#Ldr
Lan Trinh @lantrinh · 08/05/2026

23/27 ngân hàng niêm yết có thể vượt ngưỡng CDR mới

23/27 ngân hàng niêm yết dự kiến sẽ rơi vào vùng theo dõi nếu áp dụng tiêu chuẩn CDR mới, thay cho LDR hiện hành.

CDR là gì và vì sao thay đổi này đáng chú ý?

Ngân hàng Nhà nước đang lấy ý kiến cho dự thảo Thông tư mới thay thế Thông tư 22/2019/TT-NHNN, với trọng tâm là đổi từ tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR) sang tỷ lệ dư nợ cấp tín dụng so với huy động vốn (CDR).

Điểm khác biệt lớn nằm ở chỗ CDR không chỉ nhìn vào cho vay và tiền gửi như cách tính cũ, mà mở rộng sang nhiều nghiệp vụ cấp tín dụng hơn, đồng thời siết chặt phần nguồn vốn được công nhận là ổn định.

CDR thay đổi ở đâu?

tử số, CDR không chỉ gồm dư nợ cho vay thông thường mà còn tính cả trái phiếu doanh nghiệp, bảo lãnh, thư tín dụng (L/C), bao thanh toán, cho thuê tài chính và ủy thác cấp tín dụng.

mẫu số, tiền gửi khách hàng và giấy tờ có giá do chính ngân hàng phát hành vẫn được tính, nhưng các dòng vốn từ tổ chức tín dụng khác, vay từ tổ chức tài chính quốc tế hoặc vay từ Ngân hàng Nhà nước sẽ không còn được tính như trước.

23 ngân hàng vượt ngưỡng 85% khi tính theo CDR

Dựa trên dữ liệu quý I, nếu tính theo LDR hiện hành thì chỉ có 5 ngân hàng vượt ngưỡng 85%, gồm: VPBank, Techcombank, MB, Vietcombank và BIDV.

Nhưng khi chuyển sang CDR theo dự thảo mới, số ngân hàng vượt ngưỡng dự kiến tăng lên 23 trên 27 ngân hàng niêm yết.

Nhóm CDR cao nhất hiện nay

Các ngân hàng có CDR cao nhất gồm: VPBank (129,77%), SeABank (115,93%), VIB (110,23%), Techcombank (105,31%), Vietcombank (104,72%), VietinBank (103,63%), MB (103,30%)BIDV (100,26%).

Nhóm tiệm cận ngưỡng giới hạn, từ 95% đến dưới 100%, gồm: TPBank, ACB, LPBank, Sacombank, SHB, KienlongBank và MSB.

Nhóm từ 85% đến dưới 95% gồm: Eximbank, Nam A Bank, PGBank, OCB, Vietbank, Saigonbank, Bac A Bank và HDBank.

Chỉ còn VietABank, NCB, BaoViet Bank và ABBank là duy trì CDR dưới 85%.

Vì sao CDR tăng mạnh?

Nguyên nhân chính không nằm ở việc tín dụng tăng đột biến, mà ở chỗ mẫu số bị co lại. Trong khi các khoản trái phiếu doanh nghiệp chỉ làm tử số tăng thêm khoảng 153.582 tỷ đồng, thì việc loại bỏ nguồn vốn bán buôn khiến mẫu số giảm tới 3,04 triệu tỷ đồng, tương đương giảm 17,2% so với cách tính cũ.

Điều này cho thấy CDR phản ánh sát hơn chất lượng nguồn vốn, thay vì chỉ nhìn vào quy mô huy động như trước.

Những ngân hàng nào chịu tác động rõ nhất?

Tác động mạnh nhất rơi vào các ngân hàng thương mại Nhà nước và các nhà băng có giao dịch liên ngân hàng lớn. Hiện VietinBank có khoảng 443.000 tỷ đồng tiền gửi từ các tổ chức tín dụng khác, BIDV407.000 tỷ đồngVietcombank353.000 tỷ đồng.

Khi các dòng vốn này không còn được tính vào mẫu số, tỷ lệ CDR của các đơn vị này lập tức vượt ngưỡng 100%.

Trái phiếu doanh nghiệp cũng bị soi kỹ hơn

Với CDR mới, trái phiếu doanh nghiệp không còn là tài sản chỉ tạo lợi suất, mà trực tiếp tiêu thụ năng lực bảng cân đối.

Hiện Techcombank nắm giữ khoảng 56.649 tỷ đồng trái phiếu doanh nghiệp, tiếp theo là MB (23.127 tỷ đồng), VPBank (17.704 tỷ đồng)HDBank (14.921 tỷ đồng).

