Vay vàng trong dân: Doanh nghiệp có nên được phép huy động?

VGTA đề xuất huy động vàng trong dân làm nguyên liệu. Nhưng chuyên gia cảnh báo đây không phải “đũa thần” và có nhiều rủi ro kiểm soát.

Vay vàng trong dân: Doanh nghiệp có nên được phép huy động?

Doanh nghiệp vay vàng trong dân để làm nguyên liệu sản xuất đang là đề xuất gây chú ý, nhưng chuyên gia cảnh báo đây không đơn giản là chuyện “huy động tài sản nhàn rỗi”.

VGTA cho rằng nếu có cơ chế phù hợp, nguồn vàng trong dân có thể trở thành đầu vào cho sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ. Tuy nhiên, nhiều ý kiến cho rằng nếu thiết kế không chặt, chính sách này có thể tạo thêm rủi ro cho thị trường.

VGTA đề xuất gì?

Hiệp hội Kinh doanh vàng Việt Nam (VGTA) vừa có công văn gửi Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng, kiến nghị ban hành quy định và hướng dẫn cụ thể về cơ chế, cách thức huy động, thu mua nguồn vàng trong dân làm nguyên liệu đầu vào cho sản xuất, chế tác vàng trang sức, mỹ nghệ.

Trong đó, VGTA đề xuất cho phép các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh vàng trang sức được vay vàng trong dân với lãi suất thỏa thuận phù hợp với pháp luật dân sự.

Vì sao chuyên gia lo ngại?

Trao đổi về đề xuất này, TS Lê Bá Chí Nhân cho rằng Việt Nam từng trải qua giai đoạn “vàng hóa” nền kinh tế rất nặng nề. Khi đó, hệ thống ngân hàng huy động vàng, cho vay vàng; doanh nghiệp vay vàng để kinh doanh, còn người dân coi vàng như phương tiện thanh toán song song với VND.

Hệ quả là chính sách tiền tệ bị suy yếu, tỉ giá chịu áp lực lớn, hệ thống ngân hàng đối mặt rủi ro mất cân đối kỳ hạn và biến động giá vàng. Vì vậy, Nghị định 24/2012 ra đời với mục tiêu chấm dứt tình trạng vàng hóa, đưa vàng ra khỏi lưu thông tín dụng.

Theo ông Nhân, nếu bây giờ cho phép doanh nghiệp vay vàng trực tiếp từ người dân với lãi suất thỏa thuận, thì về bản chất là mở lại kênh tín dụng bằng vàng dưới một hình thức khác.

3 rủi ro lớn được chỉ ra

Ông Nhân cho rằng cơ chế này tiềm ẩn 3 rủi ro vĩ mô lớn:

1. Rủi ro hệ thống: doanh nghiệp vay vàng nhưng doanh thu lại bằng tiền đồng; khi giá vàng biến động mạnh, doanh nghiệp không chỉ chịu rủi ro kinh doanh mà còn gánh thêm rủi ro tài chính. Nếu mất khả năng trả nợ, thiệt hại sẽ chuyển sang phía người dân.

2. Rủi ro tranh chấp: khi giá vàng biến động mạnh, các vấn đề liên quan đến quy đổi giá trị, thời điểm thanh toán, lãi suất hay chất lượng vàng có thể phát sinh phức tạp, gây áp lực lên hệ thống tòa án.

3. Rủi ro vàng hóa trở lại: khi vàng trở thành công cụ sinh lãi, người dân có xu hướng nắm giữ vàng thay vì gửi tiết kiệm bằng VND, đi ngược nỗ lực củng cố niềm tin vào tiền đồng của Ngân hàng Nhà nước.

Ông Nhân cũng cho rằng việc này có thể hình thành một “thị trường tín dụng ngầm bằng vàng” rất khó kiểm soát, khi Nhà nước không thể giám sát quy mô, dòng tiền và mức độ rủi ro.

Vì sao nói khó thực hiện trên thực tế?

