Cải thiện năng suất lao động, thúc đẩy tăng trưởng giai đoạn 2026-2030

Giai đoạn 2026-2030 là thời điểm bản lề để Việt Nam bứt phá, hướng tới mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số và nâng tầm vị thế quốc gia. Tuy nhiên, tăng trưởng bền vững không thể tiếp tục dựa vào vốn và lao động giá rẻ. Chìa khóa quyết định nằm ở nâng cao năng suất lao động – nền tảng của chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh.

Đất nước sau 40 năm đổi mới, cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế đã được nâng lên tầm cao mới. Tốc độ tăng trưởng nhiều năm duy trì ở mức cao trong khu vực, cơ cấu kinh tế chuyển dịch mạnh mẽ, xuất khẩu liên tục lập kỷ lục. Tuy nhiên, nền tảng của tăng trưởng vẫn chủ yếu dựa vào mở rộng quy mô vốn đầu tư, khai thác lao động giá rẻ và gia tăng sản lượng hơn là cải thiện mạnh mẽ hiệu quả.

Cải thiện năng suất lao động, thúc đẩy tăng trưởng giai đoạn 2026-2030

Chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa vào đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất nhân tố tổng hợp

Theo các báo cáo, phân tích của các chuyên gia trong giai đoạn 2021–2025 cho thấy tốc độ tăng năng suất lao động bình quân chỉ đạt khoảng trên 5% mỗi năm. Con số này tuy tích cực nhưng chưa đủ để tạo bước nhảy vọt về chất lượng tăng trưởng. Khoảng cách năng suất giữa Việt Nam với các nước phát triển trong khu vực vẫn còn khá lớn. Trong khi đó, xu hướng già hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng, lợi thế “dân số vàng” không còn kéo dài, khiến dư địa tăng trưởng dựa vào số lượng lao động ngày càng thu hẹp.

Theo các nghiên cứu quốc tế được dẫn chiếu trong nhiều báo cáo chính sách, trong số 142 nền kinh tế từng đạt ngưỡng thu nhập trung bình, chỉ 34 quốc gia vượt qua được “bẫy thu nhập trung bình” để gia nhập nhóm thu nhập cao. Điểm chung của các quốc gia thành công là họ đều chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa vào đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) và cải thiện mạnh mẽ chất lượng nguồn nhân lực. Đây cũng chính là thách thức lớn nhất đối với Việt Nam trong giai đoạn tới.

Khát vọng tăng trưởng hai con số giai đoạn 2026-2030 không chỉ mang ý nghĩa về quy mô GDP. Đó là yêu cầu mang tính chiến lược để thay đổi vị thế quốc gia, củng cố nội lực, nâng cao năng lực tự chủ và tạo dư địa cho các chính sách an sinh, quốc phòng, phát triển xã hội. Muốn đạt được điều đó, năng suất lao động phải trở thành động lực trung tâm của mô hình tăng trưởng mới.

Các đề án và chương trình quốc gia về nâng cao năng suất lao động đến năm 2030 đã đặt mục tiêu nâng tốc độ tăng năng suất bình quân lên mức cao hơn đáng kể so với giai đoạn trước. Đồng thời, đóng góp của TFP vào tăng trưởng GDP cần được nâng lên mức khoảng 50% vào cuối thập niên. Điều này cho thấy quyết tâm chuyển từ tăng trưởng theo chiều rộng sang tăng trưởng theo chiều sâu, lấy hiệu quả làm trọng tâm thay vì chỉ dựa vào mở rộng nguồn lực.

Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số, cải thiện năng suất lao động không thể chỉ là khẩu hiệu mà phải trở thành chương trình hành động đồng bộ ở cả cấp quốc gia, ngành, vùng và doanh nghiệp. Cụ thể là: 

Cải thiện năng suất lao động, thúc đẩy tăng trưởng giai đoạn 2026-2030

Cải thiện năng suất lao động trở thành chương trình hành động

Thứ nhất, cải cách thể chế là nền tảng quan trọng nhất. Một môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định, chi phí tuân thủ thấp và thủ tục hành chính được tinh gọn sẽ giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực cho đầu tư công nghệ, cải tiến quản trị và mở rộng quy mô. Khi các rào cản về cơ chế được tháo gỡ, nguồn lực xã hội sẽ được phân bổ hiệu quả hơn, hạn chế tình trạng đầu tư dàn trải, kém hiệu quả. Chính sách thu hút đầu tư nước ngoài cũng cần chuyển từ ưu tiên số lượng sang chất lượng, khuyến khích các dự án công nghệ cao, có khả năng lan tỏa và liên kết sâu với doanh nghiệp trong nước.