Riêng tại Techcombank, cấu phần này đóng góp tới 6,99 điểm phần trăm vào tỷ lệ CDR chung.

CDR tác động gì đến chi phí vốn?

Để cải thiện mẫu số, các ngân hàng có thể phải tăng huy động từ khách hàng cá nhân hoặc phát hành giấy tờ có giá dài hạn. Nhưng các nguồn này thường có chi phí cao hơn vốn vay liên ngân hàng.

Nếu chi phí huy động tăng nhanh hơn khả năng điều chỉnh lãi suất cho vay, biên lãi ròng (NIM) của toàn ngành có thể chịu áp lực trong ngắn hạn.

CDR không chỉ là một chỉ số, mà là cách nhìn mới về sức khỏe ngân hàng

Trong bối cảnh dự thảo Thông tư mới và lộ trình Basel III, CDR cùng với các chỉ số như LCR, NSFRLEV sẽ tạo thành khung quản trị đa tầng.

Việc 23 ngân hàng rơi vào vùng theo dõi theo tiêu chuẩn CDR mới không đồng nghĩa với vi phạm ngay, nhưng là tín hiệu cho thấy một chu kỳ tái cấu trúc bảng cân đối đang bắt đầu.

Bạn nghĩ sao về việc chuyển từ LDR sang CDR? Comment bên dưới nhé!

#BaselIii #Cdr #Ldr #NganHangNiemYet #ThongTu22

Xem thêm
Kiều Phong @kieuphong · 05/05/2026

Sửa đổi Thông tư 22: Cú "bẻ lái" lịch sử giúp hạ nhiệt lãi suất bền vững và khơi thông mạch máu tài chính

NHNN đang lấy ý kiến sửa Thông tư 22/2019/TT-NHNN với nhiều thay đổi đáng chú ý trong các tỷ lệ an toàn của ngân hàng, trong đó nổi bật là cách tính LDRSFL - hai “nút thắt” đang ảnh hưởng trực tiếp đến thanh khoản và mặt bằng lãi suất.

Bài toán hạ nhiệt lãi suất: vì sao không giảm đồng đều?

Theo ghi nhận từ Công ty Chứng khoán Rồng Việt (VDSC), việc giảm lãi suất ngắn hạn chưa tác động nhiều đến các dòng lãi suất phát hành nguồn tiền M3, gồm chứng chỉ tiền gửi (CDs)trái phiếu định chế (FIBond). Trong khi đó, các dòng lãi suất này vẫn tăng cao, kéo theo chi phí vốn (COF) của ngân hàng thương mại.

VDSC cho rằng, với cấu trúc cho vay hiện nay, phần cho vay kỳ hạn dài không thể chỉ cân đối bằng tiền gửi của Kho bạc Nhà nước (KBNN) hay các biện pháp tức thời như hạ lãi suất ở thị trường 1. Nguồn huy động dài hạn thực chất vẫn phải đến từ các công cụ như CDs và FIBond, vốn không bị áp trần lãi suất huy động.

NHNN sửa gì trong Thông tư 22?

Để giải quyết thanh khoản và hỗ trợ hạ nhiệt lãi suất một cách thực chất, NHNN đang dự thảo thông tư thay thế Thông tư 22/2019/TT-NHNN. Một điểm đáng chú ý là NHNN đã cho phép tính một phần tiền gửi KBNN vào nguồn vốn huy động, thay vì loại bỏ hoàn toàn như quy định hiện hành.

VDSC đánh giá, việc loại bỏ cấu phần KBNN theo lộ trình khấu trừ tăng dần đến 100% vào năm 2026 có thể làm thanh khoản thêm căng. Vì vậy, việc đưa nguồn vốn này trở lại là cần thiết để tiền có thể quay vòng nhanh hơn trong hệ thống.

LDR: điểm nghẽn lớn với nhóm Big4

Một trong hai nút thắt lớn nhất của Thông tư 22 hiện nay là tỷ lệ LDR, đặc biệt tạo áp lực lên nhóm ngân hàng quốc doanh (Big4).

Theo công thức hiện hành, LDR được tính bằng tỷ lệ giữa cho vay thị trường 1 chia cho tổng nguồn huy động từ dân cư, tổ chức, thị trường 2 và phát hành giấy tờ có giá. Vấn đề là tiền gửi KBNN không được tính là “tiền gửi huy động” để cho vay thị trường 1, khiến các ngân hàng quốc doanh dù có nguồn tiền dồi dào vẫn khó xử lý tỷ lệ an toàn.

