#LaiSuat
An Nhiên @annhien · 05/07/2026

Lãi suất huy động nhiều ngân hàng nhích lên, có nơi vượt 9%/năm

Lãi suất huy động tại nhiều ngân hàng đang nhích lên, thậm chí có nơi vượt 9%/năm ở một số kỳ hạn và chương trình ưu đãi.

Lãi suất huy động đang diễn biến ra sao?

Một số ngân hàng quy mô nhỏ áp dụng mức tới 9%/năm ngay từ kỳ hạn 6 tháng. Thậm chí, có nơi tăng lên 9,2-9,3%/năm với kỳ hạn 12 tháng.

Trong tháng 7, SeABank và ngân hàng số Cake by VPBank cũng công khai lãi suất ưu đãi, với mức cao nhất lần lượt là 8,55%/năm8,9%/năm ở một số kỳ hạn.

Vì sao lãi suất khó giảm mạnh?

Theo các chuyên gia, lãi suất huy động khó giảm mạnh từ nay đến cuối năm, dù lãnh đạo các ngân hàng đã đồng thuận giảm lãi suất huy động sau cuộc họp với NHNN vào ngày 9/4.

Ông Nguyễn Xuân Thành, Giảng viên cao cấp Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright, cho rằng mặt bằng lãi suất cao là điều bắt buộc nếu muốn duy trì chênh lệch lãi suất đủ lớn để hỗ trợ tỷ giá.

Ông nhấn mạnh: nếu ưu tiên ổn định tỷ giá và hạn chế dòng vốn rút ra, lãi suất khó giảm sâu; còn nếu muốn hỗ trợ tăng trưởng bằng nới lỏng tiền tệ mạnh hơn, áp lực lên tỷ giá sẽ tăng.

Áp lực đến từ đâu?

Tại họp báo kết quả hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm 2026, ông Phạm Chí Quang, Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ, cho biết lãi suất huy động bình quân mới chỉ giảm 0,04%/năm, lãi suất cho vay bình quân giảm 0,07%/năm kể từ sau cuộc họp của NHNN với các ngân hàng thương mại.

Ông Quang thừa nhận ngành ngân hàng đang gặp khó khăn, đặc biệt là tốc độ tăng trưởng huy động luôn thấp hơn tăng trưởng tín dụng.

Giai đoạn 2021-2025, tốc độ tăng trưởng tín dụng luôn cao hơn 3,8% so với tốc độ tăng trưởng huy động vốn. Hệ số LDR đến nay dao động từ 111-112%.

Điều này có nghĩa cứ 111-112 đồng cho vay ra thì có khoảng 11-12 đồng được lấy từ các nguồn khác, không phải từ tiền gửi của người dân hay tổ chức.

Ông Quang nhấn mạnh đây là áp lực từ cân đối vốn, không phải áp lực thanh khoản. Ông cũng khẳng định thanh khoản của các ngân hàng vẫn rất dồi dào, đủ để đáp ứng khi người dân rút tiền gửi và lãi.

Số liệu mới nhất từ NHNN nói gì?

Theo số liệu của NHNN đến ngày 15/6, tăng trưởng tín dụng đạt 6,38% trong khi tăng trưởng huy động vốn chỉ đạt 4,3%, chênh lệch hơn 2%.

Đến ngày 26/6/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt trên 19,97 triệu tỷ đồng, tăng 7,41% so với cuối năm 2025 và tăng 18,1% so với cùng kỳ năm 2025.

Phó Thống đốc NHNN Phạm Thanh Hà cho biết 6 tháng đầu năm 2026, NHNN tiếp tục giữ nguyên các mức lãi suất điều hành để các tổ chức tín dụng tiếp cận nguồn vốn từ NHNN với chi phí thấp, qua đó hỗ trợ nền kinh tế.

Đồng thời, NHNN chỉ đạo các tổ chức tín dụng ổn định mặt bằng lãi suất và công bố thông tin lãi suất cho vay trên website để khách hàng tham khảo khi tiếp cận vốn vay.

Góc nhìn điều hành thời gian tới

NHNN cũng đã ban hành Thông tư 25/2026/TT-NHNN, cho phép các NHTM được bổ sung 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào hệ số LDR.

Ông Phạm Chí Quang cho biết, trong trường hợp cần thiết, NHNN sẽ tiếp tục nghiên cứu điều chỉnh để hỗ trợ tốt hơn tính an toàn của hệ thống NHTM.

Phó Thống đốc Phạm Thanh Hà cho hay NHNN sẽ đảm bảo mặt bằng lãi suất hợp lý cho các tổ chức tín dụng huy động vốn. Trong 6 tháng cuối năm, tăng trưởng tín dụng dự báo sẽ cao hơn, vì vậy NHNN sẽ tiếp tục giám sát để điều hành hợp lý và đảm bảo chất lượng tăng trưởng tín dụng.

Bạn nghĩ sao về mặt bằng lãi suất hiện nay? Comment bên dưới nhé!

#GiamLaiSuat #LaiSuat #LaiSuatChoVay #LaiSuatHuyDong #LaiSuatNganHang #ThanhKhoan #TyGia

Xem thêm
Kiều Phong @kieuphong · 29/06/2026

Bất động sản nửa cuối năm 2026: lãi suất cao, giá khó tăng nóng

Bất động sản nửa cuối năm 2026 được dự báo vẫn chịu tác động lớn từ lãi suất, tâm lý người mua và nguồn cung mới. Nhiều chuyên gia cho rằng thị trường sẽ vận hành theo hướng chọn lọc, khó xuất hiện các đợt tăng giá “nóng”.

Lãi suất và tâm lý người mua vẫn là biến số lớn

Theo ông Nguyễn Anh Quê, Chủ tịch Tập đoàn G6, mặt bằng lãi suất nhiều khả năng vẫn ở mức cao trong nửa cuối năm 2026 do áp lực chênh lệch giữa nguồn vốn huy động ngắn hạn và nhu cầu cho vay trung, dài hạn của ngân hàng thương mại.

Bên cạnh đó, tâm lý khách hàng đang thay đổi rõ rệt. Người mua ở thực có xu hướng chờ giá tiếp tục điều chỉnh hoặc gửi tiết kiệm để hưởng lãi suất hấp dẫn. Nhà đầu tư cũng không còn giữ quan điểm “bất động sản luôn tăng giá” như trước, nhất là khi Việt Nam tiến gần giai đoạn già hóa dân số sau năm 2035.

Thuế và dữ liệu đất đai sẽ tác động gì?

Ông Quê cho rằng việc đẩy mạnh số hóa dữ liệu đất đai cùng các đề xuất đánh thuế như thuế nhà bỏ hoang hay thuế lũy tiến đối với bất động sản thứ hai sẽ tạo thêm áp lực lên dòng tiền đầu cơ và các giao dịch thiếu minh bạch.

Điều này có thể khiến thị trường trầm lắng hơn trong ngắn hạn, nhưng lại góp phần nâng cao tính minh bạch và phát triển bền vững về lâu dài.

Phân khúc nào được kỳ vọng dẫn dắt?

Với những yếu tố trên, ông Quê nhận định nhà ở xã hội sẽ tiếp tục là phân khúc dẫn dắt thị trường nhờ nhu cầu thực lớn và chính sách hỗ trợ từ Nhà nước.

Ở phân khúc căn hộ thương mại, thách thức lớn nhất hiện nay không phải là nguy cơ thua lỗ mà là bài toán định giá sản phẩm. Những doanh nghiệp chấp nhận giảm kỳ vọng lợi nhuận, đưa giá bán về mức phù hợp với khả năng chi trả của người mua sẽ có lợi thế về thanh khoản và tiêu thụ sản phẩm.

Bất động sản đang bước vào chu kỳ mới?

TS. Đinh Thế Hiển, chuyên gia kinh tế, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Tin học và Kinh tế ứng dụng, cho rằng những diễn biến hiện nay cho thấy bất động sản Việt Nam đang bước vào chu kỳ phát triển mới.

Theo ông, khi nền kinh tế chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa vào lao động giá rẻ sang công nghiệp hóa và đô thị hóa ở trình độ cao hơn, giá trị bất động sản sẽ không còn được quyết định chủ yếu bởi kỳ vọng đầu cơ mà bởi khả năng sử dụng, khai thác và tạo ra giá trị thực.

“Đầu cơ sẽ không biến mất nhưng bản chất của đầu cơ đã thay đổi. Nếu trước đây nhà đầu tư chỉ nhìn vài tháng hoặc một năm thì hiện nay họ cũng phải nhìn chu kỳ dài hơn, từ hai đến ba năm và đánh giá tài sản theo cách của một nhà đầu tư thực thụ”, ông Hiển nhận định.

Theo chuyên gia, những bất động sản có khả năng tạo dòng tiền, phục vụ nhu cầu ở thực và gắn với các cực tăng trưởng kinh tế sẽ tiếp tục thu hút dòng vốn trong thời gian tới.

Động lực vĩ mô nào hỗ trợ thị trường?

Ông Nguyễn Văn Đính, Phó Chủ tịch Hiệp hội Bất động sản Việt Nam (VNREA), cho rằng thị trường bất động sản nửa cuối năm 2026 sẽ được hỗ trợ bởi nhiều động lực từ kinh tế vĩ mô.

Chính phủ tiếp tục thúc đẩy các trụ cột tăng trưởng như đầu tư công, phát triển hạ tầng, đô thị hóa, công nghiệp, dịch vụ và xuất nhập khẩu. Những yếu tố này được kỳ vọng sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa tới đầu tư, việc làm, nhu cầu nhà ở và sự phát triển của thị trường bất động sản.

Việc tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về đất đai, nhà ở và kinh doanh bất động sản cũng sẽ tháo gỡ các điểm nghẽn pháp lý, khơi thông nguồn lực và thúc đẩy nguồn cung. Thị trường vì vậy có xu hướng minh bạch, chuyên nghiệp hơn, đồng thời hạn chế đầu cơ và hướng tới cơ cấu nguồn cung phù hợp hơn với nhu cầu thực.

Ông Đính dự báo nguồn cung bất động sản trong 6 tháng cuối năm sẽ tiếp tục tăng nhanh cả về quy mô và chất lượng nhờ nhiều dự án được tháo gỡ pháp lý và sự xuất hiện của các đại dự án phát triển dọc trục hạ tầng mới.

Cơ cấu sản phẩm cũng được kỳ vọng cân bằng hơn khi nhà ở xã hội, nhà ở cho thuê và các loại hình phục vụ nhu cầu ở thực được thúc đẩy.

Giá có tăng nóng không?

Theo ông Đính, khả năng xuất hiện các đợt tăng giá “nóng” trong thời gian tới là không cao khi nguồn cung được cải thiện và mức độ cạnh tranh giữa các chủ đầu tư gia tăng.

Thay vào đó, doanh nghiệp sẽ tiếp tục áp dụng chính sách bán hàng linh hoạt, tăng ưu đãi để kích cầu. Giá bán trên cả thị trường sơ cấp và thứ cấp được dự báo sẽ điều chỉnh theo hướng phù hợp với sức hấp thụ thực tế.

Nhu cầu bất động sản vẫn có thể tăng nhờ sự hình thành các cực tăng trưởng mới và quá trình mở rộng không gian phát triển kinh tế.

“Thị trường bất động sản nửa cuối năm 2026 sẽ tiếp tục vận hành theo hướng chọn lọc. Xu hướng đầu tư ngắn hạn và lướt sóng sẽ dần được thay thế bằng chiến lược đầu tư trung và dài hạn”, ông Đính nêu quan điểm.

Theo ông, người mua ngày càng ưu tiên các dự án có pháp lý đầy đủ, chất lượng sống tốt, khả năng khai thác kinh doanh, tạo dòng tiền ổn định và tiềm năng gia tăng giá trị bền vững trong dài hạn.

Nhà đầu tư nên lưu ý gì?

Ông Đính cũng dự báo từ nay đến năm 2030, thị trường bất động sản vẫn còn nhiều dư địa tăng trưởng nhờ đầu tư công, hạ tầng, mở rộng đô thị và các cực tăng trưởng mới. Tuy nhiên, không phải mọi cơ hội đều phù hợp với tất cả nhà đầu tư.

Việc xây dựng phương án tài chính an toàn, đánh giá kỹ pháp lý dự án và lựa chọn sản phẩm phù hợp với mục tiêu đầu tư sẽ quyết định hiệu quả trong dài hạn.

Đối với người chưa có nhiều kinh nghiệm, ông khuyến nghị nên tìm đến các đơn vị tư vấn, môi giới chuyên nghiệp để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Bạn nghĩ sao về bức tranh bất động sản nửa cuối năm 2026 này? Comment bên dưới nhé!

#BatDongSan2026 #LaiSuat #NguonCungBatDongSan #NhaOXaHoi #ThueNhaBoHoang

Xem thêm
Minh Tú BĐS @minhtubds · 18/06/2026

Nhà đầu tư đang tìm kiếm gì trong bối cảnh thị trường nhiều biến động?

Trong bối cảnh biến động, bất động sản đang được nhìn lại như một tài sản có khả năng đa dạng hóa danh mục và tạo dòng tiền ổn định. Khi cổ phiếu và trái phiếu không còn vận hành như công thức cũ, nhà đầu tư tổ chức đang tìm một “điểm tựa” mới.

Khi công thức đầu tư truyền thống không còn hiệu quả như trước

Theo Savills Việt Nam, nhiều thập kỷ qua, mô hình phân bổ tài sản giữa cổ phiếu và trái phiếu từng là nền tảng quen thuộc để cân bằng giữa tăng trưởng và quản trị rủi ro. Nhưng những biến động kinh tế và địa chính trị gần đây đang khiến các giả định vốn được xem là “chuẩn mực” thay đổi.

