4 tháng đầu năm, xuất khẩu gạo thu về khoảng 1,5 tỷ USD
Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong 4 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu hơn 3,3 triệu tấn gạo, thu về khoảng 1,5–1,57 tỷ USD.

Tính đến tháng 5/2026, bức tranh xuất khẩu gạo của Việt Nam cho thấy sự phân hóa rõ nét. Trong 4 tháng đầu năm, cả nước xuất khẩu hơn 3,3 triệu tấn gạo, thu về khoảng 1,5 tỷ USD. Tuy nhiên, một con số đáng lưu tâm là dù lượng xuất khẩu chỉ giảm nhẹ 2,3%, nhưng giá bình quân lại giảm tới gần 11% so với năm 2025, xuống còn 468 USD/tấn.
Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA) cho biết giá gạo xuất khẩu bình quân trong 4 tháng đầu năm 2026 xuống mức thấp nhất trong khoảng 5 năm trở lại đây. Theo VFA, hàng triệu người sống bằng nghề trồng lúa hiện vẫn thuộc nhóm có thu nhập thấp trong ngành nông nghiệp. Khác với người trồng cà phê hay hồ tiêu, nông dân trồng lúa chưa có nhiều khả năng chủ động điều tiết thị trường và lựa chọn thời điểm bán hàng phù hợp.
Tại hội nghị mới đây, ông Đỗ Hà Nam - Chủ tịch Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA) cho rằng mức giá hiện nay khiến lợi nhuận của nông dân bị thu hẹp đáng kể, tạo áp lực lớn lên toàn bộ chuỗi sản xuất lúa gạo.
Theo ông Nam, nguyên nhân chính đến từ sự phụ thuộc lớn vào các thị trường nhập khẩu chủ lực như Philippines và Trung Quốc hiện chiếm khoảng 70% tổng lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam.
“Các thị trường này đang áp dụng chiến lược nhập khẩu rất linh hoạt. Khi giá thấp, họ mua lượng lớn để dự trữ; nhưng khi giá tăng, họ lập tức giảm mua nhờ hệ thống dự trữ rất tốt. Chỉ cần một điều chỉnh nhỏ từ phía họ là giá lúa trong nước lập tức bị tác động”, ông Nam phân tích.
Thực tế cho thấy, khi giá gạo giảm xuống dưới 500 USD/tấn, Trung Quốc có thể tăng nhập khẩu lên đến 1 triệu tấn. Ngược lại, khi giá tăng, các thị trường này nhanh chóng hạn chế mua, khiến doanh nghiệp và nông dân Việt Nam rơi vào thế bị động.
Theo đại diện VFA, yếu tố tâm lý thị trường đang tác động rất mạnh đến giá gạo. Chỉ cần xuất hiện thông tin Philippines giảm nhập khẩu, nhiều doanh nghiệp lập tức bán ra ồ ạt nhằm giữ thị phần và giải phóng hàng tồn kho.
“Trước đó có thông tin Philippines chỉ nhập khoảng 300.000 tấn trong 4 tháng đầu năm. Tuy nhiên thực tế họ nhập khẩu gấp 5 lần con số này. Khi thị trường nghe tin hạn chế nhập khẩu, doanh nghiệp bán mạnh trong thời gian ngắn khiến giá giảm sâu”, ông Nam cho biết.
Hệ quả là doanh nghiệp xuất khẩu gặp khó khăn, nông dân chịu thiệt hại lớn nhất, trong khi phần lớn giá trị gia tăng lại rơi vào khâu trung gian thu gom.
Theo ông Đỗ Hà Nam, điểm yếu cốt lõi của ngành lúa gạo Việt Nam hiện nay là người nông dân chưa có khả năng điều tiết thị trường và chưa chủ động được thời điểm bán hàng.
Trong khi đó, ở nhiều ngành nông sản khác như cà phê hay hồ tiêu, nông dân đã có xu hướng lưu trữ sản phẩm để chờ giá tốt hơn. Đối với lúa gạo, do áp lực tài chính sau thu hoạch, phần lớn nông dân phải bán ngay khi thu hoạch rộ, khiến nguồn cung tăng đột biến và giá giảm mạnh.
Để giải quyết vấn đề này, VFA đề xuất xây dựng hệ thống tạm trữ đủ mạnh nhằm điều tiết cung -cầu. Theo đó, nông dân sau khi sấy lúa có thể gửi vào kho của doanh nghiệp liên kết với ngân hàng để được ứng trước một phần vốn.
“Nhờ đó, người dân vẫn có tiền chi tiêu và tái sản xuất mà không phải bán lúa khi giá thấp. Khi thị trường thuận lợi, họ có thể bán ra để hưởng mức giá tốt hơn”, ông Nam nhấn mạnh.
Theo các chuyên gia, nếu được tổ chức tốt, hệ thống kho tạm trữ sẽ trở thành “van điều tiết” của thị trường, giúp ổn định giá và giảm áp lực bán tháo sau thu hoạch.
Dù đối mặt nhiều khó khăn, ngành gạo Việt Nam vẫn ghi nhận những tín hiệu tích cực ở phân khúc chất lượng cao và thân thiện môi trường.
Hiện nay, nhóm gạo thơm và gạo chất lượng cao đã chiếm gần 50% tổng lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam. Đây được xem là phân khúc giữ vai trò quan trọng trong bối cảnh giá gạo thế giới chịu áp lực điều chỉnh.
Đáng chú ý, chỉ sau một năm kể từ lô hàng đầu tiên hơn 400 tấn xuất khẩu sang Nhật Bản, đến nay đã có khoảng 70.000 tấn “gạo Việt xanh, phát thải thấp” được đưa ra thị trường quốc tế. Điều này cho thấy các sản phẩm gạo chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn môi trường đang dần tạo được vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo giới chuyên gia, lợi thế cạnh tranh của gạo Việt Nam hiện không còn nằm ở sản lượng mà ở khả năng cung ứng ổn định các dòng gạo chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và tiêu chuẩn phát thải.
Một vấn đề khác được VFA đặc biệt nhấn mạnh là xây dựng thương hiệu quốc gia cho gạo Việt Nam.
Theo ông Đỗ Hà Nam, Việt Nam hiện có nhiều giống lúa thơm chất lượng cao được thế giới công nhận, tuy nhiên thương hiệu gạo Việt trên thị trường quốc tế vẫn chưa tương xứng với chất lượng thực tế.
“Chỉ khi xây dựng được thương hiệu mạnh, Việt Nam mới có thể từng bước nâng cao quyền định giá và giá trị của hạt gạo trên thị trường thế giới”, ông Nam nhận định.
Bên cạnh đó, các chuyên gia cũng cho rằng cần tiếp tục triển khai hiệu quả Đề án một triệu ha lúa chất lượng cao tại Đồng bằng sông Cửu Long nhằm giảm chi phí sản xuất, giảm vật tư hóa học, tiết kiệm nước tưới và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Trong bối cảnh thị trường thế giới biến động khó lường, việc nâng cao năng lực lưu trữ, tăng vai trò chủ động của nông dân và phát triển phân khúc gạo chất lượng cao được xem là chìa khóa để ngành lúa gạo Việt Nam nâng cao giá trị và phát triển bền vững trong thời gian tới.