#LoiNhuanNganHang
Mi Na @mina · 14/05/2026

SeABank ghi nhận kết quả quý I/2026 ổn định, bám sát định hướng kế hoạch năm

Tại thời điểm 31/3/2026, tổng tài sản của SeABank đạt 403.198 tỷ đồng, dư nợ cấp tín dụng đạt 246.188 tỷ đồng, cho thấy Ngân hàng duy trì tăng trưởng tín dụng ở mức hợp lý, tập trung vào kiểm soát rủi ro và chất lượng tài sản.

Tổng nguồn vốn huy động đạt 217.863 tỷ đồng, trong đó tiền gửi khách hàng đạt 185.876 tỷ đồng tiếp tục là nguồn vốn chủ lực, ổn định.

Chất lượng tài sản được kiểm soát trong ngưỡng mục tiêu, với tỷ lệ nợ xấu (NPL) ở mức 2,24%, phản ánh hiệu quả công tác quản trị rủi ro và xử lý nợ. Đặc biệt vốn chủ sở hữu của SeABank đạt 41.482 tỷ đồng, góp phần nâng cao năng lực tài chính và hệ số an toàn vốn (CAR).

Trong quý I/2026, tổng thu nhập hoạt động (TOI) của SeABank đạt 2.914 tỷ đồng, hoàn thành 108% kế hoạch quý, trong đó thu nhập lãi thuần đạt 2.413 tỷ đồng vẫn đóng vai trò chủ lực, trong khi thu nhập ngoài lãi có sự biến động theo điều kiện thị trường.

Hoạt động dịch vụ cũng ghi nhận tăng trưởng tích cực, với lãi thuần đạt 197 tỷ đồng, tăng 12,46% so với cùng kỳ. Với những kết quả tích cực đó đã giúp lợi nhuận trước thuế của SeABank đạt 1.388 tỷ đồng, tương đương 99% kế hoạch, bám lộ trình kinh doanh đã đề ra.

Chi phí hoạt động được kiểm soát hiệu quả, với tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) ở mức 32,02%, thấp hơn kế hoạch, thể hiện rõ nỗ lực tối ưu hóa vận hành và nâng cao hiệu quả hoạt động của Ngân hàng.

Nhìn từ kết quả quý I/2026 có thể thấy rằng, SeABank đang triển khai hoạt động kinh doanh theo định hướng tăng trưởng thận trọng, kiểm soát rủi ro và đảm bảo hiệu quả, qua đó tạo nền tảng để hoàn thành các mục tiêu kinh doanh năm 2026.

#Cir #LoiNhuanNganHang #NoXau #QuyI2026 #Seabank

Xem thêm
Mi Na @mina · 12/05/2026

15 ngân hàng giảm NIM nhưng vẫn tăng lợi nhuận quý I/2026

15/27 ngân hàng niêm yếtgiảm NIM vẫn tăng lợi nhuận quý I/2026. Điểm đáng chú ý là biên lãi thu hẹp, nhưng nhiều nhà băng vẫn giữ đà tăng nhờ quy mô tài sản sinh lãi, thu nhập dịch vụ và kiểm soát chi phí.

Áp lực NIM: giảm nhưng lợi nhuận vẫn tăng

Quý I/2026 cho thấy sự lệch pha rõ giữa biên lãi và lợi nhuận trong ngành ngân hàng. Theo dữ liệu tổng hợp từ 27 ngân hàng niêm yết, có 23 đơn vị ghi nhận NIM trượt 12 tháng (TTM) thấp hơn cùng kỳ năm trước.

NIM bình quân giảm từ 3,03% xuống 2,85%, phản ánh áp lực lên biên sinh lời của tài sản sinh lãi. Dù vậy, tổng LNTT của nhóm 27 ngân hàng vẫn tăng từ 82.532 tỷ đồng lên 94.204 tỷ đồng, tương ứng tăng 14,1%.

Điều này cho thấy lợi nhuận ngân hàng không chỉ phụ thuộc vào NIM, mà còn đến từ nhiều cấu phần khác trong hoạt động kinh doanh.

