Nợ xấu ngân hàng đầu 2026: Vì sao tỷ lệ giảm nhưng rủi ro chưa hạ?

Tỷ lệ NPL quanh 1.99% nhưng tổng nợ xấu vẫn lên 292.2 ngàn tỷ đồng. Bức tranh đầu 2026 cho thấy áp lực chưa hề biến mất.

Nợ xấu ngân hàng đầu 2026: Vì sao tỷ lệ giảm nhưng rủi ro chưa hạ?

Nợ xấu ngân hàng đầu năm 2026 đang cho thấy một nghịch lý: tỷ lệ có vẻ hạ nhiệt, nhưng quy mô rủi ro vẫn tăng. NPL toàn ngành quanh 1.99%, trong khi tổng nợ xấu của các ngân hàng niêm yết đã lên khoảng 292.2 ngàn tỷ đồng - mức lớn nhất trong lịch sử.

Nhìn vào tỷ lệ NPL chưa đủ

Nợ xấu không chỉ phản ánh sức khỏe khách hàng vay, mà còn cho thấy cách ngân hàng quản trị bảng cân đối. Một ngân hàng có thể kéo tỷ lệ nợ xấu xuống nhờ tăng trưởng tín dụng, thu hồi nợ, xử lý tài sản bảo đảm hoặc xóa các khoản đã trích lập ra khỏi bảng cân đối.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là nợ xấu tăng hay giảm, mà là ngân hàng đang làm gì để xử lý phần rủi ro phía sau con số.

Vì sao tỷ lệ giảm mà áp lực vẫn còn?

Trong giai đoạn đầu năm mới, tổng nợ xấu của các ngân hàng niêm yết tăng thêm hơn 28 ngàn tỷ đồng, dù tỷ lệ NPL chỉ nhích từ 1.87% lên 1.99%. Nguyên nhân chủ yếu là dư nợ tín dụng tiếp tục mở rộng, khiến tỷ lệ được “pha loãng” về mặt thống kê.

Điều này không phủ nhận nỗ lực kiểm soát nợ xấu, nhưng cho thấy nếu chỉ nhìn vào NPL thì có thể bỏ sót áp lực xử lý nợ vẫn còn rất lớn ở phần tử số.

Nhóm ngân hàng nào đang chịu áp lực rõ nhất?

Nhóm ngân hàng quốc doanh vẫn là điểm neo ổn định. Họ thường giữ tỷ lệ nợ xấu thấp hơn phần lớn hệ thống nhờ tệp khách hàng doanh nghiệp lớn, khả năng huy động vốn tốt và năng lực trích lập dự phòng cao hơn.

Ngược lại, nhóm ngân hàng chuyên cho vay cá nhân đang phản ánh rõ hơn sức ép từ khu vực hộ gia đình. Tỷ lệ nợ xấu của nhóm này đã lên 3.34% vào đầu năm 2026, cao hơn đáng kể so với nhóm quốc doanh và nhóm cho vay doanh nghiệp.

Áp lực đến từ các khoản vay tiêu dùng không tài sản bảo đảm, vay mua nhà, vay phục vụ kinh doanh cá nhân và các khoản vay thế chấp bằng bất động sản. Khi thu nhập phục hồi chậm hơn nghĩa vụ trả nợ, nợ xấu bán lẻ thường có độ trễ trước khi hiện rõ trên báo cáo tài chính.

nhóm chuyên cho vay doanh nghiệp, tỷ lệ nợ xấu chung không quá cao nhưng biến động giữa các ngân hàng khá lớn. OCB vẫn ở vùng cao nhất nhóm, trong khi MSB, SHB, HDB hay SSB dao động quanh mức trên 2%.

Nợ xấu đang phân hóa ở từng ngân hàng

BIDV: nợ xấu tăng trở lại

Ở nhóm quốc doanh, BIDV cho thấy nợ xấu tăng trở lại sau khi đã được kéo giảm vào cuối năm 2025. Tỷ lệ nợ xấu tăng từ 1.47% cuối năm 2025 lên 1.76% tại cuối quý 1/2026, trong khi dư nợ cho vay khách hàng chỉ tăng 2.4%.