Lạm phát quay trở lại sau nhiều năm ở mức thấp, lãi suất được thiết lập ở mặt bằng mới, căng thẳng địa chính trị kéo dài và xu hướng phân mảnh trong thương mại toàn cầu đang tạo nên một môi trường đầu tư khác hẳn giai đoạn trước. Savills gọi đây là “kỷ nguyên của những biến động lớn” (Era of Great Volatility).

Trong bối cảnh này, trái phiếu không còn là công cụ phòng vệ tự nhiên cho danh mục cổ phiếu như trước. Ở nhiều thị trường lớn, cổ phiếu và trái phiếu ngày càng có xu hướng biến động cùng chiều, khiến hiệu quả đa dạng hóa của danh mục truyền thống suy giảm.

Vì sao bất động sản trở lại tâm điểm?

Sự thay đổi đó đang buộc các nhà đầu tư tổ chức xem xét lại chiến lược phân bổ vốn, đồng thời tìm kiếm những tài sản có khả năng tạo ra nguồn thu nhập ổn định, ít tương quan với thị trường tài chính và duy trì giá trị trong dài hạn.

Đó cũng là lý do bất động sản một lần nữa được đặt vào vị trí trung tâm trong các cuộc thảo luận về chiến lược đầu tư toàn cầu.

Theo Savills World Research, dù môi trường đầu tư toàn cầu vẫn nhiều thách thức, tỷ trọng phân bổ mục tiêu của các tổ chức đầu tư quốc tế dành cho bất động sản vẫn duy trì ở mức xấp xỉ 10,8% trong những năm gần đây.

Khác với các tài sản tài chính thuần túy, bất động sản là tài sản hữu hình, có chức năng sử dụng thực tế và tạo ra dòng tiền thông qua khai thác. Trong khi giá trị vốn có thể biến động theo chu kỳ kinh tế, nguồn thu từ hoạt động cho thuê thường ổn định hơn, giúp giảm mức biến động tổng thể của danh mục.

Ông Neil Brookes, Giám đốc Điều hành kiêm Trưởng bộ phận Thị trường Vốn châu Á - Thái Bình Dương của Savills, cho biết: “Điều chúng tôi đang quan sát không đơn thuần là sự phục hồi của thị trường bất động sản. Đây là sự thay đổi trong cách các nhà đầu tư nhìn nhận vai trò của bất động sản trong danh mục đầu tư. Khi cổ phiếu và trái phiếu ngày càng chịu tác động bởi cùng một nhóm yếu tố vĩ mô, khả năng đa dạng hóa, giá trị hữu hình và nguồn thu nhập ổn định từ bất động sản đang trở nên quan trọng hơn.”

Việt Nam hưởng lợi từ xu hướng tái phân bổ vốn toàn cầu?

Theo báo cáo đầu tư của Savills khu vực châu Á – Thái Bình Dương Q1/2026, tổng khối lượng đầu tư bất động sản tại khu vực tăng 19,2% so với cùng kỳ năm trước, dù vẫn tồn tại bất ổn liên quan đến địa chính trị, thương mại và lãi suất.

Dòng vốn không chỉ tập trung vào một phân khúc, mà trải rộng trên nhiều loại hình tài sản như văn phòng, công nghiệp - logistics, khách sạn và các sản phẩm tạo thu nhập ổn định. Điều này cho thấy nhà đầu tư đang ưu tiên chất lượng tài sản, khả năng tạo dòng tiền và hiệu quả vận hành dài hạn thay vì chỉ dựa vào kỳ vọng tăng giá vốn.

Tại Việt Nam, xu hướng này cũng đang dần thể hiện rõ. Cơ cấu vốn FDI đăng ký mới trong Quý I/2026 cho thấy niềm tin mạnh mẽ từ các nhà đầu tư châu Á: Singapore dẫn đầu với 52% tổng vốn đăng ký mới, tiếp theo là Hàn Quốc với 36%. Nhật Bản, Trung Quốc, Hồng Kông (Trung Quốc) và Mỹ vẫn duy trì hiện diện đáng kể.

Bên cạnh FDI tích cực, thị trường cũng ghi nhận sự quan tâm từ nhà đầu tư quốc tế đối với nhiều loại hình tài sản khác nhau, từ khu đô thị, nhà ở đến khách sạn và bất động sản thương mại.

Ông Neil MacGregor, Tổng Giám đốc Savills Việt Nam, nhận định: “Việt Nam đang hưởng lợi từ các yếu tố nền tảng như tăng trưởng kinh tế, đô thị hóa và xu hướng tái cấu trúc dòng vốn trong khu vực. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là chất lượng của dòng vốn đầu tư. Chúng tôi nhận thấy các nhà đầu tư ngày càng tập trung vào những tài sản có nền tảng vận hành tốt, vị trí chiến lược và khả năng tạo dòng tiền ổn định trong dài hạn.”

Trong nhiều năm, bất động sản thường được nhìn nhận chủ yếu như công cụ đón đầu tăng trưởng kinh tế. Nhưng trong môi trường hiện nay, vai trò của loại tài sản này đang mở rộng: không chỉ là kỳ vọng tăng giá vốn, mà còn là khả năng tạo thu nhập ổn định, bảo toàn giá trị tài sản và giảm biến động danh mục.

Khi thế giới bước vào giai đoạn mà biến động có thể trở thành trạng thái bình thường mới, những đặc tính vốn có của bất động sản đang được đánh giá lại. Điều đó không có nghĩa mọi loại hình đều hưởng lợi như nhau, nhưng cho thấy bất động sản vẫn giữ một vị trí quan trọng trong chiến lược phân bổ vốn của nhà đầu tư toàn cầu.

Bạn nghĩ sao về xu hướng này? Comment bên dưới nhé!

#BienDong #DiaChinh #LaiSuat #LamPhat #NhaDauTu #TaiSan #ThiTruong

Xem thêm
Lan Trinh @lantrinh · 16/06/2026

Giá vàng 2026: Hòa bình Mỹ - Iran lại kéo vàng bật tăng

Giá vàng 2026 đang cho thấy một nghịch lý chưa từng có: chiến tranh có lúc khiến vàng lao dốc, còn hòa bình lại trở thành bệ phóng để kim loại quý này bật tăng mạnh.

Vì sao thị trường vàng lại đảo chiều?

Suốt nhiều thập kỷ, vàng luôn được xem là nơi trú ẩn an toàn mỗi khi thế giới bất ổn. Từ chiến tranh vùng Vịnh năm 1990, khủng hoảng tài chính 2008, xung đột Nga - Ukraine năm 2022 đến những ngày đầu của cuộc chiến Mỹ - Iran hồi cuối tháng 2/2026, vàng thường tăng khi rủi ro địa chính trị leo thang.

Nhưng trong thời gian gần đây, thị trường lại ghi nhận một diễn biến ngược đời. Theo Investing.com, trong suốt tháng 5/2026, cứ có tin chiến sự căng thẳng thì vàng giảm; ngược lại, khi xuất hiện tín hiệu về thỏa thuận hòa bình Mỹ - Iran, vàng lại tăng.

Những con số đang nói gì?

Ngày 18/3, khi tin tức về các cuộc không kích của Israel nhằm vào mỏ khí Nam Pars của Iran lan truyền, vàng lao dốc hơn 3%.

Ngược lại, ngày 31/3, khi Tổng thống Trump tuyên bố sẵn sàng chấm dứt chiến tranh mà không cần eo biển Hormuz được mở lại, vàng bật tăng 3,7% chỉ trong một phiên.

Sáng 15/6, giá vàng tiếp tục bật tăng mạnh lên 4.300 USD/ounce, trong khi giá dầu thô giảm hơn 4%.

Cơ chế phía sau “nghịch lý hòa bình”

Điểm mấu chốt nằm ở giá dầu. Khi xung đột Mỹ - Israel và Iran nổ ra vào cuối tháng 2/2026, eo biển Hormuz - tuyến vận chuyển khoảng 20% lượng dầu thô toàn cầu - gần như bị phong tỏa.

Giá dầu Brent từ mức 67 USD/thùng trước chiến tranh đã leo lên trên 90 USD và giữ vững suốt 9 tuần liên tiếp, kéo theo lạm phát toàn cầu bùng phát trở lại.

Nhưng khi hòa bình đến gần, kỳ vọng eo biển Hormuz sớm được mở lại đã khiến giá dầu giảm mạnh, lạm phát hạ nhiệt. Khi đó, Fed có thêm dư địa để cắt giảm lãi suất sớm hơn dự kiến.

Với vàng, lãi suất và lợi suất thực giảm thường là yếu tố hỗ trợ mạnh. Vì vậy, hòa bình có thể kéo giá dầu xuống, nhưng lại vô tình tạo ra môi trường thuận lợi hơn cho vàng.

Nói cách khác: hòa bình giúp dầu giảm, dầu giảm giúp lạm phát hạ nhiệt, lạm phát hạ nhiệt giúp Fed có thể cắt giảm lãi suất, và lãi suất giảm là cú hích cho vàng.

Vàng vẫn tăng dù tin xấu hay tin tốt?

Các chuyên gia của sàn giao dịch tiền mã hóa toàn cầu MEXC cho rằng đây là một vai trò mới của vàng trên thị trường tài chính hiện đại.

“Vàng đang chứng minh vai trò độc đáo của nó: vẫn tăng giá dù là tin xấu (chiến tranh) hay tin tốt (hòa bình)”.

Tuy nhiên, không phải tổ chức nào cũng lạc quan. Citigroup vừa cắt giảm dự báo giá vàng 3 tháng từ 4.300 USD xuống 4.000 USD/ounce, cho rằng tác động của hòa bình có thể chỉ ngắn hạn.

Citigroup tính toán rằng để duy trì mức giá vàng hiện tại, thị trường cần khoảng 900 tỷ USD nhu cầu vàng vật chất mỗi năm. Trong khi giai đoạn 2010-2024, mức bình thường chỉ dao động 250-400 tỷ USD/năm.

Nếu eo biển Hormuz tiếp tục đóng cửa trong suốt mùa hè, nhu cầu có thể giảm còn 700-750 tỷ USD/năm và khi đó vàng có thể quay về mức 3.500 USD/ounce.

Bên cạnh đó, lạm phát vẫn là ẩn số lớn. CPI tháng 5/2026 của Mỹ bật lên 4,2% so với cùng kỳ, lần đầu vượt ngưỡng 4% kể từ tháng 5/2023.

TD Securities thuộc TD Bank Group cảnh báo lạm phát lõi khó hạ nhiệt đáng kể trong nửa cuối năm 2026 do giá năng lượng cao và hiệu ứng truyền giá còn tiếp diễn.

Nhìn từ góc độ nhà đầu tư

Dù thỏa thuận hòa bình có được ký kết, thị trường vàng vẫn đang đứng trước áp lực kép: vừa chịu điều chỉnh ngắn hạn từ phố Wall, vừa phải theo dõi diễn biến lạm phát chưa hạ nhiệt như kỳ vọng.

Đây là giai đoạn thị trường biến động khó đoán, và vàng đang phản ứng theo cách không còn đúng với quy luật cũ.

Bạn nghĩ sao về nghịch lý này? Comment bên dưới nhé!

#ChienTranh #GiaDau #GiaVang #GiaVangGiam #GiaVangTheGioi #HoaBinh #LaiSuat #LamPhat #Vang #VangLaoDoc

Xem thêm
An Nhiên @annhien · 15/06/2026

Lãi suất đầu vào tăng, ngân hàng trước áp lực chi phí vốn và nợ xấu

Lãi suất đầu vào đã lên mặt bằng mới, kéo theo áp lực chi phí vốn, NIM và rủi ro nợ xấu của ngân hàng. Dù vậy, Chứng khoán Shinhan vẫn dự báo lợi nhuận trước thuế toàn ngành tăng 17% năm 202616% năm 2027.

Ngân hàng vẫn tăng trưởng, nhưng biên lợi nhuận chịu sức ép

Trong báo cáo triển vọng ngành ngân hàng giai đoạn 2026 - 2027, Chứng khoán Shinhan giả định tăng trưởng tín dụng đạt 15% trong cả giai đoạn 2026 - 2027, còn biên lãi ròng (NIM) duy trì quanh mức 3,15%.

Theo kịch bản thận trọng, tỷ lệ nợ xấu có thể quay trở lại xu hướng tăng trong năm 2027 khi mặt bằng lãi suất tăng trở lại. Trên cơ sở đó, lợi nhuận trước thuế của nhóm ngân hàng niêm yết trên HOSE được dự báo tăng khoảng 17% trong năm 2026 và tiếp tục tăng 16% trong năm 2027.

Lãi suất huy động, liên ngân hàng và trái phiếu cùng tăng

Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước, lãi suất tiền gửi tăng vào những tháng cuối năm 2025 và đầu năm 2026, kỳ hạn 6 - 12 tháng tăng 120 điểm cơ bản tính tới cuối tháng 3/2026.

Chứng khoán Shinhan cho biết các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân trong cùng giai đoạn tăng mạnh 200 điểm cơ bản, còn các ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước tăng khoảng 100 điểm cơ bản. Đây là số liệu lãi suất công bố online trên website ngân hàng, thực tế có thể cao hơn số công bố online.

Sau cuộc họp với Ngân hàng Nhà nước, mức lãi suất kỳ hạn 12 tháng tại các ngân hàng đã giảm nhẹ khoảng 0,5% từ mức đỉnh. Tuy nhiên, nhiều lãnh đạo ngân hàng cho biết dư địa giảm thêm không còn nhiều cho phần còn lại của năm 2026.