15 ngân hàng nào vừa giảm NIM vừa tăng LNTT?

Trong nhóm này, 15 ngân hàng đồng thời ghi nhận NIM giảm nhưng LNTT vẫn tăng, gồm: VietinBank, Vietcombank, BIDV, MB, Techcombank, VPBank, HDBank, ACB, SHB, VIB, MSB, OCB, Nam A Bank, PGBank và BVBank.

Tổng lợi nhuận của nhóm đạt 82.115 tỷ đồng, tăng 23,7% so với cùng kỳ.

Riêng VietinBank, VPBank, Techcombank và MB đóng góp hơn 64% phần giá trị tăng thêm của nhóm 15 ngân hàng.

15 ngân hàng giảm NIM nhưng vẫn tăng lợi nhuận quý I/202615 ngân hàng giảm NIM nhưng vẫn tăng lợi nhuận quý I/202615 ngân hàng giảm NIM nhưng vẫn tăng lợi nhuận quý I/2026

4 cơ chế bù đắp phần biên lãi bị thu hẹp

Áp lực lên NIM chủ yếu đến từ sự lệch pha giữa tốc độ tăng chi phí vốn và thu nhập lãi. Chi phí lãi và các chi phí tương tự tăng 41,96%, cao hơn mức tăng 29,84% của thu nhập lãi.

Trong bối cảnh đó, thu nhập lãi thuần (NII) vẫn tăng 16,6%, đạt 150.605 tỷ đồng. Đây là chỉ tiêu phản ánh giá trị tuyệt đối của hoạt động sinh lãi sau khi trừ chi phí vốn.

1. VietinBank: bù bằng NII, dự phòng và hiệu quả vận hành

VietinBank là ngân hàng có mức tăng LNTT tuyệt đối lớn nhất trong nhóm trọng tâm. Lợi nhuận trước thuế tăng 63,3%, đạt 11.139 tỷ đồng, dù NIM giảm 0,17 điểm phần trăm.

Phần bù đắp đến từ NII tăng 25,3%, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng giảm và hiệu quả vận hành cải thiện. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) của VietinBank giảm từ 26,98% xuống 24,94%.

2. VPBank: bù bằng mở rộng doanh thu hoạt động

Tại VPBank, cơ chế bù đắp nghiêng nhiều hơn về mở rộng doanh thu hoạt động. Dù NIM giảm 0,61 điểm phần trăm, LNTT vẫn tăng 57,9%.

Động lực đến từ thu nhập lãi thuần, lãi thuần từ dịch vụ tăng thêm khoảng 896 tỷ đồng và lãi thuần từ hoạt động khác tăng thêm khoảng 609 tỷ đồng. Các cấu phần này giúp ngân hàng hấp thụ mức lỗ từ kinh doanh ngoại hối và chứng khoán đầu tư.

Chi phí trích lập rủi ro của VPBank vẫn tăng thêm gần 992 tỷ đồng, nhưng LNTT vẫn tăng nhờ khả năng mở rộng nguồn thu hoạt động.

3. Techcombank: nổi bật ở thu nhập dịch vụ

Techcombank cho thấy vai trò nổi bật của thu nhập dịch vụ. Lãi thuần từ dịch vụ đạt 3.149 tỷ đồng, tăng 72,2% so với cùng kỳ.

Ngân hàng cũng kiểm soát chi phí dự phòng tốt và duy trì CIR ở mức 28,3%, qua đó chuyển hóa tăng trưởng doanh thu thành mức tăng LNTT 22,6%.

4. MB: bù bằng quy mô NII

Với MB, động lực chính nằm ở quy mô NII với mức tăng 27,5%, đạt 14.913 tỷ đồng.

Chỉ tiêu này tạo nguồn bù cho sự sụt giảm tại mảng ngoại hối và chứng khoán. Dù chịu tác động từ các khoản mục ngoài lãi, MB vẫn duy trì hiệu quả sinh lời ở mức cao với ROE khoảng 20,9%.