NHNN đã đề xuất tính cấu phần tiền gửi KBNN vào LDR để nguồn này đối ứng trực tiếp với cho vay vốn lưu động kỳ hạn còn lại dưới 3 tháng, đồng thời loại bỏ phần tiền gửi liên ngân hàng ra khỏi công thức.

Theo KBSV, nếu quy định nới lỏng tỷ lệ khấu trừ tiền gửi KBNN được thông qua, áp lực tăng lãi suất ở thị trường 1 có thể giảm. KBSV xem đây như một “mỏ neo” giúp mặt bằng lãi suất ổn định hơn.

Nhóm hưởng lợi nhiều nhất từ thay đổi này được nhắc đến là các ngân hàng quốc doanh, khi LDR hiện đã bám khá sát mức trần 85%. Nếu quy định mới được áp dụng, dư địa tăng trưởng tín dụng của nhóm này có thể được cải thiện.

SFL: tháo gỡ bài toán vốn dài hạn cho bất động sản, hạ tầng

Nút thắt thứ 2 là tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn (SFL), hiện đang ở mức 30%.

Theo công thức tính SFL, phần chênh lệch giữa cho vay dài hạn và nguồn vốn dài hạn sẽ được chia cho nguồn vốn ngắn hạn. Điều này khiến cả ngân hàng cổ phần lẫn Big4 phải liên tục phát hành giấy tờ có giá để duy trì nguồn tín dụng dài hạn.

Trong bối cảnh nhu cầu tín dụng dài hạn vẫn cao, đặc biệt với các dự án hạ tầngnhà ở, VDSC cho rằng việc nới SFL là cần thiết để “nuôi” các dự án lớn. Nếu không nới, lãi suất huy động ở thị trường 1 có thể chỉ giảm ở bề mặt, còn lãi suất phát hành nguồn M3 vẫn neo cao, tiếp tục gây áp lực lên chi phí vốn.

VDSC cũng lưu ý, nhu cầu tín dụng không hề suy giảm và giá cả bất động sản cũng không có dấu hiệu giảm trong quá trình quay vòng.

Có phương án nào thay thế?

Một số đề xuất được nhắc tới gồm: nới SFL lên mức cao hơn 30% hoặc thay bằng tỷ lệ NFSR theo chuẩn Basel III. Với NFSR, các ngân hàng sẽ linh hoạt hơn trong tính toán hành vi tiền gửi và có thể sử dụng nguồn vốn ngắn hạn với mức khấu trừ không đáng kể để cho vay.

Nếu thay đổi này được thực thi, các ngân hàng như TCB, VPB, MBB hoặc những nhà băng có tỷ trọng cho vay bất động sản cao và đang cần vốn dài hạn được cho là sẽ hưởng lợi trực tiếp.

Thêm tỷ lệ đòn bẩy LEV: lớp bảo vệ mới cho hệ thống

Dự thảo cũng bổ sung chỉ tiêu về tỷ lệ đòn bẩy (LEV). Theo NHNN, đây là công cụ không dựa trên rủi ro, được áp dụng song song với khuôn khổ an toàn vốn theo Basel III nhằm hạn chế vay nợ quá mức trong hệ thống ngân hàng.

LEV được xem là lớp bảo vệ thứ 2 nếu các yêu cầu vốn dựa trên rủi ro bị sai lệch hoặc chưa đủ. Hiện đã có nhiều ngân hàng trung ương trên thế giới áp dụng chỉ tiêu này như ECB, Malaysia, Singapore, Hồng Kông (Trung Quốc), Đài Loan (Trung Quốc), Mỹ.

Bạn nghĩ sao về việc sửa Thông tư 22 lần này? Comment bên dưới nhé!

#LaiSuatNganHang #Ldr #NganHangNhaNuoc #Sfl #ThongTu22

Xem thêm
Mi Na @mina · 02/05/2026

NHNN đề xuất đổi cách tính tiền gửi Kho bạc trong tỷ lệ an toàn

Ngân hàng Nhà nước đang lấy ý kiến dự thảo Thông tư thay thế Thông tư 22/2019/TT-NHNN, với điểm đáng chú ý là điều chỉnh cách tính tiền gửi Kho bạc Nhà nước trong các tỷ lệ an toàn của hệ thống ngân hàng.

Điểm thay đổi lớn: từ LDR sang CDR

Dự thảo chuyển từ chỉ tiêu “tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi” (LDR) sang “tỷ lệ dư nợ cấp tín dụng so với huy động vốn” (CDR).

