Xuất khẩu thủy sản đạt hơn 2,6 tỷ USD trong quý 1

Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cho biết, tháng 3/2026, xuất khẩu thủy sản đạt khoảng 927 triệu USD, tăng hơn 5% so với cùng kỳ. Tính đến hết quý 1 xuất khẩu thủy sản đạt 2,64 tỷ USD, tăng gần 8% trong bối cảnh thế giới nhiều biến động.

Theo VASEP, trong quý 1 năm 2026, Trung Quốc và Hong Kong duy trì là thị trường xuất khẩu lớn nhất của thủy sản Việt Nam, với kim ngạch đạt khoảng 764 triệu USD, tăng gần 45% so với cùng kỳ. Riêng tháng 3, xuất khẩu sang thị trường này đạt hơn 250 triệu USD, tăng trên 50%.

Ngược lại, xuất khẩu thủy sản sang Mỹ trong quý 1 giảm hơn 10%, tiếp tục là “điểm nghẽn” lớn nhất do cả yếu tố cầu và rào cản kỹ thuật như quy định MMPA/COA và rào cản thuế quan như thuế chống bán phá giá tôm. Xuất khẩu sang Nhật Bản và Hàn Quốc cũng giảm khoảng 10%, phản ánh tiêu dùng chưa cải thiện đáng kể.

(Ảnh minh họa)
(Ảnh minh họa)

Xuất khẩu thủy sản sang EU gần như đi ngang, cho thấy cầu ổn định nhưng chưa đủ mạnh để tạo tăng trưởng. Thị trường này vẫn mở ra cơ hội ở phân khúc cá thịt trắng và các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn bền vững.

VASEP nhận định, dù đóng góp lớn vào tăng trưởng ngắn hạn, việc phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các yếu tố như thay đổi chính sách nhập khẩu, kiểm soát biên mậu, tiêu chuẩn chất lượng hay tiến độ cấp phép có thể khiến xuất khẩu biến động nhanh. Bên cạnh đó, tính mùa vụ cao khiến nhu cầu không ổn định, đặc biệt sau giai đoạn cao điểm đầu năm.

Cạnh tranh tại thị trường này cũng gia tăng, nhất là từ các nguồn cung lớn như Ecuador trong phân khúc tôm nguyên con giá cạnh tranh. Do đó, việc đa dạng hóa thị trường và cân đối lại cơ cấu xuất khẩu được đánh giá là yêu cầu quan trọng để đảm bảo tăng trưởng bền vững.

Trong quý 2 năm 2026, VASEP dự báo, Trung Quốc & Hong Kong nhiều khả năng vẫn là thị trường đóng góp lớn nhất cho tăng trưởng xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, tốc độ tăng có thể chậm lại so với quý I do yếu tố mùa vụ qua đi.

Tăng trưởng sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào nhu cầu tiêu dùng thực và khả năng duy trì thị phần của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng. Các phân khúc phù hợp với nhu cầu “giá hợp lý – tiện lợi” có thể sẽ đóng vai trò quan trọng hơn so với nhóm sản phẩm cao cấp mang tính thời vụ.

Đối với toàn ngành, xuất khẩu trong quý 2 được dự báo tiếp tục tăng trưởng dương nhưng phân hóa rõ rệt. Tôm và cá tra vẫn là trụ cột; Trung Quốc là động lực chính; trong khi Mỹ và một số thị trường phát triển tiếp tục là yếu tố kìm hãm. Các thị trường có lợi thế về logistic (vị trí địa lý gần, vận chuyển thuận tiện) cùng với lợi thế thuế quan của các hiệp định FTA sẽ là những lựa chọn ưu tiên của các doanh nghiệp thủy sản trong năm nay.