Thu nhập ngoài lãi và dự phòng: yếu tố tạo khác biệt

Trên toàn nhóm 15 ngân hàng giảm NIM nhưng tăng LNTT, sự phân hóa lợi nhuận còn chịu tác động từ khả năng khai thác thu nhập ngoài lãi (NOII), kiểm soát chi phí hoạt động và quản trị dự phòng rủi ro.

Tổng thu nhập hoạt động của nhóm tăng 19%, đạt 160.366 tỷ đồng. NII vẫn giữ vai trò chủ đạo, nhưng cơ cấu thu nhập phi tín dụng cho thấy sự khác biệt rõ hơn về chất lượng lợi nhuận.

Thu nhập dịch vụ tăng mạnh

Trong thu nhập ngoài lãi, cấu phần có tính lặp lại cao là lãi thuần từ hoạt động dịch vụ, tăng 52% trong nhóm 15 ngân hàng.

VIB ghi nhận lãi thuần dịch vụ đạt 1.990 tỷ đồng, tăng gấp hơn năm lần cùng kỳ. Techcombank và SHB cũng đạt quy mô đáng kể.

Ngoại hối, chứng khoán và dự phòng

Bên cạnh dịch vụ, lãi thuần từ hoạt động khác như xử lý tài sản bảo đảm, thu hồi nợ xấu tạo ra nguồn hỗ trợ có tính thời điểm. VietinBank ghi nhận 2.265 tỷ đồng và BIDV đạt 2.067 tỷ đồng ở khoản mục này.

Ở mảng kinh doanh gắn với thị trường tài chính như ngoại hối và giấy tờ có giá, mức độ biến động cao hơn. Vietcombank và BIDV dẫn đầu lãi thuần ngoại hối, trong khi VPBank và VIB ghi nhận lỗ thuần do chi phí phòng vệ tỷ giá.

Ở mảng chứng khoán, VietinBank lãi 392 tỷ đồng từ chứng khoán kinh doanh, còn SeABank và ACB ghi nhận lãi tốt từ chứng khoán đầu tư.

Về vận hành, CIR bình quân của nhóm giảm từ 34,56% xuống 31,82% dù CASA sụt giảm nhẹ. Về dự phòng, PGBank giảm chi phí này hơn một nửa, còn Nam A Bank chuyển khoản mục dự phòng từ chi phí sang hoàn nhập 234 tỷ đồng.

Ngược lại, một số ngân hàng lớn vẫn tăng trích lập để củng cố bộ đệm dự phòng. Diễn biến này có thể làm giảm một phần lợi nhuận ngắn hạn, nhưng phản ánh chiến lược bảo vệ chất lượng tài sản bền vững.

Bạn thấy ngân hàng nào đang có cơ chế bù NIM tốt nhất? Comment bên dưới nhé!

#BaoCaoTaiChinh #BienLaiThuanNim #LoiNhuanNganHang #Mbbank #NganhNganHang #Techcombank #ThuNhapLaiThuan #ThuNhapNgoaiLai #Vietinbank #Vpbank

Xem thêm
Lan Trinh @lantrinh · 11/05/2026

HDBank lãi hơn 6.100 tỷ đồng quý 1/2026, tín dụng tăng 10%

HDBank lãi trước thuế 6.107 tỷ đồng trong quý 1/2026, tăng 14% so với cùng kỳ, nhờ tín dụng tăng mạnh và kiểm soát chi phí hiệu quả.

Kết quả kinh doanh quý 1/2026 có gì đáng chú ý?

Tổng thu nhập hoạt động (TOI) của HDBank đạt gần 10.000 tỷ đồng, tăng hơn 8% so với cùng kỳ. Trong khi đó, chi phí hoạt động chỉ tăng nhẹ 2,5%, kéo tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) xuống còn 26%, thuộc nhóm thấp trong ngành ngân hàng.

Tín dụng tăng mạnh, dư nợ cho vay tăng 10%

Động lực chính đến từ tăng trưởng tín dụng. Dư nợ cho vay của ngân hàng mẹ tăng tới 10% chỉ trong quý 1, cao hơn nhiều mức tăng khoảng 3,2% của toàn hệ thống ngân hàng.