Huy động phân hóa rõ giữa các nhóm ngân hàng

Chứng khoán Shinhan ghi nhận tăng trưởng tiền gửi có sự phân hóa đáng kể. Các ngân hàng có kế hoạch tăng trưởng cho vay cao như VPBank hay HDBank đã đẩy mạnh huy động tiền gửi với nhiều gói lãi suất ưu đãi, qua đó giúp tăng trưởng huy động mạnh mẽ trong quý I/2026.

Ngược lại, các ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước duy trì mặt bằng lãi suất tiền gửi thấp hơn mặt bằng chung, khiến mức huy động thấp hơn trung bình ngành và tạo áp lực lên tỷ lệ LDR vào cuối quý I/2026.

Bên cạnh đó, lãi suất phát hành trái phiếu của ngân hàng cũng được nâng lên mặt bằng mới. Các đợt phát hành vào cuối quý III/2025 được ghi nhận quanh mức 6%, thì các đợt phát hành trong tháng 4/2026 hiện đã tăng lên quanh mức 8 - 9%.

Huy động giấy tờ có giá tiếp tục được đẩy mạnh tại phần lớn các ngân hàng, tổng quan cả ngành tăng trưởng 10,54% so với cuối năm 2025.

BIDV, ACB, VPBank, HDBank, NamABank hay SeABank là các ngân hàng có mức huy động giấy tờ có giá mạnh hơn trung bình toàn ngành.

Ngoài ra, lãi suất liên ngân hàng sau giai đoạn biến động mạnh vào các phiên trước Tết do tính mùa vụ đã ổn định trở lại và giao dịch quanh vùng 5 - 6% trong tháng 4 - 5/2026. Tuy nhiên, thị trường vẫn xuất hiện những biến động bất ngờ khi lãi suất có thời điểm tăng vọt lên khoảng 11% vào đầu tháng 6/2026.

Chi phí vốn tăng, NIM bị nén

Theo Chứng khoán Shinhan, chi phí vốn tăng đã nhanh chóng phản ánh vào báo cáo tài chính của các ngân hàng, trong khi lãi suất cho vay đầu ra chưa tăng tương ứng. Xu hướng này đang gây áp lực lên NIM của nhiều ngân hàng trong quý I/2026.

Tại các cuộc họp nhà đầu tư, ban lãnh đạo hầu hết ngân hàng đều nhận định NIM sẽ tiếp tục gặp áp lực trong năm 2026 và có thể giảm nhẹ.

Nhóm phân tích Chứng khoán Shinhan nhận định: “Với mặt bằng lãi suất tăng, các ngân hàng sẽ càng phải cạnh tranh nhau trong phần còn lại của năm, đặc biệt là các ngân hàng có mức tăng trưởng huy động tiền gửi âm trong quý I/2026”.

Nợ xấu và nợ nhóm 2: điểm cần theo dõi sát

Sau giai đoạn xử lý nợ xấu vào cuối năm, tỷ lệ nợ xấu của toàn ngành tăng nhẹ cuối quý I/2026 nhưng nếu so với mốc quý III/2025, tỷ lệ nợ xấu đi ngang và ở mức 1,9%.

Trong giai đoạn này, Sacombank có sự gia tăng mạnh về ghi nhận nợ xấu và trích lập 100% liên quan tới Bamboo Airways. Các ngân hàng còn lại nhìn chung không có quá nhiều thay đổi về tỷ lệ nợ xấu nếu so với cuối quý III/2025.

Nợ nhóm 2 tăng nhẹ trong quý I/2026, tuy vậy đây thường mang yếu tố mùa vụ sau giai đoạn xử lý tài sản thường được thực hiện mạnh mẽ vào quý IV hàng năm.

Chứng khoán Shinhan lưu ý, mặt bằng lãi suất tăng cao hơn thông thường sẽ gây áp lực lên chất lượng tài sản của toàn ngành trong các quý, năm sau đó. Vì vậy, chất lượng tài sản, đặc biệt là sự hình thành nợ nhóm 2, sẽ là yếu tố quan trọng cần theo dõi trong giai đoạn tới.

Bạn nghĩ sao về mặt bằng lãi suất và áp lực nợ xấu của ngân hàng thời gian tới? Comment bên dưới nhé!

#ChungKhoanShinhan #DuBaoLoiNhuanNganhNganHang #LaiSuat #LaiSuatPhatHanhTraiPhieu #LaiSuatTienGui #NganHang #NimNganHang #NoXauNganhNganHang #TangTruongTinDung #TrienVongNganhNganHang

Xem thêm
Mạnh Cường Nhà Đất @manhcuongnhadat · 11/06/2026

Lãi vay cao, giá nhà đất bước vào chu kỳ giảm

Lãi suất mua nhà đang tăng lên 8,5-10%/năm với ưu đãi cố định 12 tháng, trong khi lãi suất thả nổi sau ưu đãi lên tới 11-15%/năm. Theo SSI Research, đây có thể là yếu tố khiến giá bất động sản bước vào giai đoạn điều chỉnh.

Thị trường đang chịu áp lực gì?

SSI Research nhận định thị trường bất động sản đang chuyển từ giai đoạn tăng trưởng dựa vào đà tăng giá sang giai đoạn điều chỉnh theo thanh khoản. Nói cách khác, diễn biến sắp tới sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng giao dịch thực tế.

Thanh khoản suy giảm có thể buộc giá nhà trên cả thị trường sơ cấp và chuyển nhượng bước vào giai đoạn điều chỉnh trong thời gian tới.

Lãi suất vay mua nhà đã thay đổi ra sao?

So với trước đây, lãi suất ưu đãi cố định 12 tháng đã tăng từ mức 6,5-8,2% lên khoảng 8,5-10%/năm.

Sau thời gian ưu đãi, lãi suất thả nổi cũng tăng mạnh từ mức 9-11% lên 11-15%/năm. Điều này làm chi phí sở hữu bất động sản tăng rõ rệt, nhất là với khách hàng dùng đòn bẩy tài chính.

Ai đang chịu tác động mạnh nhất?

Trong bối cảnh thu nhập chưa tăng tương ứng với tốc độ tăng giá nhà những năm gần đây, khả năng tiếp cận nhà ở của nhiều người mua đang bị thu hẹp.

Không chỉ người mua ở thực, nhóm nhà đầu tư cũng chịu áp lực lớn hơn khi chi phí vốn tăng lên, trong khi thanh khoản thị trường chưa cải thiện rõ rệt.

Vì sao thị trường chuyển sang câu chuyện thanh khoản?

SSI Research cho rằng từ nay đến cuối năm, mặt bằng lãi suất khó giảm mạnh và sẽ tiếp tục tạo áp lực lên nhu cầu đầu tư bất động sản.

Trong khi đó, nguồn cung mới tại Hà Nội và TP. HCM vẫn chủ yếu thuộc phân khúc cao cấp và hạng sang, chiếm khoảng 86-88% tổng lượng sản phẩm mở bán mới. Đây là nhóm sản phẩm nhạy cảm hơn với biến động lãi suất do giá trị giao dịch lớn và phụ thuộc nhiều vào tín dụng.

Trên thị trường thứ cấp, khi thời gian ưu đãi kết thúc, chi phí trả nợ tăng lên đáng kể, buộc một bộ phận nhà đầu tư phải cân nhắc giảm giá hoặc cơ cấu lại danh mục tài sản. Từ đầu năm đến nay, số lượng sản phẩm rao bán với mục đích thu hồi vốn hoặc giảm áp lực tài chính cũng có xu hướng tăng lên.

Phân khúc nào chịu tác động nặng hơn?

SSI Research cho rằng tác động của lãi suất cao sẽ không diễn ra đồng đều.

Phân khúc căn hộ và các khu đô thị được quy hoạch đồng bộ vẫn có thể được hỗ trợ bởi nhu cầu ở thực và nhu cầu tái định cư. Đây là nhóm sản phẩm có khả năng chống chịu tốt hơn trước biến động thị trường.

Ngược lại, nhà phố, đất nền và nhà ở riêng lẻ có thể chịu áp lực lớn hơn khi thanh khoản suy giảm. Việc các địa phương đẩy mạnh rà soát quy hoạch và mở rộng các khu đô thị quy mô lớn cũng khiến tâm lý đầu tư thận trọng hơn.

Giá bất động sản có giảm đồng loạt không?

SSI Research dự báo giá bất động sản trên cả thị trường sơ cấp và thứ cấp có thể bước vào giai đoạn điều chỉnh. Tuy nhiên, mức độ điều chỉnh sẽ khác nhau tùy theo vị trí, chất lượng sản phẩm, khả năng khai thác thực tế và sức cầu của từng khu vực.

Điều này đồng nghĩa thị trường khó xuất hiện một xu hướng giảm giá đồng loạt. Quá trình sàng lọc sẽ diễn ra mạnh hơn giữa những dự án có nhu cầu ở thực, hạ tầng hoàn thiện với các sản phẩm chủ yếu dựa vào kỳ vọng tăng giá trong tương lai.

Sau giai đoạn tăng trưởng nóng kéo dài, thị trường bất động sản có thể đang bước vào một chu kỳ mới, nơi thanh khoản và khả năng hấp thụ thực tế trở thành yếu tố quyết định.

Bạn nghĩ sao về mặt bằng lãi suất hiện nay và tác động đến giá nhà? Comment bên dưới nhé!

#BatDongSan #ChuKy #LaiSuat #TangTruong #ThanhKhoan #ThiTruongThuCap

Xem thêm
An Nhiên @annhien · 06/06/2026

Giá vàng hôm nay 6/6/2026: Vì sao quay đầu giảm mạnh?

Giá vàng hôm nay 6/6/2026 ghi nhận cú đảo chiều mạnh khi vàng giao ngay thủng mốc 4.400 USD/ounce, còn giao dịch lúc 21h ngày 5/6 ở mức 4.378 USD/ounce.

Đợt giảm này đang được truyền thông Trung Quốc nhìn nhận theo một góc khác: không chỉ là áp lực vĩ mô, mà còn có thể là một “bẫy tăng giá” khiến nhà đầu tư nhỏ lẻ mắc kẹt ở vùng giá cao.

Vì sao giá vàng quay đầu giảm mạnh?

Nguyên nhân trực tiếp đến từ đồng USD mạnh lên. Khi USD tăng, vàng trở nên đắt hơn với người mua dùng các đồng tiền khác, khiến nhu cầu toàn cầu suy yếu và giá vàng đi xuống.

Bên cạnh đó, thị trường đang đặt cược nhiều hơn vào khả năng Fed duy trì lãi suất cao, thậm chí có thể tăng thêm trong nửa cuối năm 2026. Trong bối cảnh đó, vàng - tài sản không tự sinh lãi - trở nên kém hấp dẫn hơn so với trái phiếu kho bạc Mỹ và các kênh có lợi suất khác.

Yếu tố địa chính trị không đủ giữ vàng?

Dù căng thẳng ở Trung Đông vẫn leo thang, với việc Hezbollah từ chối ngừng bắn tại Lebanon và đàm phán hạt nhân Mỹ - Iran bế tắc, vàng vẫn không giữ được vai trò trú ẩn an toàn.

Lý do là các rủi ro này lại làm dấy lên lo ngại lạm phát, từ đó khiến thị trường nghĩ rằng Fed sẽ phải thắt chặt tiền tệ lâu hơn. Nói cách khác, nỗi lo lãi suất cao đang lấn át rủi ro địa chính trị.

Truyền thông Trung Quốc nói gì về cú rơi này?

Theo các trang như Hexun.comNetEase, một số chuyên gia phân tích kỹ thuật cho rằng đây không đơn thuần là biến động bình thường, mà giống một màn dàn dựng để hút dòng tiền nhỏ lẻ.

Họ gọi đợt vàng vượt 4.500 USD/ounce trước đó là một bull trap - bẫy tăng giá.

Bẫy tăng giá được mô tả thế nào?

Diễn giải theo cách dễ hiểu, quá trình này thường gồm 3 bước:

Bước 1 - Giăng bẫy: dùng lực mua lớn đẩy giá lên cao.
Bước 2 - Hút dòng tiền: nhà đầu tư nhỏ lẻ sợ bỏ lỡ cơ hội nên mua đuổi.
Bước 3 - Chốt lời: khi đủ lực cầu, các “tay to” bán ra, khiến giá rơi nhanh và người mua ở vùng đỉnh chịu thiệt.

Truyền thông Trung Quốc còn dẫn chứng bằng việc cổ phiếu các công ty khai thác vàng niêm yết ở Hồng Kông như Zhaojin, Shandong Gold đồng loạt giảm sâu, xem đây là tín hiệu dòng tiền lớn đang rút khỏi thị trường.

Số liệu việc làm Mỹ đang tác động ra sao?

Báo cáo việc làm tháng 5 cho thấy kinh tế Mỹ tạo thêm 172.000 việc làm, cao hơn nhiều so với dự báo 85.000. Tỷ lệ thất nghiệp giữ ở mức 4,3%, còn tăng lương hằng năm giảm xuống 3,4%.

Những dữ liệu này khiến một bộ phận nhà đầu tư tin rằng Fed có thể duy trì chính sách thắt chặt lâu hơn, thậm chí thị trường đang định giá khả năng tăng thêm 0,25 điểm phần trăm vào cuối năm nay.

Trong bối cảnh lãi suất tăng, vàng càng bất lợi vì không sinh lời. Nếu áp lực bán tiếp diễn, giá vàng có thể còn lùi về vùng 4.300 USD/ounce.

Nhà đầu tư nên lưu ý gì lúc này?