Về quy mô tuyệt đối, tổng nợ xấu của BIDV tăng lên hơn 42,600 tỷ đồng, tăng gần 7,600–7,700 tỷ đồng so với cuối năm trước, tương đương gần 22%. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm xuống 86.9%, thấp hơn mức 99.9% cuối năm 2025.

Sacombank: tiếp tục xử lý tồn đọng lịch sử

Trong nhóm bán lẻ, Sacombank vẫn đang ở giai đoạn xử lý các tồn đọng lịch sử, phần lớn liên quan đến tài sản bảo đảm và các khoản nợ cần thời gian dài để thu hồi. Ngân hàng đặt mục tiêu giảm tỷ lệ nợ xấu trong năm 2026 và tiếp tục xử lý chất lượng tài sản.

Sacombank cũng chấp nhận tăng mạnh chi phí dự phòng để củng cố bộ đệm rủi ro. Cách làm này có thể khiến lợi nhuận ngắn hạn kém hấp dẫn hơn, nhưng giúp ngân hàng có thêm dư địa làm sạch bảng cân đối.

OCB: tăng trưởng đi cùng tái cấu trúc danh mục

Ở nhóm chuyên cho vay doanh nghiệp, OCB là trường hợp cần theo dõi kỹ vì vừa phải xử lý tỷ lệ nợ xấu cao, vừa đặt mục tiêu tăng trưởng mạnh trong năm 2026.

OCB dự kiến tăng vốn điều lệ lên 30,625 tỷ đồng, đặt mục tiêu lợi nhuận trước thuế 6,960 tỷ đồng, tăng 39% so với năm 2025, trong khi dư nợ thị trường 1 dự kiến tăng 15%.

Vấn đề không chỉ là kéo NPL xuống dưới một ngưỡng mục tiêu, mà là chất lượng của phần tín dụng mới có đủ tốt để thay thế các khoản rủi ro cao trong quá khứ hay không.

PGBank: lợi nhuận tăng mạnh, nợ xấu cũng bật lên

PGBank là ví dụ đáng chú ý khi lợi nhuận tăng mạnh nhưng nợ xấu cũng bật lên. Quý đầu năm 2026, ngân hàng đạt lợi nhuận trước thuế khoảng 275.7 tỷ đồng, tăng gần ba lần so với cùng kỳ và hoàn thành gần 20% kế hoạch năm.

Ngân hàng đặt mục tiêu lợi nhuận trước thuế năm 2026 đạt 1,438 tỷ đồng, gần gấp đôi kết quả năm 2025. Tuy nhiên, nếu lợi nhuận tăng nhờ thu ngoài lãi và chi phí dự phòng thấp hơn thì cần quan sát thêm khả năng duy trì trong các quý sau.

Nhìn nợ xấu cần nhìn thêm gì?

Sự khác biệt giữa STB, OCB, PGBank và ABBank cho thấy cùng một chỉ tiêu nợ xấu có thể mang nhiều hàm ý khác nhau. Có ngân hàng gắn nợ xấu cao với quá trình xử lý tồn đọng, có ngân hàng lại đối mặt với yêu cầu tái cấu trúc danh mục trong lúc vẫn tăng trưởng lợi nhuận.

Vì thế, phân tích nợ xấu không nên dừng ở việc xếp hạng cao hay thấp. Cần nhìn thêm chi phí tín dụng, tỷ lệ bao phủ nợ xấu, nợ nhóm 2, thu hồi nợ đã xử lý và cơ cấu tín dụng theo nhóm khách hàng.

Bức tranh đầu năm 2026 cho thấy ngành ngân hàng vẫn chưa rời khỏi chu kỳ xử lý rủi ro. Tỷ lệ nợ xấu ổn định hơn, nhưng tổng nợ xấu, áp lực dự phòng và sự phân hóa giữa các ngân hàng vẫn còn lớn.

Bạn nghĩ sao về bức tranh nợ xấu hiện tại của ngân hàng? Comment bên dưới nhé!

Đang tải bình luận...