Trong đó, cho vay doanh nghiệp ở nhiều lĩnh vực là động lực chính. Mảng khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh cũng tăng 4,6%.

Thanh khoản và an toàn vốn ra sao?

HDBank tiếp tục duy trì thanh khoản dồi dào khi tiền gửi khách hàng tăng 10,8% trong quý đầu năm. Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) ở mức 69,8%, thấp hơn khá nhiều so với trần quy định 85%.

Hệ số an toàn vốn (CAR) đạt 16,2%, tiếp tục nằm trong nhóm cao nhất hệ thống.

NIM chịu áp lực, thu nhập ngoài lãi giảm

Biên lãi thuần (NIM) của HDBank trong quý 1 giảm mạnh xuống 3,78%, thấp hơn 78 điểm cơ bản so với cùng kỳ năm trước và giảm hơn 1 điểm % so với quý trước.

Nguyên nhân chủ yếu đến từ chi phí huy động vốn tăng lên trong bối cảnh lãi suất đầu vào cao hơn, trong khi lợi suất tài sản sinh lãi suy giảm.

Ở mảng thu nhập ngoài lãi, ngân hàng ghi nhận 1.470 tỷ đồng, giảm hơn 18% so với cùng kỳ. Nguyên nhân chủ yếu do thu hồi nợ xấu giảm mạnh và hoạt động kinh doanh chứng khoán chuyển từ lãi sang lỗ. Dù vậy, nguồn thu từ dịch vụ và kinh doanh ngoại hối vẫn tăng trưởng tích cực.

Chất lượng tài sản và HD Saison thế nào?

Về chất lượng tài sản, tỷ lệ nợ xấu của HDBank tăng nhẹ lên 2,6% vào cuối quý 1/2026. Tuy nhiên, nợ nhóm 2 - nhóm nợ cần chú ý - giảm mạnh xuống mức thấp nhất trong khoảng ba năm qua. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu đạt 50%.

Công ty tài chính tiêu dùng HD Saison cũng ghi nhận kết quả khả quan khi lợi nhuận trước thuế ước đạt khoảng 339 tỷ đồng, tăng 31% so với cùng kỳ năm trước.

Bạn nghĩ sao về kết quả kinh doanh này của HDBank? Comment bên dưới nhé!

#LoiNhuanNganHang #NganHangHdbank

Xem thêm
Minh Tú BĐS @minhtubds · 04/05/2026

Ngân hàng năm 2026: lợi nhuận tăng 13,5%, tín dụng phụ thuộc vốn

Lợi nhuận trước thuế ngành ngân hàng năm 2026 được các ngân hàng đặt mục tiêu tăng bình quân khoảng 13,5%, thấp hơn mức 16% của năm 2025. Điều này cho thấy tâm thế thận trọng hơn trước áp lực vốn và rủi ro vĩ mô.

Ngân hàng bước vào 2026 với kế hoạch thận trọng hơn

Đây là nhận định được CTCP Xếp hạng Tín nhiệm S&I (S&I Ratings) tổng hợp từ các cuộc họp Đại hội đồng cổ đông và kế hoạch kinh doanh của các ngân hàng thương mại.

Hiện một số ngân hàng như BIDVVietinBank vẫn chờ Ngân hàng Nhà nước phê duyệt kế hoạch.

Rủi ro vĩ mô nào đang tác động?

S&I Ratings cho rằng bối cảnh quốc tế vẫn là yếu tố khiến các nhà băng thận trọng hơn. Trong đó, nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng năng lượng tại eo biển Hormuz có thể ảnh hưởng đến triển vọng kinh doanh.