Theo CITIC Futures, việc bắt dao rơi ở giai đoạn này tiềm ẩn rủi ro lớn vì vàng vẫn đang trong xu hướng điều chỉnh. Tuy vậy, nếu dữ liệu kinh tế Mỹ sắp tới yếu hơn kỳ vọng, kỳ vọng cắt giảm lãi suất có thể quay trở lại và tạo nhịp bật mạnh cho vàng.

Bạn đang theo dõi vàng ở vùng giá nào? Comment bên dưới nhé!

#BayTangGia #GiaVang #GiaVangLaoDoc #LaiSuat #LamPhat #PhoWall #TayTo #Vang

Xem thêm
Lan Trinh @lantrinh · 06/06/2026

Giá vàng thế giới đầu giờ sáng 6/6: Lao dốc dựng đứng, "bay màu" gần 150 USD

Giá vàng thế giới vừa rơi xuống mức thấp nhất trong 2 tháng, sau khi giảm gần 150 USD mỗi ounce trong phiên cuối tuần.

Vàng giao ngay giảm còn 4.328 USD/ounce

Đóng cửa phiên giao dịch 5/6, giá vàng thế giới giao ngay giảm 146 USD xuống 4.328 USD một ounce. Đây là mức thấp nhất kể từ phiên 24/4, đồng thời khiến giá vàng giảm 4,3% trong cả tuần.

Giá vàng thế giới đầu giờ sáng 6/6: Lao dốc dựng đứng, "bay màu" gần 150 USD

Vì sao giá vàng đi xuống?

Nguyên nhân chính đến từ báo cáo việc làm Mỹ tháng 5 mạnh hơn dự kiến, qua đó củng cố khả năng Cục Dự trữ liên bang (Fed) giữ lãi suất ở mức cao trong thời gian dài hơn. Bên cạnh đó, lo ngại lạm phát toàn cầu cũng tăng lên do chiến sự Trung Đông.

Theo Cục Thống kê Lao động Mỹ, nước này tạo thêm 172.000 việc làm mới trong tháng 5. Con số này gấp đôi dự báo của các nhà phân tích trong khảo sát của Reuters, và cũng cao hơn số liệu sơ bộ của tháng 4.

Chuyên gia nói gì?

Ông Bart Melek, Giám đốc chiến lược hàng hóa toàn cầu tại TD Securities, nhận xét: “Số liệu mới vượt xa dự kiến. Vì chiến sự vẫn đang tiếp diễn và sức ép lạm phát cùng giá năng lượng vẫn cao, Fed khó có khả năng giảm lãi suất. Giá vàng vì thế vẫn chịu áp lực”.

Lợi suất trái phiếu Mỹ tăng, vàng chịu thêm sức ép

Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ cũng tăng tốc sau báo cáo việc làm. Diễn biến này làm tăng chi phí cơ hội của việc nắm giữ công cụ không trả lãi như vàng.

Từ khi chiến sự Trung Đông nổ ra cuối tháng 2, giá vàng đã giảm gần 20%. Dù vàng thường được xem là công cụ phòng trừ lạm phát, lãi suất cao vẫn có xu hướng gây sức ép lên kim loại quý.

Thị trường đang kỳ vọng gì?

Các thị trường hiện dự báo khả năng Fed nâng lãi tháng 12 là 72%. Trước khi báo cáo việc làm được công bố, tỷ lệ này chỉ là 50%.

Các kim loại quý khác cũng giảm

Không chỉ vàng, các kim loại quý khác cũng mất giá. Bạc giảm hơn 8% về 67,7 USD một ounce. Palladiumbạch kim chốt tuần sụt hơn 6%. Tính chung cả tuần, cả ba đều giảm giá.

Bạn nghĩ gì về diễn biến giá vàng hiện tại? Comment bên dưới nhé!

#GiaVang #GiaVangHomNay #GiaVangTheGioi #LaiSuat #LamPhat #My #TrungDong

Xem thêm
Lan Trinh @lantrinh · 06/06/2026

Imperial Oasis Quy Nhơn phát hành 200 tỷ đồng trái phiếu lãi suất 12,5%/năm

Chủ đầu tư Imperial Oasis Quy Nhơn vừa phát hành thành công 200 tỷ đồng trái phiếu riêng lẻ mã LVC12601, lãi suất 12,5%/năm, kỳ hạn 12 tháng.

Thông tin lô trái phiếu vừa phát hành

Theo Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), ngày 29/5, Công ty TNHH Lạc Việt Quy Nhơn đã phát hành thành công 200 tỷ đồng trái phiếu riêng lẻ mã LVC12601 ra thị trường trong nước.

Đây là lô trái phiếu có lãi suất 12,5%/năm và kỳ hạn 12 tháng.

Lạc Việt Quy Nhơn là đơn vị nào?

Công ty TNHH Lạc Việt Quy Nhơn được thành lập ngày 4/8/2021, ngành nghề chính là kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê.

Trụ sở chính đặt tại đường Hoàng Sa, khu phố Phú Hậu, xã Cát Tiến, tỉnh Gia Lai.

Dự án Imperial Oasis Quy Nhơn có gì?

Lạc Việt Quy Nhơn là chủ đầu tư của dự án Imperial Oasis Quy Nhơn tọa lạc tại xã Cát Tiến, tỉnh Gia Lai.

Dự án có quy mô 8,93 ha, gồm 2 phân khu Đông và khu Tây, dân số khoảng 1.400 người, tổng vốn đầu tư khoảng 1.561 tỷ đồng.

Cơ cấu vốn của doanh nghiệp biến động ra sao?

Khi mới thành lập, Lạc Việt Quy Nhơn có vốn điều lệ 360 tỷ đồng, trong đó CTCP Bamboo Capital góp 54 tỷ đồng (tỷ lệ 15%) và Công ty CP Phát triển và Đầu tư Lạc Việt (nay là CTCP Lacviet Corporation) góp 306 tỷ đồng (tỷ lệ 85%).

Đến tháng 12/2021, cả 2 pháp nhân này đều thoái hết vốn. Cơ cấu thành viên góp vốn gồm 5 cá nhân: Đỗ Anh Việt (43,5%), Nguyễn Thị Thanh Hà (30,25%), Tống Đức Hiếu (5,25%), Nguyễn Ngọc Cảnh Huy (5,25%), Đỗ Quang Huy (16%).

Sau nhiều lần tăng vốn, đến ngày 19/5/2025, vốn điều lệ của Lạc Việt Quy Nhơn tăng lên 1.250 tỷ đồng với 3 thành viên góp vốn gồm ông Tống Đức Hiếu (39,6%), bà Nguyễn Thị Thanh Hà (58,6%) và ông Nguyễn Ngọc Cảnh Huy (1,8%).

Tại tháng 4/2026, công ty giảm vốn về 450 tỷ đồng, cơ cấu cổ đông vẫn giữ nguyên nhưng tỷ lệ có sự thay đổi với ông Tống Đức Hiếu (39,6%), bà Nguyễn Thị Thanh Hà (58,6%) và ông Nguyễn Ngọc Cảnh Huy (1,8%). Người đại diện theo pháp luật là ông Tống Đức Hiếu - Tổng Giám đốc.

Ông Tống Đức Hiếu còn liên quan những doanh nghiệp nào?

Bên cạnh Lạc Việt Quy Nhơn, ông Tống Đức Hiếu còn là người đại diện theo pháp luật của CTCP Đầu tư Bất động sản Bản Việt, CTCP Năng lượng xanh Đông Dương, CTCP Lacviet Corporation, Công ty TNHH Năng lượng xanh Quốc tế, CTCP Lạc Việt Holdings.

Bạn nghĩ sao về lô trái phiếu 200 tỷ đồng này? Comment bên dưới nhé!

#BambooCapital #CongTyTnhhLacVietQuyNhon #LaiSuat #QuyNhon #TongDucHieu #TraiPhieu

Xem thêm
Lan Trinh @lantrinh · 31/05/2026

Giá bạc hôm nay 31/5: Đồng loạt giảm

Giá bạc hôm nay 31/5 ghi nhận xu hướng giảm trên cả thị trường trong nước và thế giới. Diễn biến này xuất hiện trong bối cảnh nhà đầu tư tiếp tục thận trọng trước kỳ vọng lãi suất và triển vọng kinh tế toàn cầu.

Giá bạc trong nước đi ngang ở vùng cao

Khảo sát sáng 31/5 cho thấy giá bạc tại thị trường trong nước không có nhiều biến động.

Tại Hà Nội, bạc 99,9 được giao dịch ở mức 2,42 - 2,45 triệu đồng/lượng (mua vào - bán ra). Bạc 99,99 có giá 2,428 - 2,458 triệu đồng/lượng.

Tại TP.HCM, giá bạc nhỉnh hơn đôi chút khi bạc 99,9 được niêm yết ở mức 2,422 - 2,456 triệu đồng/lượng, còn bạc 99,99 dao động từ 2,429 - 2,46 triệu đồng/lượng.

Đối với các sản phẩm bạc đầu tư, Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý hiện niêm yết bạc miếng và bạc thỏi Phú Quý 999 ở mức 2,851 - 2,939 triệu đồng/lượng. Bạc thỏi loại 1 kg được giao dịch quanh ngưỡng 76,03 - 78,37 triệu đồng/kg.

Giá bạc thế giới giảm về quanh 75 USD/ounce

Trên thị trường quốc tế, giá bạc giao ngay hiện được niêm yết ở mức 75,15 USD/ounce, giảm 0,71 USD/ounce so với phiên trước.

Quy đổi theo tỷ giá hiện hành, giá bạc thế giới tương đương khoảng 1,981 - 1,986 triệu đồng/ounce, tương đương khoảng 2,388 - 2,395 triệu đồng/lượng.

Diễn biến này cho thấy thị trường bạc đang bước vào giai đoạn điều chỉnh sau những phiên biến động mạnh trước đó, khi nhà đầu tư liên tục thay đổi kỳ vọng về lộ trình lãi suất của các ngân hàng trung ương lớn.

Giá bạc đang giằng co trong vùng 70 - 80 USD/ounce?

Theo ông Christopher Lewis, chuyên gia phân tích kim loại quý của FX Empire, thị trường bạc vừa trải qua một tuần giao dịch đầy biến động khi tâm lý nhà đầu tư liên tục thay đổi theo các tín hiệu kinh tế và chính sách tiền tệ.

Chuyên gia này cho rằng giá bạc hiện chủ yếu dao động trong vùng 70 - 80 USD/ounce, phản ánh trạng thái cân bằng giữa lực mua và lực bán. Đây được xem là vùng tích lũy của thị trường khi chưa xuất hiện yếu tố đủ mạnh để tạo ra xu hướng rõ ràng.

Theo phân tích kỹ thuật, mốc 70 USD/ounce đang đóng vai trò là vùng hỗ trợ quan trọng. Nếu mức này bị phá vỡ, giá bạc có thể giảm sâu hơn về khu vực 64,28 USD/ounce.

Ở chiều ngược lại, nếu vượt thành công ngưỡng kháng cự 80 USD/ounce, bạc có thể mở rộng đà tăng và hướng tới vùng 90 USD/ounce. Tuy nhiên, đây cũng là khu vực được đánh giá có mức biến động rất lớn và tiềm ẩn nhiều rủi ro cho nhà đầu tư.

Yếu tố nào đang chi phối giá bạc?

Các chuyên gia nhận định yếu tố quan trọng nhất đối với thị trường bạc hiện nay vẫn là chính sách lãi suất.

Mặc dù mặt bằng lãi suất tại nhiều nền kinh tế đã có dấu hiệu hạ nhiệt, nhưng vẫn đang duy trì ở mức cao, làm giảm sức hấp dẫn của các tài sản không sinh lãi như bạc và vàng.

Bên cạnh đó, biến động của đồng USD và khẩu vị rủi ro của giới đầu tư toàn cầu cũng được dự báo sẽ tiếp tục ảnh hưởng mạnh đến giá bạc trong ngắn hạn.

Trong bối cảnh thị trường tài chính quốc tế còn nhiều biến động, giá bạc nhiều khả năng sẽ tiếp tục xuất hiện những nhịp tăng giảm mạnh trước khi hình thành xu hướng rõ nét hơn trong thời gian tới.

Bạn đang theo dõi bạc hay vàng nhiều hơn? Comment bên dưới nhé!

#Bac999 #GiaBacHomNay #GiaBacTheGioi #LaiSuat #TapDoanPhuQuy

Xem thêm
Kiều Kiều @kieukieu · 29/05/2026

Giá vàng thế giới giảm gần 15%, UBS hạ dự báo còn 5.500 USD

Giá vàng thế giới đang chịu áp lực mạnh: giảm gần 15% từ đầu năm 2026, rơi về quanh 4.400 USD/ounce trong phiên cuối tháng 5 - mức thấp nhất kể từ cuối tháng 3.

Điều gì đang kéo vàng đi xuống?

Điều khiến thị trường bất ngờ là đợt giảm này không đến từ việc rủi ro toàn cầu biến mất. Trung Đông vẫn căng thẳng, kinh tế thế giới vẫn bất ổn, nhưng cách nhìn của nhà đầu tư với vàng đã thay đổi.

Nếu đầu năm dòng tiền đổ vào vàng gần như bằng mọi giá vì nhu cầu trú ẩn, thì hiện tại thị trường bắt đầu tính đến một yếu tố từng bị lãng quên suốt nhiều tháng: chi phí cơ hội khi nắm giữ vàng.

