Tín dụng tăng nhanh hơn tiền gửi: Ngân hàng nào chịu áp lực lớn?
Tín dụng vượt xa huy động trong quý I/2026, kéo theo áp lực thanh khoản và chi phí vốn. GTJAS chỉ ra nhóm ngân hàng chịu sức ép rõ nhất.
Tín dụng tăng nhanh hơn tiền gửi đang khiến áp lực thanh khoản quay lại hệ thống ngân hàng trong quý I/2026, và không phải ngân hàng nào cũng chịu ảnh hưởng như nhau.
Tín dụng tăng 3,18%, huy động vốn chỉ tăng 0,55%
Theo số liệu được GTJAS dẫn lại từ Ngân hàng Nhà nước, đến cuối quý I/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt hơn 19,18 triệu tỷ đồng, tăng 3,18% so với cuối năm 2025. Trong khi đó, huy động vốn chỉ tăng khoảng 0,55%.
Với 27 ngân hàng niêm yết, chênh lệch còn rõ hơn: dư nợ cho vay khách hàng tăng 3,58%, lên hơn 14,4 triệu tỷ đồng, còn tiền gửi khách hàng chỉ tăng khoảng 0,6%, đạt khoảng 12,9 triệu tỷ đồng.
Vì sao chênh lệch này đáng chú ý?
GTJAS cho rằng khoảng cách giữa tín dụng và huy động đang làm tăng áp lực LDR/CDR, buộc các ngân hàng phải cạnh tranh hút vốn, phát hành giấy tờ có giá hoặc vay thêm trên liên ngân hàng. Điều này khiến COF khó giảm mạnh và tiếp tục tạo áp lực lên NIM.
Những ngân hàng chịu áp lực lớn hơn
Xét theo tăng trưởng so với cùng kỳ, một số ngân hàng có tốc độ mở rộng tín dụng cao hơn nhiều so với huy động:
VPBank: cho vay khách hàng tăng 43,12%, tiền gửi tăng 23,6%
MBBank: tín dụng tăng 40,61%, huy động tăng 25,37%
ACB: tín dụng tăng 18,36%, tiền gửi chỉ tăng 3,4%
OCB: tín dụng tăng 16,07%, huy động tăng 4,98%
VBB: tiền gửi giảm 6,31% dù tín dụng vẫn tăng 12,49%
Cuộc đua lãi suất tiền gửi nóng trở lại
GTJAS cho biết trong quý I/2026, áp lực cạnh tranh huy động tập trung nhiều hơn ở nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân.
Ở kỳ hạn 6 tháng, Sacombank, MSB, Saigonbank, Techcombank, SeABank và TPBank là nhóm tăng lãi suất mạnh nhất. Ở kỳ hạn 12 tháng, xu hướng tăng lan rộng hơn với Techcombank, MSB, MBBank, LPBank và VPBank.
Động thái này cho thấy các ngân hàng đang kéo dài kỳ hạn nguồn vốn để củng cố thanh khoản. Nhưng đổi lại, chi phí vốn tăng lên, tiếp tục tạo áp lực lên NIM trong các quý tới.
CASA giảm, vốn kỳ hạn tăng
Một điểm đáng chú ý khác là CASA tiếp tục suy giảm. GTJAS cho biết CASA toàn ngành giảm khoảng 7% so với cuối năm 2025, trong khi tiền gửi có kỳ hạn tăng 8,43% trong quý I/2026.
Điều này phản ánh việc người gửi tiền quay lại các khoản tiền gửi kỳ hạn dài để hưởng lãi suất cao hơn.
Áp lực thanh khoản thể hiện ở đâu?
Trên thị trường liên ngân hàng, lãi suất bình quân các kỳ hạn ngắn duy trì ở mặt bằng cao và biến động mạnh từ cuối năm 2025 đến đầu quý II/2026. Những nhịp tăng vọt ở lãi suất qua đêm, 1 tuần và 2 tuần cho thấy nhu cầu thanh khoản ngắn hạn có lúc tăng mạnh khi tín dụng đi nhanh hơn huy động.
GTJAS lưu ý vốn liên ngân hàng có chi phí biến động và độ ổn định thấp hơn tiền gửi khách hàng. Vì vậy, ngân hàng phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn này sẽ chịu áp lực lớn hơn lên COF và NIM.
Ngân hàng nào có lợi thế hơn?
GTJAS cho rằng các ngân hàng có nền tiền gửi ổn định, CASA cao và ít phụ thuộc vào liên ngân hàng hoặc giấy tờ có giá sẽ có lợi thế lớn hơn trong việc giữ NIM và kiểm soát chi phí vốn.
Trong nhóm được nhắc đến, Techcombank có CASA khoảng 31,45%, NIM đạt 3,66% và tỷ lệ nợ xấu chỉ khoảng 1,09%.
Vietcombank và VietinBank tiếp tục nổi bật với bộ đệm dự phòng lớn. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu của Vietcombank đạt khoảng 253%, còn VietinBank khoảng 167%.
Ngược lại, nhóm có bộ đệm dự phòng thấp hơn sẽ nhạy cảm hơn với biến động chất lượng tài sản và chi phí vốn. GTJAS cho biết tỷ lệ bao phủ nợ xấu của VPBank là khoảng 52,8%, VIB khoảng 43,1% và TPBank khoảng 58,39%.
Lợi nhuận vẫn tăng, nhưng áp lực chưa hết
Dù áp lực nguồn vốn quay lại, lợi nhuận ngành ngân hàng vẫn tăng trong quý đầu năm. Theo GTJAS, lợi nhuận trước thuế của 27 ngân hàng niêm yết tăng khoảng 14% so với cùng kỳ.
Ở nhóm quốc doanh, VietinBank tăng lợi nhuận 63,3%, cao hơn BIDV tăng 15,6% và Vietcombank tăng 8,7%. GTJAS cho biết VietinBank tăng mạnh nhờ áp lực dự phòng giảm, thu nhập hoạt động tăng và hệ số CIR cải thiện.
Ở nhóm tư nhân lớn, VPBank và Techcombank là hai điểm sáng với lợi nhuận trước thuế tăng lần lượt 58% và 22,6%. ACB, VIB, MBBank và HDBank tăng quanh vùng 14-17%, tương đương mặt bằng chung toàn ngành.
Điểm cần theo dõi trong 2026
GTJAS lưu ý tăng trưởng tín dụng hiện không còn chuyển hóa tương ứng sang tăng trưởng thu nhập lãi thuần như trước. Thu nhập lãi thuần toàn ngành tăng khoảng 16,6% trong quý I/2026, thấp hơn mức tăng trưởng cho vay khách hàng khoảng 18,46%.
Chất lượng tài sản dù đã ổn định hơn giai đoạn 2023-2024, nhưng rủi ro nợ xấu mới vẫn chưa kết thúc. Sau khi giảm trong quý IV/2025, nợ xấu đã tăng trở lại trong quý I/2026, đặc biệt là nợ có khả năng mất vốn.
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu toàn ngành duy trì quanh 80% nếu tính nợ nhóm 3-5, nhưng chỉ khoảng 60-65% nếu tính cả nợ nhóm 2.
Theo GTJAS, nguồn vốn, chất lượng tài sản và khả năng kiểm soát chi phí sẽ tiếp tục là các yếu tố quyết định mức độ phân hóa lợi nhuận giữa các ngân hàng trong năm 2026.
Bạn nghĩ ngân hàng nào đang có nền tảng nguồn vốn tốt nhất? Comment bên dưới nhé!