Chiến lược tín dụng đang dịch chuyển

Nhóm ngân hàng bán lẻ như ACBVIB có xu hướng mở rộng sang khách hàng doanh nghiệp. Techcombank đẩy mạnh cho vay tín chấp và giảm dần tỷ trọng bất động sản, trong khi VPBank tiếp tục tập trung vào phân khúc bán lẻ và doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Mức độ phân hóa về mục tiêu lợi nhuận cũng ngày càng rõ:

- HDBank: 41%
- OCB: 39%
- VPBank: 35%
- Sacombank: 6%
- LPBank: 5%
- Eximbank: 0,2%

Diễn biến này cho thấy nhiều ngân hàng đang ưu tiên trích lập dự phòng và kiểm soát chất lượng tài sản.

Tín dụng sẽ phụ thuộc mạnh vào vốn huy động?

Điểm đáng chú ý là mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn ngày càng chặt hơn. Nhiều ngân hàng chủ động đặt mục tiêu tăng trưởng huy động cao hơn tín dụng, như:

- VPBank: 40% so với 34%
- NamABank: 33% so với 21%
- MSB: 24% so với 18%

Theo S&I Ratings, điều này phản ánh áp lực cân đối nguồn vốn trong bối cảnh tỷ lệ dư nợ trên huy động toàn ngành đã lên mức gần 112% vào cuối quý I/2026.

Chất lượng tài sản và xu hướng tăng vốn ra sao?

Về chất lượng tài sản, các ngân hàng quốc doanh đưa ra quan điểm thận trọng hơn. VietinBank dự báo chất lượng tài sản có thể suy giảm trong năm 2026, còn Vietcombank cảnh báo biến động quốc tế có thể ảnh hưởng đến các lĩnh vực kinh tế mà ngân hàng đang cấp tín dụng.

Song song với đó, xu hướng tăng vốn tiếp tục diễn ra trên diện rộng. Nhiều ngân hàng dự kiến tăng vốn điều lệ trên 20%, gồm:

- BIDV: 36,8%
- VPBank: 32,2%
- HDBank: 30%
- MB: 27,5%

Các kế hoạch này được thực hiện thông qua chia cổ tức bằng cổ phiếu, phát hành ESOP và chào bán riêng lẻ.

Một số xu hướng mới đang hình thành

Theo S&I Ratings, đã có 7 ngân hàng đưa kế hoạch thành lập công ty con tại Trung tâm tài chính quốc tế vào nghị quyết Đại hội đồng cổ đông, trong khi VietinBank đang trong giai đoạn nghiên cứu.

Ngoài ra, nhiều ngân hàng cũng mở rộng hệ sinh thái tài chính để tăng nguồn thu ngoài lãi. ACBTPBank có kế hoạch tham gia lĩnh vực bảo hiểm phi nhân thọ, còn MSB hướng tới quản lý quỹ.

Báo cáo cho thấy ngành ngân hàng đang bước vào giai đoạn tăng trưởng có chọn lọc hơn: tín dụng vẫn là động lực chính nhưng gắn chặt với nền tảng vốn, trong khi thu nhập ngoài lãi ngày càng quan trọng.

Sự phân hóa giữa các ngân hàng được dự báo sẽ tiếp tục gia tăng. Những tổ chức có lợi thế về chi phí vốn, bộ đệm vốn mạnh, quản trị rủi ro tốt và hệ sinh thái toàn diện sẽ có khả năng duy trì tăng trưởng tốt hơn trong năm 2026.

Bạn nghĩ sao về mặt bằng tăng trưởng lợi nhuận ngân hàng năm 2026 này? Comment bên dưới nhé!

#HuyDongVon #LoiNhuanNganHang #NganHang #NganhNganHang #TangTruongTinDung

Xem thêm
Kiều Kiều @kieukieu · 30/04/2026

SACOMBANK lãi quý I/2026 giảm 43% vì trích lập dự phòng

Trích lập dự phòng gần 2.024 tỷ đồng trong quý I/2026 đã kéo lãi trước thuế của SACOMBANK giảm 43%, dù nhiều mảng ngoài lãi vẫn tăng trưởng.

SACOMBANK ghi nhận gì trong quý I/2026?

Theo báo cáo tài chính quý I/2026, tổng thu nhập thuần (TOI) của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (SACOMBANK, mã STB) đạt 15.152 tỷ đồng, tăng 11% so với cùng kỳ năm 2025.