Lãi suất cao đang là lực cản lớn

Theo nhiều tổ chức phân tích, khi giá dầu hạ nhiệt và kỳ vọng lãi suất thay đổi, dòng tiền đang quay lại với trái phiếu và đồng USD thay vì tiếp tục tìm đến vàng như giai đoạn đầu năm.

Đây là dấu hiệu cho thấy thị trường không còn chỉ giao dịch bằng nỗi sợ chiến sự, mà đang cân nhắc nhiều hơn tới lợi suất và sức hấp dẫn của các tài sản sinh lời.

Chỉ vài tháng trước, vàng từng vượt mốc 5.500 USD/ounce khi xung đột Trung Đông leo thang. Khi đó, giới đầu tư tin rằng bất ổn kéo dài sẽ buộc các ngân hàng trung ương lớn phải sớm hạ lãi suất để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.

Nhưng thực tế lại diễn ra theo hướng ngược lại. Giá năng lượng tăng sau xung đột khiến lạm phát Mỹ nóng trở lại. CPI tháng 3 tăng 3,3%, mức cao nhất kể từ giữa năm 2024, trong khi GDP quý I/2026 chỉ tăng 0,5%.

Sự kết hợp giữa tăng trưởng chậm và lạm phát cao làm dấy lên lo ngại đình lạm. Thông thường, đây là môi trường thuận lợi cho vàng. Nhưng lần này, lạm phát cao lại kéo theo hệ quả khác: kỳ vọng lãi suất duy trì ở mức cao lâu hơn.

Theo UBS, đây mới là lực cản lớn nhất với vàng. Khi lãi suất thực tăng, nhà đầu tư có xu hướng chuyển sang trái phiếu hoặc đồng USD thay vì giữ vàng.

UBS vừa hạ dự báo vàng

Động thái đáng chú ý nhất là việc UBS hạ dự báo giá vàng. Trong báo cáo mới nhất, ngân hàng Thụy Sĩ điều chỉnh mục tiêu giá vàng cuối năm 2026 từ 5.900 USD xuống còn 5.500 USD/ounce, đồng thời hạ mục tiêu ngắn hạn xuống 5.200 USD.

Theo UBS, ba yếu tố đang gây áp lực lên vàng gồm đồng USD mạnh lên, giá dầu biến động và lợi suất thực tăng cao do kỳ vọng lãi suất thay đổi.

Tuy vậy, UBS chưa từ bỏ quan điểm tích cực với vàng trong dài hạn. Ngân hàng này cho rằng đợt giảm hiện nay chủ yếu mang tính điều chỉnh ngắn hạn, chưa phải là đảo chiều xu hướng lớn.

UBS vẫn để ngỏ khả năng vàng có thể lên 7.200 USD/ounce nếu căng thẳng địa chính trị leo thang mạnh hơn. Ngược lại, nếu Fed tiếp tục giữ lập trường “diều hâu”, vàng có thể lùi về vùng 4.600 USD.

Vì sao dòng tiền vàng đang phân hóa?

Một nghịch lý đang xuất hiện trên thị trường vàng toàn cầu: vàng giấy bị bán tháo mạnh, trong khi vàng vật chất vẫn âm thầm được gom mua.

Theo Hội đồng Vàng thế giới, riêng tháng 5/2026 đã có khoảng 12 tỷ USD bị rút khỏi các quỹ ETF vàng toàn cầu - mức cao nhất lịch sử chỉ trong một tháng.

Phần lớn làn sóng tháo chạy này diễn ra ở thị trường phái sinh và các quỹ đầu tư tài chính. Ngược lại, nhu cầu vàng vật chất tại châu Á vẫn rất mạnh. Trung Quốc, Ba Lan, Ấn Độ, Kazakhstan và Uzbekistan đều đang tăng dự trữ vàng quốc gia.

Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc đã có tháng mua vàng thứ 18 liên tiếp, nâng tổng dự trữ lên hơn 2.300 tấn. UBS cũng dự báo các ngân hàng trung ương toàn cầu sẽ mua khoảng 950 tấn vàng trong năm 2026.

Thị trường vàng đang nhạy cảm hơn trước

Hiện giới đầu tư đang theo dõi sát tín hiệu từ Fed và diễn biến địa chính trị tại Trung Đông để đoán hướng đi tiếp theo của lãi suất và dòng tiền trú ẩn.

Sau giai đoạn tăng nóng đầu năm, thị trường vàng đang bước vào thời kỳ nhạy cảm hơn nhiều. Nhà đầu tư không còn chỉ nhìn vào chiến sự mà bắt đầu đặt lợi suấtsức mạnh của đồng USD lên bàn cân.

Chính sự thay đổi trong tư duy dòng tiền này đang khiến vàng mất dần động lực tăng nóng, dù các yếu tố bất ổn toàn cầu vẫn chưa biến mất.

Bạn nghĩ sao về diễn biến giá vàng hiện tại? Comment bên dưới nhé!

#DauTuVang #DongUsd #DuBaoVang #GiaVang #KimLoaiQuy #LaiSuat #LamPhat #ThiTruongVang #Ubs

Xem thêm
Mi Na @mina · 26/05/2026

115 nghìn tỷ đồng trái phiếu doanh nghiệp đáo hạn quý 2, quý 3/2026

Gần 115 nghìn tỷ đồng trái phiếu doanh nghiệp sẽ đáo hạn trong quý 2 và quý 3/2026, trong đó phần lớn tập trung ở bất động sản.

Áp lực đáo hạn đang dồn mạnh vào quý 2 và quý 3/2026

Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) cho biết, áp lực đáo hạn trong các quý tới là rất lớn với 42,2 nghìn tỷ đồng trong quý 2/202673,3 nghìn tỷ đồng trong quý 3/2026, chủ yếu ở lĩnh vực bất động sản.

Điều này đặt ra yêu cầu với các tổ chức phát hành phải chủ động cân đối dòng tiền hoặc đàm phán với trái chủ để xử lý nghĩa vụ nợ đúng hạn.

Nợ xấu trái phiếu vẫn là rào cản lớn

Theo VDSC, vấn đề nợ xấu trái phiếu và áp lực thanh toán vẫn là rào cản lớn đối với sự phục hồi bền vững của thị trường.

Tổng giá trị trái phiếu có vấn đề trong quý 1/2026 đạt 12,8 nghìn tỷ đồng, tăng 6,3% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, 54,6% giá trị tập trung ở nhóm bất động sản và 43,4% thuộc lĩnh vực năng lượng.

Lãi suất khó giảm mạnh trong ngắn hạn

Về triển vọng lãi suất, khả năng giảm mạnh trong ngắn hạn được đánh giá là rất hạn chế. Dù lãi suất huy động có dấu hiệu hạ nhiệt vào đầu quý 2 sau cuộc họp giữa các ngân hàng thương mại với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, dư địa giảm thêm vẫn không nhiều.

Lý do là áp lực thanh khoản dự kiến kéo dài sang quý 2, nhu cầu giải ngân tăng cao và sự phụ thuộc vào nguồn huy động giấy tờ có giá khiến chi phí vốn khó hạ.

Lãi suất cho vay chưa thể giảm ngay

Do cơ chế truyền dẫn có độ trễ vài tháng, lãi suất cho vay sẽ chưa thể giảm ngay cả khi lãi suất huy động hạ nhiệt. Riêng với ngân hàng, lãi suất phát hành trái phiếu hiện đã tiệm cận lợi suất cho vay (trên 7%/năm), tiếp tục tạo áp lực lên biên lợi nhuận.

Mặt bằng lãi suất biến động cũng tác động rõ rệt đến chi phí vốn, thể hiện qua việc lãi suất phát hành tăng so với quý trước ở hai nhóm chính là tổ chức tín dụng (tăng 67,8 điểm cơ bản) và bất động sản (tăng 40,0 điểm cơ bản).

Thị trường trái phiếu quý 1/2026 ghi nhận gì?

Tổng kết 3 tháng đầu năm 2026, giá trị phát hành trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp đạt 40,3 nghìn tỷ đồng, tăng 60,6% so với cùng kỳ năm ngoái. Tuy nhiên, hoạt động này đã chậm lại đáng kể so với các quý liền trước.

Quý đầu năm vốn là giai đoạn thấp điểm theo chu kỳ, nhưng năm nay hoạt động phát hành có thể khó bật tăng do lãi suất cao khiến nhà phát hành thận trọng hơn.

Phát hành riêng lẻ vẫn chiếm ưu thế

Trong cơ cấu phát hành, phát hành riêng lẻ chiếm 64,5% tổng giá trị, gấp 12,0 lần so với cùng kỳ. Phát hành đại chúng chiếm 35,5%, giảm 38,0% so với cùng kỳ.

Sau 2 tháng đầu năm phát hành kém sôi nổi, thị trường chỉ thực sự ghi nhận hoạt động trở lại trong tháng 3/2026 với giá trị đạt 31,6 nghìn tỷ đồng.

Nhóm nào đang dẫn dắt thị trường?

Một điểm nhấn quan trọng là sự trỗi dậy của nhóm doanh nghiệp phi ngân hàng. Nhóm này đóng góp tới 70,4% tổng giá trị phát hành trong quý 1/2026.

Trong đó, lĩnh vực bất động sản dẫn đầu với trái phiếu của Marina Center trị giá 10.196 tỷ đồng, kỳ hạn 10 năm và lãi suất bậc thang.

Ngược lại, khối ngân hàng chỉ đóng góp 29,6% giá trị trong quý. Theo VDSC, các ngân hàng đang ưu tiên kênh huy động ngắn hạn và linh hoạt hơn để đối phó với áp lực thanh khoản thay vì đẩy mạnh phát hành trái phiếu.

Doanh nghiệp nào vẫn có lợi thế?

VDSC cho rằng mức độ ảnh hưởng của lãi suất có sự phân hóa. Với các dự án đủ pháp lý, đến từ doanh nghiệp có uy tín tốt và xếp hạng tín nhiệm cao, việc đàm phán mức biên độ lãi suất thấp hoặc cấu trúc lãi suất bậc thang vẫn có thể tạo lợi thế về chi phí vốn trái phiếu so với lãi vay ngân hàng hiện tại.

Đồng thời, một số doanh nghiệp phi tài chính như Transimex, Coteccons, BAF đã bắt đầu tiếp cận kênh phát hành đại chúng, cho thấy xu hướng đa dạng hóa kênh huy động vốn.

Bạn nghĩ sao về áp lực đáo hạn trái phiếu trong 2 quý tới? Comment bên dưới nhé!

#BatDongSan #LaiSuat #ThanhKhoan #TraiPhieuDoanhNghiep #Vdsc

Xem thêm
Kiều Phong @kieuphong · 21/05/2026

Lãi vay mua nhà neo 8-10%/năm, thị trường Hà Nội và TP.HCM chững lại

Lãi vay mua nhà hiện đang neo ở mức cao, phổ biến 8 - 10%/năm trong thời gian ưu đãi ban đầu và có thể tiếp tục tăng. Trong khi đó, hàng ra nhiều nhưng người mua lại giảm mạnh, khiến thị trường chững lại rõ rệt.

Lãi vay mua nhà hiện đang ở mức nào?

Phần lớn gói vay mua nhà hiện chỉ áp dụng lãi ưu đãi trong 6 - 24 tháng đầu, sau đó chuyển sang cơ chế thả nổi.

Điểm đáng chú ý là nhóm ngân hàng quốc doanh hiện có mức lãi ngang bằng, thậm chí cao hơn một số ngân hàng tư nhân - điều hiếm gặp so với những năm trước.

Một số mức lãi đang được áp dụng

Vietcombank: 9,6%/năm cho gói cố định 6 tháng đầu và 10,5%/năm với gói cố định 12 tháng.

BIDV: tối thiểu 9,7%/năm cho 6 tháng đầu, 10%/năm cho 12 tháng và lên tới 13,5%/năm cho kỳ cố định 18 tháng.

VietinBank: lãi suất cố định 24 tháng vượt 12%/năm.

Ở khối ngân hàng tư nhân, Techcombank đang ở mức 8,5-9,5%/năm; MB từ 9-9,5%/năm; ACB khoảng 9,5-10,5%/năm; VIB từ 9,9-12%/năm tùy kỳ hạn.

Nhóm ngân hàng nước ngoài có mức khá cạnh tranh hơn: UOB từ 6,24-8%/năm, Hong Leong Bank từ 6,5-8,2%/năm, Woori Bank từ 9,7-11,8%/năm.

Sau ưu đãi, lãi thả nổi có thể lên 12-14%/năm

Theo ghi nhận, sau thời gian ưu đãi, lãi suất thả nổi phổ biến tăng lên khoảng 12-14%/năm, tiệm cận mức đỉnh cuối năm 2022.

Nếu năm trước lãi vay chỉ quanh 5-6%/năm thì hiện đã gần gấp đôi.

Sau cuộc họp với Thống đốc Ngân hàng Nhà nước đầu tháng 4, các ngân hàng đã đồng thuận giảm lãi suất huy động và cho vay để hỗ trợ nền kinh tế. Tuy nhiên, giới chuyên gia cho rằng mặt bằng lãi suất tại Việt Nam vẫn còn cao và tiếp tục chịu áp lực từ xu hướng lãi suất toàn cầu.

TS Cấn Văn Lực - chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV - cho biết lãi suất toàn cầu neo cao sẽ tác động trực tiếp đến tỷ giá và mặt bằng lãi suất tại Việt Nam. Trong quý I, lãi suất cao đã ảnh hưởng đáng kể đến thanh khoản thị trường bất động sản, trong khi giá nhà vẫn neo ở vùng cao.

Nhiều chuyên gia dự báo lãi suất cho vay mua nhà có thể tiếp tục tăng trong nửa đầu năm, sau đó dần ổn định từ quý III. Chính phủ có thể sẽ có các biện pháp hạ nhiệt để tránh lãi suất duy trì quá cao và gây tác động tiêu cực lên nền kinh tế.