So với cách tiếp cận trước đây, chỉ tiêu mới được xác định trên cơ sở tổng dư nợ cấp tín dụng và tổng nguồn vốn huy động theo quy định, thay vì chỉ giới hạn ở cho vay và tiền gửi. Các cấu phần tính toán về cơ bản vẫn kế thừa quy định hiện hành.

Tiền gửi Kho bạc Nhà nước được tính thế nào?

Với tiền gửi Kho bạc Nhà nước, dự thảo điều chỉnh theo hướng:

- Tiền gửi không kỳ hạn tiếp tục không được tính vào huy động.
- 80% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước được tính vào nguồn vốn huy động.

Trong khi đó, theo quy định hiện hành tại Thông tư 22/2019/TT-NHNN (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 26/2022/TT-NHNN), tỷ lệ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc được tính vào nguồn vốn huy động đã giảm dần qua các năm và tiến tới loại bỏ hoàn toàn từ năm 2026.

Cấp tín dụng gồm những gì?

Theo dự thảo, tổng dư nợ cấp tín dụng bao gồm:

- Dư nợ cấp tín dụng đối với cá nhân, tổ chức, không bao gồm dư nợ cấp tín dụng đối với tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài khác tại Việt Nam
- Các khoản ủy thác cho tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài khác cấp tín dụng
- Dư nợ đầu tư vào trái phiếu doanh nghiệp (tổng số tiền đầu tư vào trái phiếu doanh nghiệp trừ đi dư nợ gốc mà doanh nghiệp đã thực hiện thanh toán)

Dự thảo cũng tiếp tục giữ định hướng tỷ lệ dư nợ cấp tín dụng so với huy động vốn tối đa 85%, tương tự quy định hiện hành.

Nhóm chỉ tiêu mới theo Basel III

Ngoài việc điều chỉnh cách xác định các tỷ lệ an toàn, dự thảo còn bổ sung thêm các chỉ tiêu theo chuẩn Basel III, gồm:

- Tỷ lệ đòn bẩy (LEV)
- Tỷ lệ khả năng chi trả (LCR)
- Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR)

Đây đều là các chỉ tiêu chưa được quy định trong khung hiện hành.

LEV là gì?

NHNN cho biết tỷ lệ đòn bẩy được xây dựng để hạn chế sự tích tụ vay nợ quá mức trong hệ thống ngân hàng. Chỉ tiêu này không dựa trên rủi ro và được áp dụng song song với khuôn khổ an toàn vốn theo Basel III, nhằm đóng vai trò như một lớp bảo vệ bổ sung.

Hiện một số quốc gia và khu vực đã áp dụng tỷ lệ này như ECB, Malaysia, Singapore, Hongkong, Đài Loan và Mỹ.

LCR và NSFR áp dụng từ khi nào?

Điều 14 của dự thảo quy định lộ trình áp dụng:

- Từ 01/01/2028, các ngân hàng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài phải thực hiện đầy đủ quy định về LCRNSFR.
- Trong giai đoạn trước đó, các tổ chức tín dụng tiếp tục tuân thủ quy định hiện hành theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN, bao gồm yêu cầu về khả năng chi trả và giới hạn sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn.

Dự thảo cũng cho phép áp dụng sớm: ngay khi Thông tư có hiệu lực, ngân hàng có thể đăng ký với NHNN để chuyển sang áp dụng LCR và NSFR, với điều kiện phải đạt tối thiểu 100% cho cả hai tỷ lệ này.

Hồ sơ đăng ký áp dụng sớm phải có xác nhận của tổ chức kiểm toán độc lập và ý kiến của cơ quan quản trị nội bộ về việc đã tuân thủ đầy đủ các yêu cầu, không có ý kiến ngoại trừ tại thời điểm gần nhất.

Quản lý rủi ro thanh khoản sẽ thay đổi ra sao?

Tại Điều 15, dự thảo yêu cầu các ngân hàng xây dựng và thực hiện hệ thống quản lý rủi ro thanh khoản phù hợp với quy định về kiểm soát nội bộ, bảo đảm đầy đủ các bước nhận diện, đo lường, theo dõi và kiểm soát rủi ro.

Với các tổ chức vẫn thực hiện theo Thông tư 22, việc quản lý thanh khoản tiếp tục theo quy định hiện hành. Còn với nhóm đã chuyển sang khung mới, các yêu cầu quản lý sẽ gắn với LCRNSFR.

Bạn nghĩ sao về những thay đổi này trong khung an toàn ngân hàng? Comment bên dưới nhé!

#Lcr #Ldr #NganHang #SuaThongTu22 #TienGuiKhoBac

Xem thêm
Nhịp Sống Nhà Đất

Chia sẻ bài viết