Thương vụ bán mảng sản xuất của VinFast: Món nợ khoảng 6,9 tỷ USD chuyển dịch như thế nào?
VinFast tách khối sản xuất khỏi mảng lõi, với giao dịch 13.310 tỷ đồng và khoản nợ khoảng 182.000 tỷ đồng được chuyển dịch.
Thương vụ VFTP trị giá 13.310 tỷ đồng đang mở ra một bước tái cấu trúc lớn của VinFast, khi doanh nghiệp tách khối sản xuất thâm dụng vốn khỏi các mảng cốt lõi như sản phẩm, công nghệ, thương hiệu và khách hàng.
VinFast đang thay đổi mô hình vận hành như thế nào?
Ngày 12/5/2026, VinFast công bố phương án phân bổ tài sản, hoạt động và mảng kinh doanh của VinFast Trading and Production JSC (VFTP) sang một pháp nhân mới tại Việt Nam là VinFast Vietnam JSC (VFVN).
Sau khi hoàn tất chia tách, VinFast dự kiến chuyển nhượng toàn bộ cổ phần phổ thông tại VFTP cho nhóm nhà đầu tư do Future Investment Research and Development Joint Stock Company dẫn dắt, với sự tham gia của ông Phạm Nhật Vượng trong vai trò nhà đầu tư thiểu số.
Giá trị giao dịch đạt 13.310 tỷ đồng, tương đương 530 triệu USD.
Điểm đáng chú ý trong cấu trúc mới là gì?
Khi VFTP rời khỏi phạm vi hợp nhất, các hạng mục nhà máy, dây chuyền, dư nợ và nghĩa vụ vận hành sản xuất tại Việt Nam không còn hiện diện trực tiếp trên bảng cân đối kế toán hợp nhất của VinFast.
Ngược lại, VinFast vẫn duy trì quyền kiểm soát đối với cấu trúc sản phẩm, thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật, sở hữu trí tuệ, thương hiệu, hệ thống bán hàng và hậu mãi. Doanh nghiệp chuyển từ mô hình tự sở hữu hạ tầng sang phương thức đặt hàng sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật riêng biệt.
VinFast đang tập trung vào tài sản nào?
Thương vụ VFTP xác lập ranh giới rõ rệt giữa hai phần trong chuỗi giá trị:
- Phân hệ sản xuất: nhà xưởng, dây chuyền, vật tư, công suất vận hành, nhân công, chi phí khấu hao và các nghĩa vụ nợ gắn liền.
- Phân hệ còn lại: nghiên cứu và phát triển, sở hữu trí tuệ, thương hiệu và mạng lưới phân phối toàn cầu.
Sau chia tách, VFVN trực tiếp quản lý các mảng liên quan đến nghiên cứu và phát triển toàn cầu, sở hữu trí tuệ, dịch vụ hậu mãi và mạng lưới bán hàng, đồng thời nắm giữ cổ phần tại các đơn vị thành viên ở Australia và Đức.
Ở chiều ngược lại, VFTP duy trì quyền sở hữu hạ tầng sản xuất tại Việt Nam, nắm giữ cổ phần tại VinEG Green Energy Solutions JSC và kế thừa các nghĩa vụ nợ tài chính với bên thứ ba, tùy thuộc vào sự phê chuẩn của các chủ nợ liên quan.
Cấu trúc này cho thấy VFTP đóng vai trò đơn vị thực thi sản xuất, còn VFVN là pháp nhân nắm giữ các yếu tố định hình sản phẩm và thị trường.
Giá 13.310 tỷ đồng được xác định ra sao?
Mức giá 13.310 tỷ đồng thiết lập khung định giá độc lập cho khối sản xuất dựa trên nguyên tắc giao dịch độc lập và giá trị sổ sách tài sản thuần hợp nhất theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) tại ngày 31/3/2026.
Giá trị này cao hơn mức trung vị của vùng định giá 2.653 tỷ đồng do đơn vị tư vấn Grant Thornton Việt Nam xác định theo phương pháp chiết khấu dòng tiền.
Giao dịch cũng hỗ trợ tách bạch giá trị khối gia công khỏi các phần mềm, bản quyền trí tuệ và hệ thống khách hàng.
Chi phí sản xuất sẽ được ghi nhận thế nào?
Thương vụ VFTP làm thay đổi vị trí ghi nhận chi phí sản xuất trên sổ sách kế toán. Trong mô hình cũ, chi phí sản xuất gắn liền với tài sản cố định, khấu hao, chi phí vận hành nhà xưởng, nợ vay và hàng tồn kho.
Trong mô hình mới, nếu VFTP không còn nằm trong phạm vi hợp nhất, phần tài sản vật lý sẽ rời khỏi bảng cân đối kế toán hợp nhất. VinFast thực hiện thu mua xe từ đơn vị sản xuất, chi phí này được hạch toán vào giá mua xe đầu vào và phản ánh trực tiếp vào giá vốn hàng bán khi sản phẩm được tiêu thụ trên thị trường.
Cơ chế này giúp doanh nghiệp chuyển từ quản lý hạ tầng nhà máy sang quản trị đơn hàng, giá thành đơn vị, biên lợi nhuận cộng thêm và dòng tiền vận hành.
Hợp đồng gia công có gì đáng chú ý?
Theo thỏa thuận sản xuất, VFTP thực hiện sản xuất xe mang thương hiệu VinFast theo thiết kế và tiêu chuẩn chất lượng do VFVN ấn định.
Thỏa thuận này có hiệu lực ban đầu 5 năm và tự động gia hạn thêm 3 năm.
Giá chuyển giao được xác lập theo công thức giá vốn cộng biên, tạm tính bằng 105% chi phí xe, tương ứng với biên lợi nhuận mục tiêu khoảng 5% cho đơn vị sản xuất.
Chi phí xe bao gồm vật tư, vận tải đầu vào, thuế phí, nhân công, khấu hao và bảo hành. Biến động vật tư không vượt quá 1,5% và chi phí sản xuất tổng hợp không vượt quá 5% so với định mức của VFVN.
Triển vọng tài chính sau thương vụ là gì?
Dòng tiền phát sinh từ giao dịch được ưu tiên sử dụng để tất toán toàn bộ khoản P-Note trị giá khoảng 10.162 tỷ đồng, chiếm 76,4% giá trị thương vụ.
Phần thặng dư còn lại được bổ sung vào nguồn vốn mặt để phục vụ các mục tiêu tăng trưởng, nâng cấp công nghệ và mở rộng mạng lưới bán hàng toàn cầu.
Bên mua đồng thời tiếp nhận phần lớn nghĩa vụ nợ và các khoản phải trả của VinFast Việt Nam, ước tính khoảng 182.000 tỷ đồng tại thời điểm cuối quý I/2026.
Việc tách khối sản xuất giúp VinFast giảm áp lực tài chính liên quan đến nợ vay và chi phí vận hành nhà máy. Đồng thời, thị trường có thêm cơ sở để đánh giá riêng hiệu quả của nền tảng gia công sản xuất và năng lực tạo giá trị từ sản phẩm, công nghệ, thương hiệu.
VinFast Việt Nam cũng hướng tới lộ trình có lãi từ năm 2027. Hội đồng quản trị VinFast đã triệu tập ĐHĐCĐ bất thường vào ngày 27/5/2026 để xem xét phê duyệt các nội dung liên quan nhằm hoàn tất kế hoạch trong quý III/2026.
Bạn nghĩ gì về cú tái cấu trúc này của VinFast và Vingroup? Comment bên dưới nhé!