Loại bỏ 7 lãng phí trong sản xuất: Chìa khóa nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp ngành sữa

Trong kỷ nguyên sản xuất tinh gọn, năng suất không chỉ phụ thuộc vào công nghệ hay quy mô mà nằm ở khả năng loại bỏ lãng phí. Bảy loại lãng phí trong sản xuất âm thầm làm tăng chi phí, kéo dài chu trình và bào mòn hiệu quả vận hành. Nhận diện và cắt giảm chúng chính là chìa khóa giúp doanh nghiệp ngành sữa tối ưu nguồn lực và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.

Loại bỏ 7 lãng phí trong sản xuất: Chìa khóa nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp ngành sữa
Loại bỏ 7 lãng phí trong sản xuất: Chìa khóa nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp ngành sữa

Để nâng cao năng suất một cách thực chất và bền vững, doanh nghiệp ngành sữa trước hết cần nhận diện rõ bảy loại lãng phí cốt lõi đang tồn tại trong từng mắt xích của quy trình sản xuất.

Lãng phí đầu tiên là do sản xuất thừa:  Đây là việc sản xuất nhiều hơn nhu cầu hiện tại hoặc quá sớm so với thời điểm khách hàng cần. Trong ngành sữa, nơi sản phẩm có hạn sử dụng và yêu cầu bảo quản nghiêm ngặt, sản xuất thừa không chỉ làm tăng tồn kho mà còn tăng rủi ro hư hỏng, giảm chất lượng và đóng băng vốn.

Loại bỏ 7 lãng phí trong sản xuất: Chìa khóa nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp ngành sữa

 Đối với một doanh nghiệp như Công ty Cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk), việc dự báo sai nhu cầu thị trường ở giai đoạn mở rộng danh mục sản phẩm từng khiến công ty đối mặt với lượng tồn kho lớn ở một số dòng sản phẩm. Để khắc phục, Vinamilk tích hợp các công cụ phân tích dữ liệu bán hàng và dự báo nhu cầu, điều chỉnh kế hoạch sản xuất theo tín hiệu thị trường thay vì sản xuất theo “cảm tính”. Giải pháp này giúp giảm tồn kho thành phẩm, tối ưu vòng quay vốn và đảm bảo sản lượng sản phẩm phù hợp với nhu cầu người tiêu dùng trên từng vùng miền.

Lãng phí thứ hai là do chờ đợi: Thời gian mà máy móc và con người phải “nghỉ” vì thiếu nguyên liệu, trục trặc thiết bị hoặc quy trình bị đình trệ. Bất kỳ sự chậm trễ nào trong chu trình sản xuất đều kéo dài thời gian hoàn thành đơn hàng và làm giảm hiệu quả vận hành.

Nhận diện rõ khoảng thời gian chờ đợi là bước đầu tiên để cải tiến dòng chảy sản xuất. Trong các nhà máy của Vinamilk, việc đồng bộ hóa thời gian cung cấp nguyên liệu, lịch bảo trì dự phòng và kiểm soát chất lượng ngay tại đầu vào đã giúp giảm thời gian chết và duy trì nhịp sản xuất liên tục trên dây chuyền. Điều này làm tăng hiệu quả sử dụng máy móc đồng thời giảm chi phí lao động chờ đợi.

Lãng phí thứ ba do vận chuyển: Phát sinh khi nguyên vật liệu hoặc bán thành phẩm bị di chuyển nhiều lần không cần thiết giữa các vị trí trong nhà máy. Mỗi lần dịch chuyển không tạo thêm giá trị sản phẩm nhưng tốn công, tốn thời gian và gia tăng nguy cơ hư hỏng.

Để khắc phục, một trong những nguyên tắc cơ bản của Lean là thiết kế layout sản xuất theo dòng chảy logic từ nguyên liệu đến thành phẩm. Áp dụng nguyên tắc này, Vinamilk đã tái cấu trúc mặt bằng nhà máy theo sơ đồ dòng chảy một chiều, giảm thiểu quãng đường di chuyển vật liệu, qua đó tăng tốc thời gian chu trình và giảm chi phí vận hành nội bộ.

Lãng phí thứ tư là do thao tác không cần thiết: Là những chuyển động dư thừa của nhân công và máy móc khi thực hiện công việc. Điều này bao gồm đi lại, cúi, với, lấy dụng cụ không hợp lý khiến thời gian mỗi đơn vị sản phẩm kéo dài và làm giảm năng suất.

 Chuẩn hóa thao tác, thiết kế và bố trí vật tư hợp lý là giải pháp cơ bản để giảm lãng phí này. Vinamilk đã áp dụng các tiêu chuẩn như 5S – sắp xếp, sạch sẽ, chuẩn hóa – kết hợp với các bài tập cải tiến (Kaizen) để tối ưu hóa quy trình lao động, giảm thao tác thừa và nâng cao hiệu quả làm việc của đội ngũ nhân sự trên dây chuyền.