Tuy nhiên, chi phí lãi tăng hơn 34% lên 9.109 tỷ đồng, khiến thu nhập lãi thuần giảm 12% so với cùng kỳ, còn 6.042 tỷ đồng.

Điểm sáng đến từ mảng ngoài lãi

Ngược lại, nhiều mảng kinh doanh ngoài lãi vẫn tăng trưởng:

- Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ tăng 3% lên 750 tỷ đồng
- Lãi thuần từ kinh doanh ngoại tăng 1% lên 339 tỷ đồng
- Lãi thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư đạt trên 75,2 tỷ đồng, cải thiện mạnh so với mức 1,3 tỷ đồng cùng kỳ
- Lãi thuần từ hoạt động khác đạt 323,5 tỷ đồng, trong khi cùng kỳ lỗ gần 103,6 tỷ đồng

Vì sao lợi nhuận vẫn giảm?

Dù chi phí hoạt động giảm 13%, xuống còn 3.408 tỷ đồng, SACOMBANK vẫn chịu áp lực lớn từ dự phòng rủi ro tín dụng.

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước dự phòng đạt 4.130 tỷ đồng, tăng 6,7% so với cùng kỳ. Nhưng ngân hàng đã phải trích lập dự phòng gần 2.024 tỷ đồng, gấp gần 10,4 lần con số 195 tỷ đồng của quý I/2025.

Kết quả, lợi nhuận trước thuế quý I/2026 đạt 2.106 tỷ đồng, giảm gần 43% so với cùng kỳ. Lợi nhuận sau thuế còn 1.584 tỷ đồng, giảm 35%.

Hoàn thành bao nhiêu kế hoạch năm?

Năm 2026, SACOMBANK đặt mục tiêu lợi nhuận trước thuế 8.100 tỷ đồng, tăng 6,2% so với kết quả thực hiện năm 2025. Sau 3 tháng đầu năm, ngân hàng đã hoàn thành 26% kế hoạch.

Chất lượng tài sản vẫn là áp lực lớn

Trong quý cuối năm 2025, SACOMBANK cũng đã tăng mạnh dự phòng rủi ro với mức trích lập hơn 9.000 tỷ đồng, đưa tổng trích lập cả năm 2025 lên gần 11.200 tỷ đồng - mức cao kỷ lục từ trước đến nay.

Tính đến 31/3/2025, số dư nợ xấu của ngân hàng ở mức gần 41.500 tỷ đồng, tăng 3,4% so với đầu năm. Trong đó:

- Nợ dưới tiêu chuẩn giảm 54% xuống 3.160 tỷ đồng
- Nợ nghi ngờ tăng thêm 4.482 tỷ đồng lên 7.792 tỷ đồng
- Nợ có khả năng mất vốn tăng thêm 640 tỷ đồng, lên 30.547 tỷ đồng

Tỷ lệ nợ xấu trên dư nợ cho vay khách hàng tăng từ 6,31% lên 6,62%, cao hơn nhiều so với mặt bằng chung của ngành và vượt ngưỡng kiểm soát 3% của Ngân hàng Nhà nước.

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu tăng từ 49,2% cuối năm trước lên gần 53,2% trong quý này, nhưng vẫn thấp hơn mức phổ biến 80% tại các ngân hàng cùng quy mô.

Quy mô tài sản và huy động ra sao?

Tại ngày 31/3/2026, tổng tài sản của SACOMBANK đạt gần 859.572 tỷ đồng, giảm 6,3% so với đầu năm.

Dư nợ cho vay khách hàng đạt 626.960 tỷ đồng, gần như đi ngang; dự phòng rủi ro cho vay tăng 10% lên 22.082 tỷ đồng.

Huy động tiền gửi đạt 600.789 tỷ đồng, giảm nhẹ 2,8% so với đầu năm. Ngân hàng cũng đang phát hành 38.163 tỷ đồng giấy tờ có giá khác.

Nhân sự giảm nhưng thu nhập bình quân tăng

Đến cuối quý I, SACOMBANK có 14.080 nhân viên, giảm 3.038 người so với cùng kỳ và giảm 2.736 người so với cuối năm 2025.

