Lãi suất huy động tăng nóng: Ngân hàng lớn đua lãi, ngân hàng nhỏ chịu áp lực thanh khoản

Bài phân tích cho thấy cuộc đua lãi suất huy động không chỉ là chuyện chi phí vốn, mà còn phản ánh áp lực thanh khoản và sự chênh lệch sức mạnh giữa ngân hàng lớn - nhỏ. Nhiều con số đáng chú ý về tín dụng, huy động và lãi suất liên ngân hàng đang tác động trực tiếp đến thị trường vốn.

Lãi suất huy động tăng nóng: Ngân hàng lớn đua lãi, ngân hàng nhỏ chịu áp lực thanh khoản

Lãi suất huy động của các ngân hàng lớn đang có lúc ngang bằng, thậm chí vượt nhóm ngân hàng nhỏ — đây là tín hiệu đáng chú ý cho thấy cuộc đua vốn trong hệ thống ngân hàng đã bước sang một trạng thái mới. Theo ông Trương Đắc Nguyên, Giám đốc đầu tư Blue Horizon Financial, diễn biến này không chỉ là chuyện cạnh tranh lãi suất đơn thuần, mà còn phản ánh áp lực thanh khoản, chi phí vốn và sự thay đổi trong cấu trúc thị trường.

Điểm đáng quan tâm nhất là: các ngân hàng lớn vốn có lợi thế về thương hiệu, mạng lưới và tệp khách hàng, nhưng vẫn phải chấp nhận tăng lãi suất huy động để giữ dòng tiền. Lý do sâu xa nằm ở sự mất cân đối giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn trong năm 2025, kéo sang áp lực thanh khoản từ đầu năm 2026.

Vì sao ngân hàng lớn phải “đu” lãi suất?

Thứ nhất là áp lực thanh khoản lớn do tín dụng tăng nhanh hơn huy động. Tính đến cuối tháng 12/2025, tăng trưởng tín dụng toàn ngành đạt 19,01%, vượt xa mục tiêu 16%, trong khi huy động vốn chỉ tăng 14,1%. Chênh lệch cung - cầu vốn lên tới 1,6 triệu tỷ đồng. Đây là khoảng trống buộc các ngân hàng phải tìm cách bù đắp bằng cách nâng lãi suất huy động.

Bước sang quý I/2026, huy động vốn chỉ tăng 0,78% dù mặt bằng lãi suất đã được nâng lên đáng kể. Trong khi đó, tăng trưởng tín dụng vẫn đạt 2,35%, cho thấy nhu cầu vốn vẫn rất cao. Theo ông Nguyên, nhóm ngân hàng lớn chịu áp lực mạnh hơn vì tập khách hàng của họ là doanh nghiệp lớn, dự án lớn liên quan đến hạ tầng và sản xuất kinh doanh trọng điểm, kéo theo nhu cầu vay vốn cao hơn nhiều so với các ngân hàng nhỏ.

Thứ hai là tín hiệu kết thúc thời kỳ vốn giá rẻ. Đầu tháng 12/2025, Ngân hàng Nhà nước đã nâng lãi suất cho vay qua kênh thị trường mở (OMO) từ 4,0% lên 4,5%/năm. Đây được xem là tín hiệu cho thấy mặt bằng vốn rẻ đang dần khép lại.

Khi vốn huy động từ dân cư không đủ đáp ứng nhu cầu cho vay, ngân hàng buộc phải quay sang thị trường liên ngân hàng để vay mượn lẫn nhau. Nhưng chi phí vay chéo này đã tăng rất mạnh: nếu trước đây lãi suất liên ngân hàng thường dao động 3% - 4%, thì cuối 2025 và đầu 2026 đã vọt lên trung bình khoảng 6% - 7%, có những ngày lên tới 12%.

Đua lãi suất không chỉ để hút tiền gửi, mà còn để giữ thị phần

Một yếu tố khác khiến các ngân hàng lớn phải tăng lãi là áp lực cạnh tranh từ các sản phẩm thay thế. Một số ngân hàng lớn đã tung ra chứng chỉ tiền gửi với lãi suất rất cao, lên tới 7,8% - 8,0%/năm. Điều này khiến các ngân hàng khác phải nâng lãi để tránh dòng tiền tiết kiệm bị dịch chuyển.

Tuy nhiên, các ngân hàng lớn không hoàn toàn bị động. Lợi thế của họ nằm ở chi phí vốn rẻ hơn nhờ CASA dồi dào. Theo ông Nguyên, chi phí vốn (COF) của nhóm ngân hàng lớn chỉ ở mức 3% - 3,2%, thấp hơn nhiều so với mức 4,5% - 5% của các ngân hàng nhỏ. Trong khi đó, CASA của nhóm ngân hàng lớn thường vượt 15%, còn các ngân hàng quy mô nhỏ đa phần dưới 10%.

Nhờ nền tảng này, các ngân hàng lớn có thể tăng lãi suất huy động để hút tiền gửi mà vẫn duy trì được biên lợi nhuận ròng (NIM) ở mức phù hợp. Đây là khác biệt rất lớn trong cuộc chơi huy động vốn hiện nay.

Yếu tố hỗ trợ thêm là hệ sinh thái ngân hàng số. Sự chuyển dịch từ lợi thế “mạng lưới chi nhánh vật lý” sang “quy mô dữ liệu và công nghệ” giúp các ngân hàng lớn giảm chi phí vận hành, tăng tốc độ lan tỏa sản phẩm và hút tiền gửi dễ dàng hơn. Giao dịch nhanh, thủ tục gọn và trải nghiệm tốt hơn đang trở thành công cụ cạnh tranh rất mạnh.