Chuyên gia vàng Trần Duy Phương nhận định đề xuất này rất khó hiện thực hóa vì vàng trong dân tồn tại dưới nhiều dạng như vàng miếng, vàng nhẫn, vàng trang sức; trong khi việc kiểm định chất lượng vàng không hề đơn giản.

Hiện nay, trừ vàng miếng có thương hiệu, phần lớn vàng nhẫn, vàng trang sức trên thị trường không đồng nhất về tiêu chuẩn.

Ông đặt câu hỏi: doanh nghiệp sẽ huy động loại vàng nào, có chấp nhận tất cả không, người dân cho vay vàng miếng hay vàng nhẫn thì khi nhận lại sẽ nhận vàng dưới hình thức ra sao? Theo ông, tất cả đều không đơn giản.

Minh bạch thông tin là điều kiện bắt buộc?

Ông Nguyễn Quang Huy, chuyên gia Khoa Tài chính - Ngân hàng (Đại học Nguyễn Trãi), cho rằng nếu doanh nghiệp vay vàng trong dân và có trả lãi, thì thực chất không còn là giao dịch dân sự đơn thuần mà đã mang bản chất của một hoạt động tín dụng.

Khi đó, các yêu cầu về chuẩn hóa, bảo đảm và kỷ luật thị trường trở thành yếu tố bắt buộc.

Ông Huy cũng đặt ra câu hỏi: điều gì xảy ra nếu doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính hoặc ngừng hoạt động? Khi đó nghĩa vụ hoàn trả vàng có thể bị gián đoạn, trong khi người dân không có cơ chế bảo vệ tương đương như hệ thống tiền gửi.

Do đó, ông cho rằng cần có tiêu chí tham gia nghiêm ngặt đối với doanh nghiệp, gồm năng lực tài chính, lịch sử tuân thủ pháp luật và khả năng quản trị rủi ro. Quy mô huy động cũng cần được giới hạn phù hợp với vốn tự có để tránh rủi ro đòn bẩy.

Đồng thời, minh bạch thông tin là yếu tố then chốt. Doanh nghiệp cần công bố định kỳ về quy mô huy động, mục đích sử dụng vàng và các rủi ro liên quan. Kiểm toán độc lập cũng nên trở thành yêu cầu bắt buộc để xác nhận nghĩa vụ và tài sản.

Theo ông Huy, trong bối cảnh Việt Nam đang theo định hướng hạn chế “vàng hóa” nền kinh tế, việc mở lại cơ chế huy động vàng cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Một hướng tiếp cận khả thi là thí điểm với quy mô nhỏ, đối tượng hạn chế và có giám sát chặt chẽ.

VGTA nói gì về nhu cầu vàng nguyên liệu?

Tại văn bản kiến nghị, VGTA cho rằng việc huy động hoặc thu mua vàng từ người dân để phục vụ sản xuất hiện vẫn tiềm ẩn rủi ro pháp lý do chưa có quy định điều chỉnh cụ thể, làm hạn chế khả năng chủ động nguồn nguyên liệu.

Theo tính toán của VGTA, mỗi năm ngành vàng trang sức cần khoảng 50 tấn vàng nguyên liệu, tương đương giá trị khoảng 5 tỉ USD. Bình quân mỗi tháng, nhu cầu ngoại tệ để nhập nguyên liệu chỉ vào khoảng 416 triệu USD, mức được đánh giá là khá nhỏ so với tổng doanh số mua bán ngoại tệ trên thị trường liên ngân hàng hiện dao động 25–30 tỉ USD/tháng.

Hiệp hội cũng cho rằng nếu 50 tấn vàng nguyên liệu được đưa vào chế tác, một nửa phục vụ tiêu dùng trong nước và khoảng 25 tấn dành cho xuất khẩu, kim ngạch thu về có thể đạt từ 3,5 đến 4 tỉ USD mỗi năm.

Huy động vàng trong dân là một ý tưởng đáng chú ý, nhưng theo các chuyên gia, đây không phải “đũa thần” để giải quyết ngay bài toán nguyên liệu cho ngành vàng trang sức. Bạn nghĩ sao về đề xuất này? Comment bên dưới nhé!

Đang tải bình luận...