Tuy vậy, chi phí trả lương và phụ cấp cho nhân viên vẫn tăng 4,1% lên 1.834 tỷ đồng. Thu nhập bình quân nhân viên trong 3 tháng đầu năm đạt 43,4 triệu đồng/người/tháng, tăng 26,5% so với mức 34,3 triệu đồng/người/tháng của cùng kỳ.

Bạn đánh giá thế nào về kết quả quý I/2026 của SACOMBANK? Comment bên dưới nhé!

#LoiNhuanNganHang #NoXau #Sacombank #Stb #TrichLapDuPhong

Xem thêm
Mi Na @mina · 18/04/2026

6 ngân hàng chi hơn 30.800 tỷ đồng cổ tức tiền mặt: LPBank, VPBank, MB dẫn đầu

6 ngân hàng đã công bố kế hoạch trả cổ tức tiền mặt với tổng số tiền lên tới 30.800 tỷ đồng. Đây là con số đáng chú ý trong mùa ĐHĐCĐ năm nay, khi nhiều nhà băng lớn đồng loạt mạnh tay chia lợi nhuận cho cổ đông, trong đó có ngân hàng dự kiến chia tới 30% bằng tiền mặt.

Nổi bật nhất là LPBank với phương án chia cổ tức hoàn toàn bằng tiền mặt, tỷ lệ 30%. Với gần 3 tỷ cổ phiếu đang lưu hành, số tiền ngân hàng dự kiến xuất quỹ để chi trả cho cổ đông lên tới gần 9.000 tỷ đồng.

Nếu được cổ đông thông qua, đây sẽ là mức cổ tức tiền mặt cao nhất trong lịch sử của LPBank. Trước đó, năm 2025, nhà băng này cũng đã chi trả 25% cổ tức bằng tiền mặt. Điều này cho thấy chiến lược phân phối lợi nhuận của LPBank đang thuộc nhóm rất mạnh tay trong hệ thống.

Không chỉ LPBank, nhiều ngân hàng khác cũng đang bước vào “mùa chia” với mức chi trả khá cao. VPBank dự kiến trình phương án phân phối 5% bằng tiền mặt, tương ứng khoảng 4.000 tỷ đồng, thực hiện trong quý II hoặc quý III/2026. Song song với đó, ngân hàng sẽ phát hành cổ phiếu từ nguồn vốn chủ sở hữu tỷ lệ hơn 26% để nâng vốn điều lệ từ 79.339 tỷ đồng lên 100.000 tỷ đồng. Tổng tỷ lệ chi trả cổ tức của VPBank vì vậy lên tới trên 31%, thuộc nhóm cao nhất toàn ngành.

MB cũng có kế hoạch chi trả cổ tức năm 2025 với tổng tỷ lệ lên tới 25%. Trong đó, ngân hàng dự kiến dùng 12.082 tỷ đồng để trả cổ tức bằng cổ phiếu và 8.055 tỷ đồng để trả cổ tức bằng tiền mặt, tương ứng tỷ lệ 10%. Tổng giá trị chi trả vào khoảng 20.137 tỷ đồng.

ACB dự kiến chia cổ tức với tổng tỷ lệ 20%, tổng quy mô chi trả hơn 10.000 tỷ đồng. Trong cơ cấu này, khoảng 3.600 tỷ đồng được chi bằng tiền mặt, tương ứng tỷ lệ 7%, và hơn 6.600 tỷ đồng bằng cổ phiếu, tương ứng 13%.

Ở nhóm ngân hàng quy mô lớn khác, SHB dự kiến trình cổ đông phương án chia cổ tức năm 2025 với tổng tỷ lệ 16%, gồm 10% bằng cổ phiếu và 6% bằng tiền mặt. Tổng nguồn chi trả khoảng 8.550 tỷ đồng, trong đó phần tiền mặt vào khoảng 3.206 tỷ đồng.