Thứ hai, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là điều kiện tiên quyết. Trong kỷ nguyên số, năng suất lao động không chỉ phụ thuộc vào kỹ năng tay nghề mà còn dựa trên năng lực tư duy, sáng tạo và khả năng thích ứng với công nghệ mới. Do đó, cải cách giáo dục và đào tạo nghề phải gắn chặt với nhu cầu thị trường lao động, thúc đẩy liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp. Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ cần được nâng lên đáng kể trong giai đoạn tới. Bên cạnh đó, chính sách đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động hiện hữu cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh tự động hóa và trí tuệ nhân tạo đang thay đổi nhanh chóng cấu trúc việc làm.

Thứ ba, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo phải trở thành động lực chủ đạo của tăng trưởng. Ứng dụng công nghệ số, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, tự động hóa trong sản xuất và quản lý sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình, giảm chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm và rút ngắn thời gian đưa hàng hóa ra thị trường. Nhà nước cần xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mạnh mẽ, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho nghiên cứu và phát triển, thúc đẩy hình thành các trung tâm công nghệ cao và cụm liên kết ngành có giá trị gia tăng lớn.

Bên cạnh đó, chuyển dịch cơ cấu lao động theo hướng giảm dần tỷ trọng lao động trong nông nghiệp, tăng nhanh lao động trong công nghiệp chế biến – chế tạo và dịch vụ chất lượng cao là xu hướng tất yếu. Việc phát triển hạ tầng đồng bộ, liên kết vùng hiệu quả và quy hoạch không gian kinh tế hợp lý sẽ tạo điều kiện cho quá trình chuyển dịch này diễn ra suôn sẻ, hạn chế tình trạng di cư tự phát và bất cân đối lao động.

Không thể không nhấn mạnh vai trò của doanh nghiệp trong việc nâng cao năng suất. Quản trị hiện đại, áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng, tinh gọn quy trình sản xuất và xây dựng văn hóa cải tiến liên tục là những yếu tố giúp nâng cao hiệu quả nội tại. Khi từng doanh nghiệp nâng cao năng suất, tổng thể nền kinh tế sẽ được cải thiện một cách bền vững.

Tăng năng suất lao động cũng cần gắn với mục tiêu phát triển xanh và bền vững. Hiệu quả sử dụng năng lượng, tài nguyên, giảm phát thải và ứng dụng công nghệ sạch không chỉ đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế mà còn tạo lợi thế cạnh tranh mới. Trong bối cảnh các thị trường lớn ngày càng siết chặt tiêu chuẩn môi trường, doanh nghiệp Việt Nam buộc phải đổi mới nếu muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Trả lời phỏng vấn báo chí, Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Nguyễn Mạnh Hùng khẳng định, việc thay đổi tư duy, chuyển sang mô hình tăng trưởng mới dựa vào khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số có thể giúp Việt Nam đạt mục tiêu tăng trưởng 2 con số, nâng cao vị thế trong kỷ nguyên mới.

Năng suất – thước đo của khát vọng phát triển

Tại Đại hội Đảng lần thứ XIV, Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh mục tiêu phát triển giai đoạn 2026-2030 và tầm nhìn đến năm 2045. Trong đó, riêng giai đoạn 2026-2030, phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng GDP bình quân từ 10%/năm trở lên; GDP bình quân đầu người đến năm 2030 đạt khoảng 8.500 USD/năm. Để đạt được mục tiêu này, Văn kiện Đại hội đã chỉ ra 8 nội dung xuyên suốt nhằm tập trung triển khai các quyết sách chiến lược, trong đó có việc xác lập mô hình tăng trưởng mới.