Bà Nguyễn Hương, Tổng giám đốc Eras Land, nhận định mặt bằng lãi suất hiện giảm chậm và thận trọng. Mới chỉ có một số ngân hàng giảm nhẹ, trong khi phần lớn vẫn giữ mức cũ. Các ngân hàng còn huy động trên 8,5%/năm gần như chưa có nhiều dư địa để hạ mạnh lãi vay vì chi phí vốn đầu vào vẫn cao.

Ông Nguyễn Hoàng, chuyên gia bất động sản độc lập tại TP.HCM, cũng cho rằng nguyên nhân chính là chi phí vốn của ngân hàng vẫn cao. Dù nhiều nhà băng đã bắt đầu giảm nhẹ lãi suất huy động, thị trường vẫn cần thêm thời gian để mặt bằng chi phí vốn đi xuống.

Theo ông Hoàng, lãi vay mua nhà sẽ còn neo cao trong tháng 5 và 6, nhưng có thể dần ổn định từ tháng 7 khi Chính phủ đưa ra các biện pháp điều tiết phù hợp.

VIS Rating dự báo lãi suất vay mua nhà bình quân trong năm nay có thể tăng thêm 3-4 điểm phần trăm so với cùng kỳ do lãi suất huy động tăng nhẹ và tín dụng bất động sản tiếp tục được kiểm soát chặt.

Lãi suất cao đang tác động thế nào đến người mua nhà?

Mặt bằng lãi vay mua nhà cao đang tạo áp lực lớn lên người mua, nhất là khi giá bất động sản đã tăng mạnh so với thu nhập thực tế.

Các chuyên gia cho rằng mức lãi này sẽ khiến thị trường sàng lọc mạnh hơn, thu hẹp dòng tiền đầu cơ và buộc người mua phải tính toán thận trọng hơn về khả năng tài chính.

Áp lực chi phí vốn cũng làm nhiều chủ đầu tư thận trọng hơn khi triển khai dự án mới, đồng thời gặp khó ở các dự án đang làm. Người mua nhà vì thế cũng giảm dùng đòn bẩy tài chính, khiến sức hấp thụ thị trường chậm lại.

Thị trường bất động sản tại Hà NộiTP.HCM hiện đang chững lại do giá tăng nhanh, lãi vay cao, người mua thận trọng hơn và dòng tiền giảm sút.

Đáng chú ý, lượng căn hộ giao dịch thành công tại Hà Nội trong đầu năm 2026 giảm khoảng 40% so với cùng kỳ năm ngoái, dù nguồn cung mới vẫn tiếp tục tăng.

Theo các chuyên gia, nguyên nhân lớn nhất là giá nhà vẫn neo cao trong khi lãi suất vay mua bất động sản chưa giảm như kỳ vọng, khiến cả người mua ở thực lẫn nhà đầu tư đều dè dặt xuống tiền.

Chuyên gia bất động sản Lê Đình Chung cho rằng thị trường đang chịu tác động kép từ lãi suất và tâm lý phòng thủ của dòng tiền. Giai đoạn “tiền rẻ” gần như đã qua, và nhà đầu tư hiện quan tâm nhiều hơn đến hiệu quả khai thác thực tế thay vì kỳ vọng lướt sóng ngắn hạn.

Người vay cần lưu ý gì?

Các chuyên gia khuyến nghị người vay nên tính kỹ dòng tiền và khả năng trả nợ trong dài hạn, thay vì chỉ nhìn vào lãi suất ưu đãi ban đầu.

Với khoản vay kéo dài 15-25 năm, chỉ cần lãi suất tăng thêm vài điểm phần trăm cũng có thể khiến số tiền phải trả mỗi tháng tăng rất mạnh.

TS. Nguyễn Trí Hiếu lưu ý người vay cần đặc biệt chú ý đến lãi suất thả nổi sau thời gian ưu đãi. Khi tín dụng thắt chặt và chi phí vốn tăng, lãi thả nổi có thể tăng mạnh, ảnh hưởng tới khả năng trả nợ và kế hoạch tài chính.

Theo ông Hiếu, việc chọn kỳ hạn cố định dài hơn có thể giúp giảm rủi ro lãi suất tăng đột ngột.

TS Nguyễn Văn Đính, Chủ tịch Hội Môi giới bất động sản Việt Nam, cũng cho rằng khi lãi vay mua nhà tăng, người mua cần thận trọng hơn trong việc chọn thời điểm và quy mô khoản vay. Kế hoạch tài chính dài hạn, cùng nhiều kịch bản trả nợ khác nhau, là điều nên tính trước.

Bạn đang quan tâm mức lãi vay mua nhà nào? Comment bên dưới nhé!

#LaiSuat #LaiSuatChoVay #LaiVay #MuaNha #VayMuaNha

Xem thêm
Minh Tú BĐS @minhtubds · 20/05/2026

Nới cách tính LDR, lãi suất huy động có hạ nhiệt?

Thông tư 08/2026/TT-NHNN có thể tạo thêm dư địa tín dụng cho nhiều ngân hàng, đặc biệt là nhóm quốc doanh, và qua đó làm dịu áp lực lãi suất huy động.

Tín dụng tăng nhanh, huy động vốn chậm lại

Từ quý IV/2025, áp lực thanh khoản trong hệ thống ngân hàng nóng dần khi tốc độ tăng trưởng huy động vốn không theo kịp tín dụng. Để hút tiền gửi, nhiều ngân hàng đã bước vào cuộc đua lãi suất, có lúc xuất hiện mức hơn 9%/năm trước khi điều chỉnh giảm nhẹ sau yêu cầu của NHNN đầu tháng 4.

Tính đến hết ngày 31/3, tổng dư nợ cho vay khách hàng của 27 ngân hàng niêm yết đạt hơn 14,44 triệu tỷ đồng, trong khi tiền gửi khách hàng chỉ đạt 12,85 triệu tỷ đồng. Nghĩa là các ngân hàng đang cho vay vượt huy động khoảng 2 triệu tỷ đồng.

Đáng chú ý, có tới 13 ngân hàng ghi nhận số dư tiền gửi khách hàng sụt giảm trong quý I/2026 - mức phân hóa cao nhất trong nhiều năm trở lại đây.

Bà Phạm Thị Thanh Tùng, Phó Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế - NHNN, cho biết đến ngày 28/4, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt trên 19,4 triệu tỷ đồng, tăng 4,42% so với cuối năm 2025 và tăng 18,26% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, huy động vốn tăng rất chậm, khiến quy mô huy động vốn đang “chênh” khoảng 2 triệu tỷ đồng so với tín dụng.

Vì sao LDR tăng và lãi suất bị đẩy lên?

Khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động, các ngân hàng buộc phải cạnh tranh mạnh hơn để hút tiền gửi. Đây là nguyên nhân khiến mặt bằng lãi suất huy động trong 3 tháng đầu năm nay ghi nhận mức tăng mạnh nhất trong khoảng 3 năm gần đây.

Đến cuối quý I/2026, tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) của hệ thống đã vượt 112%. Theo SSI Research, điều này phản ánh việc các ngân hàng đang sử dụng gần như toàn bộ nguồn vốn huy động để phục vụ tăng trưởng tín dụng.

MBS cho rằng mặt bằng LDR hiện cao hơn đáng kể so với giai đoạn trước, còn VCBS nhận định lãi suất liên ngân hàng duy trì ở mức cao và biến động mạnh cho thấy thanh khoản hệ thống không còn dư thừa như trước.

Nới cách tính LDR, ngân hàng có thêm “bộ đệm” thanh khoản

Trước áp lực thanh khoản gia tăng, ngày 15/5, NHNN ban hành Thông tư 08/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN. Điểm đáng chú ý là thay đổi cách tính tỷ lệ LDR, qua đó tạo thêm dư địa tín dụng cho nhiều ngân hàng, đặc biệt là nhóm quốc doanh.

Theo đó, từ 15/5, các ngân hàng được phép đưa 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước (KBNN) vào mẫu số để tính tỷ lệ LDR.

Theo giới phân tích, quy định mới này sẽ là một “bộ đệm” thanh khoản quan trọng, giúp ngân hàng cải thiện tỷ lệ an toàn, giảm áp lực huy động vốn từ dân cư và mở thêm dư địa cho vay.

Nhóm ngân hàng nào hưởng lợi nhiều nhất?

Với việc nới cách tính LDR, nhóm ngân hàng vốn Nhà nước được dự báo hưởng lợi đáng kể vì đang nắm giữ phần lớn nguồn tiền gửi KBNN trong hệ thống.

Tính đến tháng 3, số dư tiền gửi của KBNN tại toàn hệ thống ngân hàng là 626.716 tỷ đồng, trong đó riêng khối ngân hàng thương mại nhà nước là 624.167 tỷ đồng, chiếm tới 99,59%.

Theo báo cáo tài chính quý I, Vietcombank, BIDV và VietinBank đang nắm tổng cộng hơn 563.000 tỷ đồng tiền gửi KBNN, tăng gần 39% so với cuối năm ngoái. Như vậy, việc kéo dài thời gian được tính 20% tiền gửi KBNN khi tính LDR có thể giúp mỗi ngân hàng trên có thêm khoảng 37.000 tỷ đồng bổ sung vào nguồn vốn để mở rộng hoạt động cho vay.

ACBS đánh giá việc đưa 20% tiền gửi KBNN vào công thức tính LDR giúp hệ thống ngân hàng giảm áp lực duy trì các quy định mang tính “cơ học” trước đây, đặc biệt là tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn.

VPBankS cho rằng quy định mới có tác động tích cực đối với nhóm ngân hàng quốc doanh trong bối cảnh tăng trưởng huy động vốn toàn hệ thống còn chậm hơn tín dụng.

FPTS ước tính quy định mới có thể giúp tăng thêm từ 106.000-707.000 tỷ đồng tín dụng, đóng góp khoảng 0,5-3,8 điểm % cho tăng trưởng tín dụng cả năm.

Lãi suất có hạ nhiệt ngay không?

Theo các chuyên gia, một hệ quả tích cực khác của việc nới LDR là góp phần ổn định mặt bằng lãi suất. Khi thanh khoản được cải thiện, áp lực huy động vốn sẽ giảm, từ đó kéo theo xu hướng hạ nhiệt lãi suất.

KBSV nhận định khi các ngân hàng không còn chịu áp lực lớn về trần LDR, nhu cầu đẩy mạnh huy động vốn thông qua tăng lãi suất có thể giảm bớt.

Tuy vậy, áp lực lãi suất chưa thể biến mất ngay. VPBankS cho rằng chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn vẫn là vấn đề cốt lõi; nếu tín dụng tiếp tục tăng nhanh hơn huy động, áp lực lãi suất vẫn hiện hữu.

Trong bối cảnh nhiều ngân hàng thiếu vốn, tăng lãi suất huy động vẫn là công cụ cạnh tranh phổ biến. Vì vậy, mặt bằng lãi suất được dự báo có thể chưa giảm ngay lập tức mà còn phụ thuộc vào tốc độ giải ngân vốn, đặc biệt là vốn đầu tư công, và khả năng cải thiện huy động vốn từ dân cư.

Bạn nghĩ Thông tư 08 sẽ giúp lãi suất sớm hạ nhiệt không? Comment bên dưới nhé!

#LaiSuat #LaiSuatChoVay #LaiSuatHuyDong #ThanhKhoanNganHang #ThongTu08 #TinDung

Xem thêm
Nhã Nhi @nhanhi · 19/05/2026

Cực Nóng: Gửi tiết kiệm 13 tháng có nhà băng trả 10,7%

Lãi suất tiết kiệm tại một số ngân hàng đang vượt 10%/năm, nhưng phần lớn mức cao này chỉ áp dụng kèm điều kiện rất lớn về số dư hoặc dùng làm tham chiếu. Dưới đây là các mức đáng chú ý đang được niêm yết.

Ngân hàng nào đang có lãi suất cao?

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (VietBank) đang triển khai chương trình ưu đãi “Bắt đầu từ nhỏ, sinh lời thật to” đến hết 31/5 dành cho khách hàng cá nhân gửi tiết kiệm tại quầy và trên nền tảng số.

Theo đó, khách hàng mở mới tài khoản tiền gửi tiết kiệm hoặc tiền gửi có kỳ hạn được hưởng lãi suất ưu đãi lên tới 8,5%/năm, áp dụng cho nhiều kỳ hạn từ 6-15 tháng.

Cụ thể mức lãi suất tại VietBank

- Kỳ hạn 6-11 tháng: tối đa 8,3%/năm
- Kỳ hạn 12 và 14 tháng: 8,4%/năm
- Kỳ hạn 15 tháng: cao nhất 8,5%/năm

Đáng chú ý, trong bảng lãi suất huy động của nhà băng này xuất hiện mức lãi suất kỳ hạn 13 tháng lên 10,7%/năm, với lưu ý dùng để tham chiếu lãi suất cho vay.

Ngân hàng nào niêm yết lãi suất 10%/năm?

Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam (PVcomBank) cũng áp dụng lãi suất 10%/năm cho kỳ hạn 12-13 tháng, với điều kiện khách hàng duy trì số dư tối thiểu 2.000 tỷ đồng.

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (MSB) đang áp dụng mức 9%/năm đối với sổ tiết kiệm mở mới hoặc sổ tiết kiệm mở từ ngày 1/1/2018 tự động gia hạn có kỳ hạn gửi 12 tháng, 13 tháng và số tiền gửi từ 500 tỷ đồng trở lên.