VIB cũng đã chốt phương án chia cổ tức tổng tỷ lệ gần 19%, gồm 9% tiền mặt, tương ứng hơn 3.000 tỷ đồng, đi kèm 9,5% cổ phiếu thưởng cho cổ đông hiện hữu.

Tính đến nay, 6 ngân hàng đã công bố kế hoạch trả cổ tức tiền mặt trong năm 2026 với tổng số tiền 30.800 tỷ đồng. Con số thực tế toàn ngành có thể còn tăng thêm khi Techcombank, VietinBank, Vietcombank và BIDV công bố phương án chính thức.

Một điểm đáng chú ý là làn sóng chia cổ tức tiền mặt đã quay trở lại rõ nét trong 3 năm gần đây, sau một thời gian dài bị hạn chế. Năm 2025, có tới 12 ngân hàng thực hiện chia cổ tức tiền mặt với tổng số tiền chi trả ước tính khoảng 42.600 tỷ đồng.

Năm 2024 ghi nhận 9 ngân hàng chia cổ tức tiền mặt với tổng quy mô khoảng 30.000 tỷ đồng, tăng mạnh so với năm 2023 khi chỉ có 6 ngân hàng chi khoảng 23.000 tỷ đồng. Diễn biến này cho thấy dòng tiền và năng lực tài chính của nhiều ngân hàng đang ở trạng thái đủ vững để vừa chia sẻ lợi nhuận cho cổ đông, vừa đảm bảo các chỉ tiêu an toàn vốn.

Theo chia sẻ từ lãnh đạo nhiều ngân hàng, xu hướng này quay trở lại sau khi “vòng kim cô” được tháo gỡ. Trước khi đại dịch Covid-19 xảy ra, các ngân hàng thường lên kế hoạch chia cổ tức theo hai phần: tiền mặt và cổ phiếu. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2020-2022, Ngân hàng Nhà nước chủ trương hạn chế chia cổ tức tiền mặt để giữ lại nguồn lực, hỗ trợ giảm lãi suất và cùng nền kinh tế vượt qua đại dịch.

Từ đầu năm 2023, cơ quan điều hành không còn siết chặt việc chia cổ tức tiền mặt đối với các ngân hàng có xếp hạng cao, tạo điều kiện cho các nhà băng có năng lực tài chính tốt thực hiện chi trả cho cổ đông. Dù vậy, việc chia tiền mặt không phải là điều có thể làm tùy ý.

Theo Thông tư số 14/2025/TT-NHNN, ngân hàng chỉ được chia cổ tức bằng tiền mặt khi đảm bảo các tỷ lệ bộ đệm bảo toàn vốn (CCB), vốn lõi cấp 1 (CET1)tỷ lệ an toàn vốn (CAR) vượt ngưỡng quy định. Nói cách khác, chỉ những ngân hàng thực sự “khỏe”, có dòng tiền thực và quản trị rủi ro tốt mới có thể mạnh tay chia tiền cho cổ đông.

Với góc nhìn thị trường, việc nhiều nhà băng mạnh tay mở hầu bao không chỉ là tin vui cho cổ đông mà còn là tín hiệu về nền tảng tài chính và khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng. Trong bối cảnh nhu cầu tín dụng vẫn cao, các ngân hàng vẫn phải liên tục tăng vốn tự có để đáp ứng chuẩn mực an toàn, nên phương án “chia nhưng vẫn giữ” đang trở thành chiến lược phổ biến.

Hiểu đơn giản, nhiều ngân hàng hiện nay vừa trả cổ tức tiền mặt, vừa tăng vốn qua cổ phiếu để cân đối giữa lợi ích cổ đông và yêu cầu tăng trưởng dài hạn. Đây cũng là lý do khiến mùa chia cổ tức năm nay trở thành một trong những chủ đề được nhà đầu tư quan tâm nhất.

Bạn đánh giá thế nào về làn sóng chia cổ tức tiền mặt này? Comment bên dưới nhé!

#CoDong #CoTuc #LoiNhuanNganHang #TienMat

Xem thêm
Nhịp Sống Nhà Đất

Chia sẻ bài viết