Lãng phí thứ năm là do tồn kho:  Là hệ quả trực tiếp của sản xuất thừa và dự báo không chính xác. Tồn kho lớn đồng nghĩa với vốn bị giam, chi phí bảo quản cao, tiềm ẩn rủi ro hết hạn và che giấu các vấn đề khác trong quy trình sản xuất.

 Vinamilk đã áp dụng hệ thống quản lý tồn kho tích hợp thời gian thực, liên thông dữ liệu từ sản xuất đến phân phối, từ đó giữ mức tồn kho ở mức hợp lý, đảm bảo tính linh hoạt và đáp ứng nhanh với biến động thị trường. Việc kiểm soát tồn kho hiệu quả không chỉ giảm chi phí lưu kho mà còn giúp doanh nghiệp cải thiện mối quan hệ với đối tác và khách hàng thông qua giao hàng đúng hạn và đầy đủ.

Lãng phí thứ sáu là do sản phẩm lỗi:  Trong ngành sữa, sai sót trong quá trình tiệt trùng, đóng gói không chịu được áp lực nhiệt độ hoặc nhãn mác sai có thể khiến cả lô hàng bị loại bỏ, gây thiệt hại vật chất và ảnh hưởng uy tín thương hiệu.

Để giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi, Vinamilk thực hiện kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt ở mỗi bước quy trình, từ tiếp nhận nguyên liệu đến thành phẩm. Đơn vị áp dụng phương pháp kiểm soát thống kê quy trình (SPC) và phân tích nguyên nhân gốc rễ để nhanh chóng xác định và khắc phục lỗi ngay từ đầu, tránh lặp lại sai sót và giảm lãng phí nguyên vật liệu.

Lãng phí thứ bảy là do quy trình thừa:  Những bước trong quy trình sản xuất mà khách hàng không sẵn sàng trả thêm giá trị, đây có thể là kiểm tra trùng lặp, phê duyệt nhiều tầng, hoặc sử dụng công nghệ vượt mức cần thiết. Rà soát quy trình toàn diện giúp doanh nghiệp loại bỏ các bước không tạo giá trị, thu gọn chu trình và giảm chi phí.

Một vài nhà máy của Vinamilk đã áp dụng công cụ lập bản đồ dòng giá trị (Value Stream Mapping – VSM) để xác định các bước dư thừa trong quy trình sản xuất và loại bỏ chúng, giúp rút ngắn thời gian sản xuất và phản hồi nhanh với nhu cầu thị trường.

Loại bỏ 7 lãng phí trong sản xuất: Chìa khóa nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp ngành sữa

Việc loại bỏ bảy loại lãng phí không chỉ cải thiện kỹ thuật sản xuất mà còn tác động trực tiếp đến năng suất, chi phí và chất lượng sản phẩm. Khi dòng chảy được tinh gọn, thời gian chu trình rút ngắn, nguồn vốn từ tồn kho và sản xuất thừa được giải phóng để tái đầu tư cho công nghệ và nhân lực, giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn về giá thành và cạnh tranh.

Loại bỏ 7 lãng phí trong sản xuất: Chìa khóa nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp ngành sữa

Năm 2025, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của Vinamilk đạt 63.724 tỷ đồng, tăng 3,1%, mức kỷ lục từ trước tới nay của doanh nghiệp sữa lớn nhất Việt Nam.

Theo Vinamilk, kết quả tích cực đến từ việc đẩy mạnh đổi mới sản phẩm, cao cấp hóa danh mục và mở rộng thị trường xuất khẩu. Tỷ trọng các sản phẩm mới trong năm 2025 tăng gấp đôi so với năm trước, góp phần nâng tỷ trọng phân khúc cao cấp lên gần hai chữ số trong tổng doanh thu nội địa.

Loại bỏ 7 lãng phí trong sản xuất: Chìa khóa nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp ngành sữa

Chiến lược phát triển ngành sữa giai đoạn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 với mục tiêu là xây dựng ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam phát triển bền vững với chuỗi giá trị ngành sữa hoàn chỉnh từ khâu phát triển đàn bò sữa, tăng sản lượng sữa tươi nguyên liệu đến chế biến thành phẩm giá trị gia tăng cao. Ngành sữa đáp ứng cơ bản nhu cầu ngày càng cao của thị trường trong nước và tham gia ngày càng sâu trong chuỗi giá trị, chuỗi cung ứng sữa khu vực và toàn cầu.

Chiến lược đề ra mục tiêu phấn đấu đến năm 2030, tốc độ tăng trưởng ngành sữa bình quân hàng năm khoảng 12,0%-14,0%/năm.

Tựu trung lại, loại bỏ bảy loại lãng phí không đơn thuần là một kỹ thuật quản trị mà là chiến lược phát triển dài hạn của doanh nghiệp sản xuất hiện đại. Khi từng quy trình được tinh gọn, từng nguồn lực được sử dụng đúng giá trị, năng suất sẽ tăng lên một cách bền vững và chi phí được kiểm soát chặt chẽ. Đó chính là nền tảng để doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh, thích ứng linh hoạt trước biến động thị trường và tạo dựng tăng trưởng bền vững trong tương lai.

Đặng Chuyên