Lãi suất online cũng có mức khá cao

Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NCB) triển khai chương trình ưu đãi dành cho khách hàng gửi tiết kiệm trực tuyến trên ứng dụng ngân hàng số NCB iziMobile, với mức cộng thêm lãi suất lên tới 2,5% so với biểu lãi suất niêm yết.

Theo đó, khách hàng cá nhân gửi tiết kiệm online qua ứng dụng iziMobile có thể được hưởng mức lãi suất tối đa lên tới 9%/năm đối với các khoản tiền gửi kỳ hạn từ 12 tháng trở lên.

Ngân hàng số Cake by VPBank cũng triển khai cộng thêm lãi suất 1,5% cho khách hàng mới gửi tiền tiết kiệm. Lãi suất tiết kiệm bình thường của nhà băng này hiện dao động từ 7,2-7,4%/năm ở kỳ hạn 6-24 tháng. Khi cộng thêm mức 1,5% thì lãi suất khách hàng nhận được lên 8,7-8,9%/năm.

Điều kiện nào đi kèm các mức lãi suất này?

Saigonbank hiện niêm yết lãi suất tiết kiệm trực tuyến kỳ hạn 13 tháng ở mức 7,9%/năm.

Sacombank đang niêm yết mức 8%/năm, áp dụng cho tiền gửi kỳ hạn 24-36 tháng, với điều kiện khách hàng gửi tiết kiệm từ 1 tỷ đồng trở lên.

Trong khi đó, lãi suất kỳ hạn 36 tháng dành cho khách hàng gửi dưới 50 triệu đồng được Sacombank niêm yết tại 7,2%/năm.

Cũng với kỳ hạn 36 tháng, Sacombank niêm yết lãi suất tiết kiệm 7,4%/năm cho tiền gửi từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng; 7,6%/năm cho tiền gửi từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng; 7,8%/năm đối với tiền gửi từ 500 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng.

Mặt bằng lãi suất hiện nay ra sao?

Một số ngân hàng đang niêm yết lãi suất tiền gửi từ 7%/năm cho tiền gửi trực tuyến kỳ hạn 36 thángOCB, MBV, MB.

Bạn đang quan tâm gửi tiết kiệm hay so sánh lãi suất giữa các ngân hàng? Comment bên dưới nhé!

#LaiSuat #LaiSuatChoVay #LaiSuatHuyDong #LaiSuatTietKiem

Xem thêm
An Nhiên @annhien · 17/05/2026

Vàng có xu hướng tăng theo chu kỳ 5 năm, nhưng không đều

Dù còn nhiều góc nhìn khác nhau, phần lớn các phân tích dài hạn đều cho rằng vàng có xu hướng tăng theo chu kỳ 5 năm, nhưng không đi theo đường thẳng.

Vì sao vàng vẫn được xem là tài sản phòng thủ?

Trong bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu biến động mạnh, vàng tiếp tục thu hút sự quan tâm của giới đầu tư tại nhiều khu vực, từ Mỹ đến châu Á.

Với nhiều nền kinh tế, vàng không chỉ là một tài sản mà còn là “bảo hiểm tài chính” trước lạm phát, mất giá tiền tệ và bất ổn toàn cầu.

Khi nào vàng thường tăng?

Trong lịch sử, vàng thường tăng giá khi niềm tin vào tiền tệ suy giảm. Khi lạm phát tăng cao, đồng USD biến động mạnh hoặc căng thẳng địa chính trị leo thang, dòng tiền thường tìm đến vàng như một nơi trú ẩn.

Một yếu tố khác đáng chú ý là chính sách của các ngân hàng trung ương. Theo Hội đồng Vàng Thế giới, các ngân hàng trung ương đã mua ròng khoảng 863 tấn vàng trong năm 2025, dù giảm so với mức đỉnh các năm trước nhưng vẫn duy trì quanh vùng cao lịch sử.

Động thái này cho thấy vàng tiếp tục giữ vai trò trụ cột trong chiến lược dự trữ của nhiều quốc gia, tạo ra một “nền đỡ” quan trọng cho giá vàng trong dài hạn.

Vàng tăng đều không?

Không. Dù triển vọng dài hạn được đánh giá tích cực, vàng không tăng đều đặn. Lịch sử cho thấy đây là một trong những tài sản biến động mạnh theo chu kỳ.

Giá vàng thường tăng khi lãi suất thực giảm, niềm tin vào hệ thống tài chính suy yếu và bất ổn địa chính trị gia tăng. Ngược lại, vàng có thể giảm mạnh khi đồng USD tăng giá, lãi suất tăng cao và thị trường chứng khoán bước vào giai đoạn “ưa rủi ro”.

Điều này khiến vàng trở thành một tài sản “hai mặt”: vừa an toàn về dài hạn, vừa đầy biến động trong ngắn hạn.

Đầu tư vàng giờ đã khác trước

Nếu như trước đây nhà đầu tư chủ yếu nắm giữ vàng vật chất dưới dạng trang sức hoặc vàng miếng, thì hiện nay các kênh đầu tư tài chính như quỹ ETF được bảo chứng bằng vàng vật chất như SPDR Gold Shares, vàng số, chứng chỉ vàng hay các quỹ hoán đổi danh mục đang ngày càng phổ biến.

Những công cụ này giúp nhà đầu tư tiếp cận vàng dễ dàng hơn, không cần lưu trữ vật lý, nhưng cũng khiến thị trường trở nên “tài chính hóa” mạnh hơn, đồng nghĩa với biến động lớn hơn.

Xu hướng 5 năm tới đáng chú ý ở điểm nào?

Giới chuyên gia nhìn chung đồng thuận rằng vàng khó giảm sâu trong dài hạn. Phần lớn các phân tích dài hạn đều cho rằng vàng có xu hướng tăng theo chu kỳ 5 năm, dù không đi theo đường thẳng.

Ba yếu tố chính hỗ trợ xu hướng này gồm nhu cầu tích trữ của ngân hàng trung ương, chu kỳ lãi suất toàn cầu và rủi ro địa chính trị kéo dài.

Trong khi đó, các yếu tố gây áp lực giảm thường mang tính ngắn hạn và chu kỳ, như sức mạnh của USD hoặc các giai đoạn thị trường chứng khoán bùng nổ. Vì vậy, câu hỏi thực sự không phải “có tăng không” mà là “tăng như thế nào”.

Không giống cổ phiếu, vàng không được định giá chủ yếu dựa trên lợi nhuận doanh nghiệp hay dòng tiền. Thay vào đó, giá vàng phản ánh kỳ vọng của thị trường đối với lạm phát, lãi suất, đồng USD và mức độ ổn định của hệ thống tài chính toàn cầu.

Thay vì chỉ đặt câu hỏi “vàng có tăng hay không”, điều quan trọng hơn là nhìn vào những yếu tố nền tảng của kinh tế toàn cầu trong 5 năm tới: bất ổn địa chính trị, chu kỳ lãi suất, lạm phát và sức mạnh của các đồng tiền pháp định.

Theo Oropocket

Bạn nghĩ sao về xu hướng này?

Vàng đang là tài sản phòng thủ hay vẫn là kênh đầu tư nhiều biến động trong ngắn hạn? Comment bên dưới nhé!

#DiaChinhTri #DuBaoGiaVang #GiaVang #GiaVangTheGioi #LaiSuat #LamPhat #Vang #XuHuongTangGiaCuaVang

Xem thêm
Nhã Nhi @nhanhi · 09/05/2026

Trái phiếu doanh nghiệp: Áp lực đáo hạn và chi phí vốn là rào cản lớn

Ngày 8-5, Tổ chức FiinRatings công bố Báo cáo Tâm điểm Thị trường Trái phiếu Doanh nghiệp quý 1 với chủ đề “Thị trường trái phiếu doanh nghiệp trong bối cảnh biến động lãi suất." Báo cáo chỉ ra những tín hiệu khởi sắc về giá trị phát hành song vẫn đan xen với những áp lực hiện hữu từ mặt bằng lãi suất cao và nghĩa vụ nợ đến hạn.

Trái phiếu doanh nghiệp: Áp lực đáo hạn và chi phí vốn là rào cản lớn

Sự phân hóa trong cấu trúc huy động

Theo báo cáo, đây là giai đoạn thị trường đang tự điều chỉnh và phân hóa mạnh mẽ để thích nghi với môi trường kinh doanh mới.

Trong ba tháng đầu năm, giá trị phát hành trái phiếu doanh nghiệp đạt 40,3 nghìn tỷ đồng, tăng tới 60,6% so với cùng kỳ năm ngoái. Mặc dù con số này cho thấy sự ấm lại của kênh huy động vốn dài hạn, nhưng nếu đặt trong tương quan với các quý liền trước, tốc độ phát hành đang có dấu hiệu chậm lại đáng kể. Phân tích từ báo cáo quý 1 vốn được xem là giai đoạn thấp điểm theo chu kỳ, thêm vào đó hoạt động phát hành năm nay cũng khó có thể bùng nổ do tâm lý thận trọng của các nhà phát hành trước biến động của lãi suất.

Trên thị trường, mặt bằng lãi suất tăng đã tác động trực tiếp đến lãi suất coupon (lãi suất danh nghĩa). Dữ liệu từ FiinRatings chỉ ra lãi suất coupon bình quân của nhóm tổ chức tín dụng đã tăng thêm 67,8 điểm cơ bản, trong khi nhóm bất động sản cũng ghi nhận mức tăng 40 điểm cơ bản. Diễn biến này phản ánh chi phí vốn gia tăng và sự thay đổi trong kỳ vọng của nhà đầu tư về mức bù rủi ro trước áp lực thanh khoản.

Sự biến động của lãi suất không chỉ dừng lại ở thị trường sơ cấp mà còn lan tỏa sang thị trường thứ cấp. Lợi suất đáo hạn bình quân (YTM) trong quý 1 tăng lên, phản ánh lo ngại của thị trường về khả năng thanh khoản trong ngắn hạn.

Chuyên gia phân tích tại FiinRatings nhận định mức độ ảnh hưởng của mặt bằng lãi suất sẽ phụ thuộc rất lớn vào hồ sơ năng lực của từng doanh nghiệp. Với những đơn vị sở hữu dự án có pháp lý hoàn thiện và xếp hạng tín nhiệm cao, họ vẫn giữ được vị thế thương thảo tốt để áp dụng các cấu trúc lãi suất bậc thang hoặc biên độ thấp, tạo lợi thế chi phí so với lãi suất vay ngân hàng hiện tại.

Trong cấu trúc phát hành quý này, các doanh nghiệp phi ngân hàng đóng vai trò dẫn dắt khi chiếm tới 70,4% tổng giá trị.

Ngược lại với sự sôi động của khối phi tài chính, các ngân hàng thương mại lại tỏ ra khá dè dặt trong việc phát hành trái phiếu mới. Thay vì đẩy mạnh kênh này, các tổ chức tín dụng ưu tiên huy động qua các kênh ngắn hạn linh hoạt hơn để đối phó với áp lực thanh khoản hệ thống.

Thực tế, lãi suất phát hành trái phiếu ngân hàng hiện đã tiệm cận mức 7%/năm, gần sát với lợi suất cho vay, điều này trực tiếp gây sức ép lên biên lợi nhuận (NIM) của các ngân hàng. Về phương thức phát hành, dù kênh phát hành ra công chúng có lợi thế rõ rệt về chi phí đối với nhóm phi tài chính, nhưng phát hành riêng lẻ vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối với hơn 90% tổng giá trị. Sự lựa chọn này phản ánh ưu tiên của doanh nghiệp về tốc độ và tính linh hoạt.

Triển vọng phục hồi

Bên cạnh những điểm sáng về quy mô, thị trường vẫn đang phải đối mặt với bài toán thanh toán cam go. Theo báo cáo, trong ba tháng đầu năm, tổng giá trị trái phiếu có vấn đề đạt 12,8 nghìn tỷ đồng, tăng 6,3% so với cùng kỳ. Nhóm bất động sản và năng lượng tiếp tục là tâm điểm khi lần lượt chiếm 54,6% và 43,4% giá trị trái phiếu gặp khó khăn.

Nhiều doanh nghiệp trong số này đã có sức khỏe tài chính suy yếu từ nhiều năm trước và chịu ảnh hưởng dây chuyền từ các hệ sinh thái tập đoàn đang trong quá trình tái cấu trúc. Áp lực thực sự sẽ dồn vào hai quý tiếp theo khi khối lượng trái phiếu đến hạn đạt mức rất cao với 42,2 nghìn tỷ đồng trong quý 2 và 73,3 nghìn tỷ đồng trong quý 3. Trong đó, ngành bất động sản chiếm tới hơn 57% giá trị đáo hạn.

Chuyên gia của FiinRatings cũng dự báo trong bối cảnh lãi suất huy động khó giảm nhanh và lãi suất cho vay có độ trễ truyền dẫn, các doanh nghiệp sẽ phải chịu áp lực kép về chi phí vốn. Điều này đòi hỏi các chủ thể phát hành phải chủ động hơn trong việc cân đối dòng tiền hoặc sớm đàm phán với trái chủ để giãn, hoãn nợ hoặc chuyển đổi nghĩa vụ nợ nhằm tránh kịch bản đổ vỡ thanh khoản.