Cải thiện năng suất lao động, thúc đẩy tăng trưởng giai đoạn 2026-2030

Năng suất lao động trở thành ưu tiên hàng đầu

“Tăng trưởng phải dựa chủ yếu vào năng suất, chất lượng, hiệu quả, đổi mới sáng tạo; giảm dần phụ thuộc vào khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ”, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh và khẳng định, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số phải thực sự trở thành “động lực then chốt của tăng trưởng”; là nền tảng nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh; là công cụ nâng cao hiệu quả quản trị, năng lực tự chủ quốc gia, bảo đảm quốc phòng, an ninh; là phương thức để tạo ra các mô hình kinh doanh mới, việc làm mới, giá trị gia tăng mới.

Giai đoạn 2026-2030 sẽ là thời kỳ bản lề để Việt Nam khẳng định vị thế mới. Nếu chỉ dựa vào gia tăng đầu tư và mở rộng lao động, tăng trưởng có thể đạt được trong ngắn hạn nhưng khó bền vững. Chỉ khi năng suất lao động tăng mạnh, đóng góp của TFP ngày càng lớn, nền kinh tế mới có thể duy trì tốc độ tăng trưởng cao mà không tạo ra áp lực lớn về lạm phát, nợ công hay suy giảm môi trường.

Từ góc nhìn của cộng đồng doanh nghiệp, ông Hồ Sỹ Hùng, Chủ tịch Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) nhấn mạnh tầm quan trọng của ổn định vĩ mô, chính sách điều hành nhất quán, minh bạch, cùng các định hướng hỗ trợ có trọng tâm, tạo niềm tin để doanh nghiệp yên tâm đầu tư, phát triển bền vững.

Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng 2 con số, Việt Nam buộc phải chuyển đổi căn bản mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, trong đó, cải thiện năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) và cải cách đầu tư công là hai trụ cột quan trọng để tạo ra những đột phá trong tăng trưởng. Theo đó, giải pháp cốt lõi là thay đổi cơ cấu chi tiêu công theo hướng phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế chiều sâu.

Chuyên gia kinh tế TS Lê Duy Bình cho rằng, tinh thần tự chủ, tự cường trước hết phải được thể hiện ở ổn định kinh tế vĩ mô, ở năng lực làm chủ chính sách tiền tệ, tài khóa và nâng cao vị thế của nền kinh tế Việt Nam trong hội nhập quốc tế.

Tăng trưởng hai con số, vì thế, không đơn thuần là mục tiêu định lượng mà là phép thử đối với năng lực cải cách và sáng tạo của cả hệ thống. Nâng cao năng suất lao động chính là con đường ngắn nhất để rút ngắn khoảng cách phát triển, nâng cao thu nhập người dân và củng cố nội lực quốc gia.

Năm 2026 được kỳ vọng là năm khởi đầu của chu kỳ thịnh vượng mới. Và với nội lực mạnh mẽ, sự đồng hành của Quốc hội, sự nỗ lực của Chính phủ, các mục tiêu phát triển đã đề ra cho năm 2026 cũng như của cả giai đoạn sẽ có nhiều dư địa để đạt được. Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng đã đặt mục tiêu phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước (GDP) bình quân cho giai đoạn 2026-2030 từ 10%/năm trở lên. Điều này thể hiện quyết tâm chính trị rất cao để Việt Nam đạt được mục tiêu đến năm 2045 là nước phát triển, thu nhập cao.

Trong hành trình đó, mỗi chính sách cải cách, mỗi chương trình đào tạo, mỗi khoản đầu tư cho khoa học – công nghệ đều góp phần vào một mục tiêu chung: xây dựng một nền kinh tế hiệu quả hơn, sáng tạo hơn và có sức chống chịu cao hơn trước biến động toàn cầu. Khi năng suất lao động trở thành ưu tiên hàng đầu và được thực thi bằng hành động cụ thể, mục tiêu tăng trưởng hai con số giai đoạn 2026-2030 không còn là khát vọng xa vời mà sẽ trở thành động lực thúc đẩy Việt Nam bước vào một giai đoạn phát triển mới – mạnh mẽ, bền vững và có vị thế cao hơn trên trường quốc tế.