2.000 tấn vàng trong dân: TS. Phạm Xuân Hòe nói gì?

Hơn 2.000 tấn vàng trong dân có thể vào kinh tế theo hướng tài chính hóa. TS. Phạm Xuân Hòe đề xuất lộ trình 4 bước cụ thể.

2.000 tấn vàng trong dân: TS. Phạm Xuân Hòe nói gì?

Hơn 2.000 tấn vàng trong dân là con số đang được nhắc lại nhiều trong các thảo luận chính sách, nhưng theo TS. Phạm Xuân Hòe, Việt Nam không thể huy động bằng mọi giá.

Vàng trong dân: không phải “vốn chết”

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động, vàng không chỉ là trang sức hay kênh giữ tài sản truyền thống mà còn là một tài sản chiến lược.

Theo ước tính của Vafi, dự trữ vàng trong dân tại Việt Nam vào khoảng hơn 2.000 tấn. Phần lớn lượng vàng này đang “nằm im”, chưa quay trở lại hệ thống ngân hàng thương mại.

TS. Phạm Xuân Hòe, nguyên Phó Viện trưởng Viện Chiến lược Ngân hàng, cho rằng không nên xem lượng vàng người dân nắm giữ là “nguồn vốn chết”. Đây là tài sản tiết kiệm và tích lũy hợp pháp cho các nhu cầu trong tương lai.

Theo ông, điều quan trọng hơn là quản trị dòng chảy của vàng và thực hiện tài chính hóa nguồn lực này để đưa vào nền kinh tế thực.

Kinh nghiệm quốc tế: bài học từ Trung Quốc, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ

TS. Phạm Xuân Hòe dẫn kinh nghiệm của nhiều nước như Trung Quốc, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ và Indonesia trong việc biến vàng thành nguồn lực tài chính.

Điển hình là Trung Quốc với Sàn giao dịch vàng Thượng Hải thành lập năm 2002. Thay vì “ngân hàng hóa” vàng, nước này chọn hướng tài chính hóa, xây dựng hệ sinh thái minh bạch theo cơ chế thị trường. Người dân có thể tham gia qua tài khoản tích lũy vàng, chứng chỉ quỹ ETF vàng và các sản phẩm đầu tư trực tuyến, không nhất thiết phải giao vàng vật chất cho Nhà nước.

Ở chiều ngược lại, Ấn Độ dù có lượng vàng trong dân rất lớn, ước khoảng 25.000 tấn, nhưng chương trình huy động vàng vật chất có trả lãi lại không đạt kỳ vọng. Lý do là yếu tố văn hóa và tâm lý: vàng còn mang ý nghĩa truyền đời nên nhiều người không muốn đem nấu chảy trang sức.

Tuy vậy, Ấn Độ lại có kết quả tích cực hơn với trái phiếu vàng do Chính phủ bảo lãnh, cho phép người dân hưởng lợi từ biến động giá vàng và lãi suất mà không cần giữ vàng vật chất.

Trong khi đó, bài học từ Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy khi lạm phát tăng cao và đồng nội tệ mất giá mạnh, vàng có thể nhanh chóng quay về vai trò tài sản cất giữ “dưới gối”, bất chấp các chương trình huy động hấp dẫn đến đâu.

Vì sao không nên quay lại mô hình vàng hóa ngân hàng?

Từ kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn trong nước, TS. Phạm Xuân Hòe cho rằng Việt Nam không nên quay lại mô hình huy động và cho vay bằng vàng vật chất tại các ngân hàng thương mại như giai đoạn trước năm 2012.

Ông nhắc lại rủi ro thanh khoản và nguy cơ mất an toàn hệ thống khi các ngân hàng “vàng hóa” bảng cân đối kế toán, kéo theo những hệ lụy vĩ mô như bất ổn tỷ giá và lạm phát.

Theo ông, việc để tồn tại hai loại đồng tiền, gồm tiền đồng và vàng, trên bảng cân đối kế toán là rất nguy hiểm và cần được loại bỏ để bảo vệ vị thế của đồng Việt Nam.

Lộ trình 4 bước để đưa nguồn lực vàng vào nền kinh tế

Gần đây, trên thị trường Việt Nam xuất hiện mô hình quy đổi vàng qua đơn vị trung gian để thực hiện các giao dịch bất động sản. Theo TS. Phạm Xuân Hòe, đây chủ yếu là sự chuyển đổi từ một loại tài sản tích trữ sang một loại tài sản tích trữ khác, chưa phải đưa trực tiếp nguồn lực vàng vào sản xuất, kinh doanh.

Để mô hình phát triển bền vững, ông cho rằng cần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, đặc biệt với các công cụ phòng ngừa rủi ro biến động giá vàng. Đồng thời, vì giá vàng và giá bất động sản có thể đi theo các xu hướng khác nhau, các bên tham gia cần có cơ chế quản trị rủi ro phù hợp.

TS. Phạm Xuân Hòe đề xuất lộ trình 4 giai đoạn để thúc đẩy quá trình tài chính hóa vàng tại Việt Nam:

Giai đoạn 1: Xây dựng hành lang pháp lý đồng bộ và thành lập Sở giao dịch vàng quốc gia để minh bạch hóa giao dịch vàng vật chất.

Giai đoạn 2: Phát triển các sản phẩm tài chính như chứng chỉ quỹ ETF vàng và các hình thức ký thác vàng.

Giai đoạn 3: Số hóa vàng thông qua các tài khoản vàng điện tử tại ngân hàng, giúp người dân tích lũy thuận tiện và an toàn hơn.

Giai đoạn 4: Nghiên cứu thị trường phái sinh vàng để phòng ngừa rủi ro biến động giá khi các trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam hình thành và đi vào hoạt động.

Điều kiện tiên quyết là niềm tin

TS. Phạm Xuân Hòe khẳng định, niềm tin vào chính sách và sự ổn định kinh tế vĩ mô là điều kiện tiên quyết để mọi đề án liên quan đến vàng thành công.

Theo ông, Chính phủ cần đóng vai trò kiến tạo, xây dựng môi trường kinh doanh thuận lợi để người dân thấy rằng đầu tư vào sản xuất, kinh doanh hiệu quả có thể mang lại giá trị cao hơn tích trữ vàng.

Khi có hệ thống pháp lý đồng bộ, sản phẩm tài chính minh bạch và quyền lợi người dân được bảo đảm, nguồn lực vàng trong dân sẽ dần dịch chuyển vào nền kinh tế, trở thành động lực cho tăng trưởng bền vững.

Bạn nghĩ sao về hướng “tài chính hóa” vàng thay vì huy động vàng vật chất? Comment bên dưới nhé!

Đang tải bình luận...