Ngân hàng nhỏ đang gặp những áp lực gì?

Với nhóm ngân hàng nhỏ, áp lực đầu tiên là nguy cơ dịch chuyển dòng tiền gửi. Khi chênh lệch lãi suất bị thu hẹp, yếu tố an toàn hệ thống và uy tín thương hiệu sẽ chiếm ưu thế. Khách hàng, đặc biệt là nhóm có tiền gửi lớn, có xu hướng chuyển vốn sang ngân hàng lớn để vừa có mức sinh lời tương đương, vừa cảm thấy an tâm hơn.

Áp lực thứ hai là biên lợi nhuận bị bóp nghẹt. Ngân hàng nhỏ vốn có CASA thấp, chỉ khoảng 5% - 10%, nên chi phí vốn nền tảng đã cao, lên tới 4,5%, so với xấp xỉ 3,2% của nhóm ngân hàng lớn. Nếu không tăng lãi suất, họ mất khách hàng. Nhưng nếu tăng lãi suất để cạnh tranh, chi phí đầu vào đội lên, lợi nhuận bị bào mòn, thậm chí rơi vào thế kinh doanh thua lỗ.

Áp lực thứ ba là rủi ro thanh khoản do mất cân đối kỳ hạn. Hệ thống ngân hàng vốn dùng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay trung và dài hạn. Ở nhóm ngân hàng nhỏ, mức độ lệ thuộc này thường cao hơn. Khi lãi suất huy động tăng, chi phí đảo vòng vốn đắt hơn trong khi các khoản vay dài hạn chưa thể điều chỉnh ngay, khiến thanh khoản mong manh hơn trước các cú sốc dòng tiền.

Ngân hàng nhỏ đang xoay xở thế nào?

Trong ngắn hạn, nhiều ngân hàng nhỏ phải dùng các biện pháp mang tính tình thế để giữ vốn. Thay vì đẩy lãi suất niêm yết công khai, họ chuyển sang áp dụng “lãi suất ngầm” hoặc các khoản tiền gửi có điều kiện. Theo ghi nhận, mức lãi suất thực tế cho khách hàng có thể cao hơn 2% - 3% so với mức niêm yết trên website.

Một số ngân hàng đang áp dụng mức lãi suất thực tế lên tới 8% cho kỳ hạn 12 tháng hoặc 13 tháng, nhưng đi kèm điều kiện như quy mô tiền gửi lớn, mua kèm sản phẩm, hoặc chỉ dành cho khách hàng VIP. Đây là giải pháp ngắn hạn để giữ thanh khoản mà không làm xáo trộn mặt bằng lãi suất chung.

Về dài hạn, các ngân hàng nhỏ không thể phụ thuộc vào cách làm này. Họ phải xử lý bài toán chi phí vốn bằng hai hướng: hoặc ưu tiên giải ngân vào các phân khúc khách hàng chấp nhận lãi vay cao hơn, hoặc thắt chặt tăng trưởng, chọn lọc tín dụng kỹ hơn để giảm rủi ro nợ xấu và bảo vệ NIM.

Ông Nguyên cho rằng trong bối cảnh chi phí vốn đắt đỏ và room tín dụng bị siết ở các lĩnh vực đầu cơ, sai lầm lớn nhất là tăng trưởng đại trà. Các ngân hàng nhỏ buộc phải chấp nhận hy sinh tốc độ tăng trưởng tín dụng nếu cần, thay vì cho vay rủi ro rồi bị bào mòn lợi nhuận.

Đây là diễn biến ngắn hạn hay tái cấu trúc dài hạn?

Theo ông Trương Đắc Nguyên, trước mắt đây là hệ quả cục bộ của tình trạng thiếu hụt thanh khoản và mất cân đối từ năm 2025. Nói cách khác, thị trường đang phản ứng trực tiếp với “di chứng” của cuộc đua tín dụng cuối năm ngoái.

Tuy nhiên, để kết luận đây có phải là một quá trình tái cấu trúc hay không, cần thêm 1–2 quý quan sát nữa. Trọng tâm sẽ nằm ở khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế và hiệu quả điều tiết của Ngân hàng Nhà nước.

Nếu NHNN có thể giải quyết được cơn khát thanh khoản, đồng thời tỷ giá và lạm phát duy trì ổn định, biểu lãi suất có thể dần cân bằng trở lại, và khoảng cách giữa ngân hàng lớn - nhỏ sẽ quay về mức chênh lệch thông thường. Ngược lại, nếu tình trạng căng thẳng thanh khoản kéo dài xuyên suốt năm 2026, đi kèm các cú sốc bên ngoài như giá dầu tăng mạnh, lạm phát toàn cầu quay trở lại và các ngân hàng trung ương phải thắt chặt chính sách tiền tệ, thì áp lực lãi suất có thể chuyển từ chu kỳ ngắn hạn sang điều chỉnh sâu hơn trong cấu trúc cạnh tranh của hệ thống.

Kết lại: Cuộc đua lãi suất hiện nay không chỉ là chuyện thêm vài điểm % cho khách gửi tiền. Nó đang phản ánh áp lực thanh khoản, chi phí vốn và sự phân hóa rõ hơn giữa ngân hàng lớn và ngân hàng nhỏ — những yếu tố mà nhà đầu tư và người quan tâm thị trường tài chính cần theo dõi sát trong thời gian tới.

Bạn nghĩ cuộc đua lãi suất này sẽ hạ nhiệt sớm hay còn kéo dài? Comment bên dưới nhé!

Đang tải bình luận...