Về triển vọng vĩ mô, lãi suất huy động tại các ngân hàng dù có dấu hiệu hạ nhiệt nhẹ vào đầu quý 2 sau các nỗ lực điều hành của Ngân hàng Nhà nước, nhưng dư địa giảm sâu vẫn bị hạn chế bởi nhiều yếu tố ngoại biên. Những bất ổn địa chính trị tại khu vực Trung Đông không chỉ đe dọa chuỗi cung ứng mà còn gây áp lực lên lạm phát và tỷ giá, buộc cơ quan quản lý phải thận trọng trong việc nới lỏng chính sách tiền tệ. Dự kiến, lãi suất cho vay sẽ chỉ có thể bắt đầu giảm thực chất từ cuối quý 2 hoặc đầu quý 3 khi các khoản vốn huy động lãi suất cao trước đó dần được hấp thụ hết.

Dù còn nhiều khó khăn, song báo cáo chỉ ra những khung chính sách mới đang dần đi vào thực tế sẽ tạo ra những thay đổi về chất cho thị trường.

Nhìn chung, thị trường thị trường trái phiếu doanh nghiệp quý 1 đã cho thấy khả năng chống chịu đáng kể trước những cơn gió ngược từ thị trường tài chính. Dù áp lực đáo hạn và chi phí vốn vẫn là những rào cản lớn trong ngắn hạn, nhưng với sự linh hoạt của doanh nghiệp và sự hỗ trợ từ chính sách điều hành, báo cáo đưa ra nhận định kênh trái phiếu vẫn được kỳ vọng sẽ sớm trở lại vai trò là nguồn vốn chiến lược, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong cấu trúc tài chính dài hạn.

Theo TTXVN

#CauTruc #DaoHan #HoanNo #LaiSuat #LoiSuat #PhanHoa #QuyI #ThiTruongSoCap #TraiPhieu #TraiPhieuDoanhNghiep

Xem thêm
Mạnh Cường Nhà Đất @manhcuongnhadat · 07/05/2026

Dòng tiền sẽ quay lại bất động sản từ cuối 2026?

Dòng tiền được dự báo sẽ quay lại bất động sản mạnh hơn từ cuối năm 2026, nhưng theo hướng chọn lọc cao thay vì lan tỏa toàn thị trường.

Vì sao mốc cuối 2026 được chú ý?

Theo chuyên gia tài chính Huỳnh Trung Minh, triển vọng này đến từ 3 yếu tố: Nhà nước đẩy mạnh đầu tư hạ tầng, kiểm soát lãi suất rõ ràng hơn và các dự án bắt đầu được tập trung vào yếu tố pháp lý.

Bất động sản thường đi theo chu kỳ

Ông cho rằng bất động sản thường vận động theo chu kỳ. Cuối 2026 có thể là thời điểm bắt đầu một chu kỳ tăng trưởng có chọn lọc và có thể bùng phát mạnh vào 2027 - 2028.

“Chu kỳ khó khăn của bất động sản hiếm khi kéo dài quá 5 năm”, ông nói.

Giai đoạn 2022 - 2024 đang phản ánh điều gì?

Ông Minh nhận định giai đoạn từ 2022 đến 2024 là một chu kỳ tương đối khó khăn khi lãi suất và tín dụng bị kiểm soát. Tuy nhiên, sau khoảng 2 năm, thị trường bắt đầu có dấu hiệu phục hồi trở lại.

Theo ông, bối cảnh hiện tại cũng có nhiều điểm tương đồng với các chu kỳ trước đó.

Nhà đầu tư nên nhìn vào đâu?

Dù triển vọng tích cực hơn về dài hạn, yếu tố quan trọng nhất hiện nay vẫn là năng lực tài chính của người muauy tín của chủ đầu tư.

Điều này cho thấy không phải sản phẩm nào cũng hưởng lợi như nhau, mà thị trường sẽ ưu tiên những dự án có pháp lý rõ ràng và chủ đầu tư đáng tin cậy.

Bạn nghĩ dòng tiền có thật sự quay lại bất động sản từ cuối 2026 không? Comment bên dưới nhé!

#BatDongSan #ChuKyBatDongSan #DauTuHaTang #LaiSuat #PhapLyDuAn

Xem thêm
Mạnh Cường Nhà Đất @manhcuongnhadat · 05/05/2026

Lạm phát cao triệt tiêu khả năng giảm lãi suất trong 6 tháng cuối 2026

Lạm phát cao đang làm triệt tiêu khả năng giảm lãi suất trong 6 tháng cuối năm 2026, theo ông Phan Lê Thành Long, CEO AFA Group. Đây là diễn biến đáng chú ý với thị trường tài chính và bất động sản.

CPI tháng 4/2026 tăng mạnh, vượt xa mục tiêu

Theo số liệu mới đây của Cục Thống kê, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 4/2026 tăng 0,84% so với tháng trước và tăng 5,46% so với cùng kỳ năm trước.

Giới phân tích cho rằng nguyên nhân chính đến từ ảnh hưởng lớn của xung đột Trung Đông khiến giá dầu neo cao, kéo theo sự tăng giá có độ trễ của nhiều ngành nghề khác.

Mức lạm phát này cũng đang vượt khá xa so với mốc mục tiêu 4,5% mà Quốc hội đặt ra cho năm nay. Nếu không có giải pháp hạ nhiệt, lạm phát bình quân vào cuối năm có khả năng chạm ngưỡng 4,5% - 5%.

Vì sao lạm phát cao lại khó giảm lãi suất?

Theo ông Phan Lê Thành Long, lạm phát cao tác động trực tiếp và làm triệt tiêu khả năng giảm lãi suất trong 6 tháng cuối năm 2026.

Ông cho biết cơ chế điều hành kinh tế vĩ mô của Việt Nam là duy trì lãi suất thực dương, tức lãi suất huy động của ngân hàng luôn phải lớn hơn mức lạm phát. Khi lạm phát tháng 4 đã chạm 5,46%, lãi suất huy động buộc phải neo ở mức cao hơn để thu hút tiền gửi.

Điều này khiến lãi suất huy động chưa thể giảm mạnh ngay lập tức, dù có nỗ lực từ phía Chính phủ hay Ngân hàng Nhà nước.

Áp lực từ LDR và Thông tư 22

Bên cạnh lạm phát, mặt bằng lãi suất còn chịu tác động từ nhiều yếu tố vĩ mô khác.

Đầu tiên là tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) của các ngân hàng hiện đang khá cao. Áp lực huy động vốn càng lớn hơn khi từ ngày 01/05/2026, lộ trình của Thông tư 22 quy định tiền gửi của Kho bạc Nhà nước không còn được tính vào tổng huy động của khối ngân hàng.

Ông Long cho biết yếu tố này làm nhóm ngân hàng quốc doanh hụt đi khoảng hơn 500.000 tỷ đồng trong cơ cấu tính toán, khiến các ngân hàng gặp khó khăn trong việc cho vay ra và tạo thêm áp lực giữ nguyên hoặc tăng lãi suất huy động.

Tỷ giá và nhập siêu cũng tạo sức ép

Một yếu tố khác là sức ép tỷ giá và nhập siêu. Chỉ trong 4 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đã nhập siêu 7,11 tỷ USD, chủ yếu do tăng nhập khẩu từ Trung Quốc.

Kết hợp với việc chỉ số sức mạnh đồng USD trên toàn cầu tiếp tục duy trì ở mức cao, tỷ giá VND/USD đã trượt giá khoảng 2,29%.

Theo ông Long, sức ép bảo vệ đồng nội tệ trước tỷ giá tăng cao cũng là một rào cản lớn khiến lãi suất không thể hạ nhiệt.

Ngân hàng Nhà nước sẽ phải cân nhắc gì?

Đồng quan điểm, ban lãnh đạo VietBank cho biết Ngân hàng Nhà nước đang chịu nhiều áp lực: vừa cố gắng giữ mặt bằng lãi suất ở mức thấp để đảm bảo tăng trưởng, vừa phải giữ lạm phát ở mức 4,5% và bảo đảm tỷ giá không quá biến động.

Trong trường hợp lạm phát tăng quá nhanh, Ngân hàng Nhà nước sẽ buộc phải cân nhắc tăng lãi suất điều hành hoặc hút bớt VND ra khỏi hệ thống.

Lãi suất còn phụ thuộc biến động trong nước và thế giới

Tại kỳ đại hội đồng cổ đông thường niên 2026, ông Lê Thanh Tùng, Thành viên HĐQT VietinBank, cũng cho rằng áp lực thanh khoản và cạnh tranh trong hệ thống ngân hàng đã kéo mặt bằng lãi suất tăng nhanh trong thời gian qua, từ đó trực tiếp làm gia tăng chi phí vốn của các ngân hàng.

Ông Tùng nhận định biến động lãi suất thời gian tới sẽ phụ thuộc nhiều vào yếu tố trong nước và thế giới, đặc biệt là diễn biến tại Iran.

“Trong kịch bản cơ sở, lãi suất có thể duy trì ở mức cao trong ngắn hạn với tốc độ tăng thêm có thể chậm lại và ổn định dần khi điều kiện thị trường trở nên thuận lợi hơn. Tuy nhiên, nếu cú sốc kéo dài thì áp lực lãi suất có thể vẫn sẽ tiếp tục kéo dài trong năm 2026”, ông Tùng nhấn mạnh.

Bạn đang theo dõi mặt bằng lãi suất để xuống tiền mua nhà hay đầu tư? Comment bên dưới nhé!

#LaiSuat #LaiSuatHuyDong #LaiSuatTang #LamPhat #NganHang #ThanhKhoan #TyGia

Xem thêm
Minh Tú BĐS @minhtubds · 04/05/2026

Dự báo xu hướng lãi suất 2026: BIDV, Vietcombank, VietinBank nói gì?

Lãi suất năm 2026 vẫn còn áp lực ngắn hạn, nhưng theo lãnh đạo BIDV, Vietcombank và VietinBank, mặt bằng lãi suất được kỳ vọng sẽ dần ổn định khi thanh khoản và điều kiện thị trường cải thiện.

BIDV: lãi suất có thể giảm nhẹ so với đầu năm

Tại ĐHĐCĐ ngày 24/4, lãnh đạo BIDV cho biết lãi suất thời gian qua chịu nhiều sức ép do thanh khoản hệ thống có thời điểm căng thẳng, kéo theo chi phí vốn tăng và ảnh hưởng đến biên lãi ròng (NIM).

Tuy vậy, với định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nhằm giữ ổn định mặt bằng lãi suất, cùng các giải pháp hỗ trợ thanh khoản, BIDV kỳ vọng lãi suất có thể dần ổn định và giảm nhẹ so với đầu năm.

Vietcombank: khó xảy ra cuộc đua lãi suất huy động

Ông Nguyễn Thanh Tùng - Chủ tịch HĐQT Vietcombank cho biết từ nay đến cuối năm khó xảy ra một cuộc đua lãi suất huy động.

Theo ông, các ngân hàng thương mại nhà nước đang phối hợp duy trì mặt bằng lãi suất thấp để đảm bảo ổn định hệ thống, dù điều này có thể ảnh hưởng đến tính cạnh tranh trong một số giai đoạn.

Bối cảnh quốc tế có thể tạo thêm áp lực

Lãnh đạo Vietcombank cũng lưu ý căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông có thể tác động đến giá năng lượng, từ đó gây áp lực lên lạm phát. Dù vậy, Việt Nam vẫn đang kiểm soát lạm phát tương đối tốt và cơ quan điều hành đã chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó.

Trên cơ sở đó, Vietcombank cũng chuẩn bị các phương án linh hoạt để vừa đảm bảo an toàn hệ thống, vừa hỗ trợ nền kinh tế.

VietinBank: lãi suất có thể neo cao trong ngắn hạn

Đại diện VietinBank - ông Lê Thanh Tùng - đưa ra quan điểm thận trọng hơn. Theo ông, đà tăng lãi suất thời gian qua phản ánh áp lực thanh khoản và cạnh tranh huy động vốn trong hệ thống ngân hàng, qua đó làm gia tăng chi phí vốn.

VietinBank cho rằng trong kịch bản cơ sở, lãi suất có thể tiếp tục neo ở mức cao trong ngắn hạn nhưng tốc độ tăng sẽ chậm lại và dần ổn định khi điều kiện thị trường thuận lợi hơn.

Tuy nhiên, nếu các cú sốc bên ngoài kéo dài, áp lực lãi suất có thể duy trì trong suốt năm 2026.

Nguyên nhân chính đến từ đâu?

Phân tích sâu hơn, nguyên nhân cốt lõi đến từ việc tăng trưởng tín dụng trong thời gian dài vượt tốc độ huy động vốn, khiến thanh khoản hệ thống chịu áp lực. Điều này buộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phải điều hành thận trọng và linh hoạt hơn.

Theo đánh giá của VietinBank, trong thời gian tới, cơ quan quản lý nhiều khả năng sẽ tiếp tục sử dụng đồng bộ các công cụ như tỷ giá, lãi suất điều hành, nghiệp vụ thị trường mở (OMO), tái cấp vốn hay hạn mức tín dụng để hỗ trợ thanh khoản và ổn định thị trường.

Đồng thời, các ngân hàng cũng kiến nghị điều chỉnh một số quy định như cách tính tiền gửi Kho bạc nhằm giảm áp lực tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR).

Kết luận

Tổng thể, bức tranh lãi suất năm 2026 được nhìn nhận theo hướng: áp lực ngắn hạn vẫn hiện hữu, nhưng xu hướng trung hạn nghiêng về ổn định, với điều kiện môi trường vĩ mô và quốc tế không xuất hiện thêm cú sốc lớn.

Bạn đang quan tâm lãi suất vay hay lãi suất gửi tiết kiệm? Comment bên dưới nhé!

#DuBao #DuBaoLaiSuat #LaiSuat #MoiNhat

Xem thêm
Tải thêm
Nhịp Sống Nhà Đất

Chia sẻ bài viết