Xuất khẩu thủy sản khởi sắc, đối mặt áp lực cạnh tranh và rào cản mới

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam, xuất khẩu thủy sản quý I/2026 đạt 2,64 tỷ USD, tăng 14,4%, cho thấy khả năng phục hồi và thích ứng của doanh nghiệp. Tuy nhiên, ngành vẫn chịu sức ép lớn từ cạnh tranh quốc tế, rào cản kỹ thuật và yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

Theo VASEP, năm 2026, ngành thủy sản Việt Nam đứng trước một giai đoạn vừa nhiều kỳ vọng, vừa nhiều sức ép mới. Sau đà phục hồi tích cực của năm 2025, hoạt động sản xuất và xuất khẩu trong quý 1 năm 2026 cho thấy khả năng thích ứng đáng ghi nhận của cộng đồng doanh nghiệp thủy sản Việt Nam trong bối cảnh thương mại toàn cầu tiếp tục biến động, cạnh tranh quốc tế gia tăng và yêu cầu tuân thủ tại các thị trường nhập khẩu ngày càng khắt khe hơn. 

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt 2,64 tỷ USD trong 3 tháng đầu năm, tăng 14,4% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, có sự phục hồi tích cực của nhiều nhóm hàng chủ lực, nhưng đồng thời cơ cấu xuất khẩu cũng đang có sự dịch chuyển rõ nét. Tôm tiếp tục giữ vai trò ngành hàng lớn nhất với hơn 1 tỷ USD, chiếm 40,4% tổng kim ngạch; cá tra đạt gần 514 triệu USD, tăng 16,8%; mực, bạch tuộc, nhuyễn thể có vỏ, cua ghẹ và nhiều nhóm sản phẩm ngách cũng ghi nhận mức tăng khá tốt. 

(Ảnh minh họa)
(Ảnh minh họa)

Đáng chú ý, một số phân khúc như tôm hùm, cá rô phi, điệp, hàu tăng trưởng rất mạnh, cho thấy dư địa mở rộng của các sản phẩm có giá trị cao và khả năng thích ứng nhanh với nhu cầu thị trường.

Ở chiều ngược lại, cá ngừ vẫn gặp khó khăn, phản ánh sức mua yếu hơn tại một số thị trường chủ lực và áp lực gia tăng từ các quy định khai thác, truy xuất và tuân thủ.

Về thị trường xuất khẩu thủy sản, Trung Quốc và Hồng Kông tiếp tục là động lực tăng trưởng lớn nhất, với kim ngạch đạt hơn 744 triệu USD, tăng 49%, đặc biệt nổi bật ở các nhóm hàng tươi sống, cao cấp như tôm hùm, cua sống và một số sản phẩm cá biển. Nhật Bản duy trì vai trò là thị trường ổn định, dù tăng trưởng còn khiêm tốn; ASEAN và khối CPTPP tiếp tục mở ra nhiều dư địa nhờ lợi thế thuế quan và nhu cầu đối với sản phẩm linh hoạt, giá hợp lý. Trong khi đó, Mỹ giảm 7,4% và EU chỉ tăng nhẹ, phản ánh rõ tác động của yếu tố chính sách, tâm lý tiêu dùng thận trọng và áp lực cạnh tranh ngày càng lớn. 

VASEP đánh giá, năm 2026 vẫn có những cơ hội cho thủy sản Việt Nam, nhưng đó là những cơ hội có điều kiện. Nhu cầu thủy sản toàn cầu nhìn chung vẫn tồn tại, đặc biệt tại các thị trường có mức phụ thuộc nhập khẩu cao như Mỹ, EU, Nhật Bản và Trung Quốc. Cơ hội cũng đến từ quá trình tái cơ cấu tiêu dùng toàn cầu, khi người mua ngày càng quan tâm hơn tới các sản phẩm chế biến, tiện lợi, có giá trị sử dụng cao và nguồn gốc rõ ràng. Các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, EVFTA, UKVFTA tiếp tục tạo dư địa để doanh nghiệp Việt Nam gia tăng lợi thế cạnh tranh nếu biết tận dụng tốt quy tắc xuất xứ, ưu đãi thuế và yêu cầu thị trường. Đồng thời, sự thiếu hụt nguồn cung ở một số khu vực, đặc biệt đối với các loài cá thịt trắng, nhuyễn thể và một số dòng thủy sản chất lượng cao, cũng đang tạo thêm không gian cho hàng thủy sản Việt Nam mở rộng thị phần. 

Tuy nhiên, theo VASEP,  sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các nước cung ứng lớn như Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan hay Canada, nhất là ở các nhóm hàng mà Việt Nam đang có thế mạnh như tôm, cá thịt trắng và hải sản cao cấp.

Cùng với đó, các rào cản kỹ thuật, thương mại và môi trường ngày càng dày đặc: thuế chống bán phá giá đối với tôm tại Mỹ, quy định MMPA, yêu cầu COA, chương trình truy xuất nhập khẩu, hệ thống chứng nhận khai thác điện tử mới của EU, cũng như việc thẻ vàng IUU vẫn chưa được gỡ bỏ. Ngoài ra, còn có sức ép từ chính thị trường tiêu dùng: người mua tại Mỹ, EU, Nhật Bản ngày càng nhạy cảm hơn về giá, nhưng đồng thời lại đòi hỏi cao hơn về chất lượng, tiện lợi, trách nhiệm môi trường và xã hội.