Lãi suất huy động giảm nhưng vẫn neo trên 8%/năm kỳ hạn 12 tháng

Mặt bằng lãi suất huy động đã giảm sau chỉ đạo từ Ngân hàng Nhà nước, nhưng mức giảm còn cục bộ và chưa kéo xuống như kỳ vọng. Bài viết phân tích vì sao áp lực thanh khoản, nhu cầu vốn và tâm lý người gửi tiền khiến lãi suất khó hạ sâu.

Lãi suất huy động giảm nhưng vẫn neo trên 8%/năm kỳ hạn 12 tháng

Lãi suất huy động đã giảm, nhưng chưa đủ để tạo mặt bằng mới

Dù nhiều ngân hàng thương mại đã giảm lãi suất huy động sau chỉ đạo từ Ngân hàng Nhà nước, mặt bằng chung trên thị trường vẫn neo ở mức tương đối cao, trên 8%/năm với kỳ hạn 12 tháng. Điểm đáng chú ý là mức giảm này chủ yếu mang tính cục bộ, chưa đủ để kéo lãi suất toàn thị trường xuống như kỳ vọng.

Theo PG, TS. Đặng Ngọc Đức - Viện trưởng Viện Công nghệ tài chính, Trường Đại học Đại Nam, diễn biến này cho thấy có một “độ vênh” khá rõ giữa tín hiệu chính sách và thực tế thị trường tiền tệ. Nói cách khác, chỉ đạo có tác động, nhưng áp lực nội tại của hệ thống ngân hàng vẫn đang giữ mặt bằng lãi suất ở mức cao.

Vì sao lãi suất giảm chậm?

Ông Đức cho rằng nguyên nhân cốt lõi nằm ở thanh khoản. Khi tăng trưởng tín dụng vượt tốc độ huy động vốn, ngân hàng buộc phải duy trì mức lãi suất đủ hấp dẫn để thu hút tiền gửi. Đây là quy luật cung - cầu rất cơ bản của thị trường vốn: khi “cung tiền” hạn chế thì “giá vốn” khó có thể giảm nhanh.

Trong bối cảnh nhu cầu vay vốn đang phục hồi, đặc biệt từ khu vực doanh nghiệp, các ngân hàng phải cạnh tranh mạnh hơn để giữ chân người gửi tiền. Áp lực này càng rõ ở nhóm ngân hàng quy mô nhỏ, khi khả năng tiếp cận nguồn vốn chi phí thấp còn hạn chế, khiến việc hạ lãi suất khó diễn ra nhanh như ở các ngân hàng lớn.

Nhu cầu vốn cao, dòng tiền trong dân cư lại chưa tăng tương ứng

Thực tế hiện nay cho thấy nền kinh tế đang cần vốn để phục hồi sản xuất, mở rộng đầu tư sau giai đoạn khó khăn. Tuy nhiên, dòng tiền trong dân cư không tăng tương ứng, thậm chí có xu hướng phân tán sang các kênh như vàng, bất động sản hoặc các tài sản khác.

Điều đó khiến ngân hàng rơi vào thế phải “giữ giá” lãi suất huy động để đảm bảo cân đối nguồn vốn. Nếu giảm quá nhanh, nguy cơ mất cân đối kỳ hạn và thanh khoản có thể phát sinh, nhất là khi nhu cầu cho vay trung và dài hạn vẫn chiếm tỷ trọng lớn.

Ông Đức nhận định: “Có thể nói rằng việc yêu cầu giảm lãi suất là chỉ đạo mang tính hành chính. Trên thực tế, các yếu tố kinh tế vĩ mô và cung - cầu vốn mới là nguyên nhân chính khiến lãi suất khó giảm sâu”.

Tâm lý người gửi tiền cũng đang thay đổi

Luật sư Trương Thanh Đức - Trọng tài viên Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam - cho biết diễn biến lãi suất gần đây đang làm nổi bật bài toán huy động vốn của hệ thống ngân hàng.

Thay vì gửi dài hạn để “khóa” mức lãi suất, nhiều người chọn kỳ hạn ngắn 3-6 tháng để linh hoạt hơn trước biến động thị trường. Cách gửi này khiến cấu trúc nguồn vốn của ngân hàng thay đổi, trong khi nhu cầu cho vay trung - dài hạn vẫn lớn. Từ đó, xuất hiện sự lệch pha giữa kỳ hạn huy động và kỳ hạn cho vay.

Khi lãi suất huy động giảm, chi phí đầu vào của ngân hàng sẽ giảm theo, từ đó tạo điều kiện để hạ lãi suất cho vay. Tuy nhiên, thực tế cho thấy mức độ giảm này không đồng đều, nên tác động lan tỏa ra toàn hệ thống cũng không diễn ra ngay lập tức.

Điều này có ý nghĩa gì với thị trường?

Với người gửi tiền, lãi suất huy động vẫn là yếu tố phải theo dõi sát nếu đang cân nhắc giữa gửi tiết kiệm và các kênh đầu tư khác. Với doanh nghiệp và người vay vốn, diễn biến này cho thấy chi phí vốn vẫn chưa thể hạ nhanh trong ngắn hạn, dù xu hướng nới lỏng đã xuất hiện.

Còn với thị trường tài sản, đặc biệt là bất động sản và các kênh đầu tư khác, mức lãi suất huy động còn cao vẫn là một biến số quan trọng trong quyết định dịch chuyển dòng tiền. Khi chi phí vốn chưa giảm sâu, áp lực lên thanh khoản và tâm lý đầu tư vẫn sẽ còn được thị trường theo dõi chặt chẽ.

Bạn đang gửi tiết kiệm kỳ hạn bao nhiêu tháng? Comment bên dưới để cùng trao đổi nhé!

Đang tải bình luận...