Ngành điều Việt Nam xuất khẩu tỷ USD nhưng vẫn phụ thuộc nhập khẩu
Ngành điều Việt Nam chiếm 70% thị phần xuất khẩu nhân điều nhưng vẫn phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu khi châu Phi giảm xuất khẩu điều thô
Dẫn đầu xuất khẩu nhưng giá trị chưa tương xứng
Trong nhiều năm liên tiếp, Việt Nam giữ vị trí đứng đầu thế giới về xuất khẩu hạt điều. Theo Bộ Công Thương và Tổng cục Hải quan, năm 2025, lượng xuất khẩu đạt khoảng 766.000 tấn, mang về hơn 5,2 tỷ USD — lần đầu tiên vượt ngưỡng 5 tỷ USD.
Không chỉ dẫn đầu về kim ngạch, Việt Nam còn chiếm khoảng 70–80% tổng lượng nhân điều xuất khẩu toàn cầu, theo Hiệp hội Điều Việt Nam (VINACAS). Điều này cho thấy vai trò trung tâm của Việt Nam trong chuỗi chế biến điều quốc tế.
Tuy nhiên, để duy trì quy mô sản xuất này, Việt Nam phải nhập khẩu khối lượng lớn điều thô, chủ yếu từ khu vực Tây Phi. Số liệu của Tổng cục Hải quan cho thấy năm 2025, lượng nhập khẩu lên tới hơn 3,1 triệu tấn, tương đương giá trị khoảng 4,6–4,7 tỷ USD.

Việc phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu bên ngoài khiến phần giá trị gia tăng bị thu hẹp đáng kể do chi phí đầu vào cao. Biên lợi nhuận của doanh nghiệp vì vậy không lớn, trong khi rủi ro lại phụ thuộc nhiều vào biến động thị trường quốc tế.
Xét trong chuỗi cung ứng, Việt Nam vẫn chủ yếu đảm nhận vai trò gia công: nhập nguyên liệu, chế biến rồi xuất khẩu. Những khâu tạo ra giá trị cao nhất như nguyên liệu và thương mại quốc tế vẫn nằm ngoài tầm kiểm soát. Nói cách khác, ngành điều đang chiếm ưu thế về quy mô nhưng chưa làm chủ được giá trị.
Áp lực nguồn cung ngày càng gia tăng
Sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu đang đặt ngành điều Việt Nam trước áp lực ngày càng lớn từ các quốc gia cung ứng.
Theo các phân tích quốc tế và Reuters, nhiều nước Tây Phi như Bờ Biển Ngà, Ghana, Nigeria đang đẩy mạnh chiến lược chế biến trong nước nhằm giữ lại giá trị gia tăng. Đặc biệt, Bờ Biển Ngà — quốc gia sản xuất điều thô lớn nhất thế giới — đặt mục tiêu nâng tỷ lệ chế biến nội địa lên trên 50% trong những năm tới.
Xu hướng này khiến nguồn cung điều thô cho Việt Nam có nguy cơ bị thu hẹp hoặc kiểm soát chặt hơn. Khi đó, các doanh nghiệp trong nước có thể đối mặt với tình trạng thiếu nguyên liệu, chi phí tăng cao và công suất nhà máy không được khai thác tối đa.
Với mức độ phụ thuộc lên tới 70–80%, chỉ cần biến động từ phía nguồn cung cũng đủ tạo ra tác động đáng kể. Thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp đã phải cạnh tranh quyết liệt để đảm bảo nguyên liệu, thậm chí chấp nhận mua với giá cao nhằm duy trì đơn hàng xuất khẩu.
Hướng đi: gia tăng giá trị và phát triển bền vững
Trước bối cảnh này, ngành điều Việt Nam buộc phải chuyển từ tăng trưởng theo sản lượng sang nâng cao giá trị trong chuỗi cung ứng.
Một giải pháp quan trọng là thúc đẩy chế biến sâu. Thay vì chỉ xuất khẩu nhân điều sơ chế, doanh nghiệp cần mở rộng sang các sản phẩm tiêu dùng cuối cùng như điều rang muối, điều tẩm vị, bơ điều hoặc các dòng sản phẩm dinh dưỡng.
Bên cạnh đó, xu hướng “xanh hóa” và phát triển bền vững đang trở thành tiêu chuẩn bắt buộc tại các thị trường lớn như châu Âu và Hoa Kỳ, theo khuyến nghị của World Economic Forum. Các yêu cầu về môi trường, lao động và truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe, buộc doanh nghiệp phải đầu tư vào vùng nguyên liệu đạt chuẩn và minh bạch chuỗi cung ứng.

Trong bối cảnh chuỗi giá trị toàn cầu đang tái định hình, lợi thế sẽ không còn nằm ở quốc gia chế biến nhiều nhất, mà ở quốc gia nắm giữ nhiều giá trị nhất.
Nếu không giải quyết được bài toán nguyên liệu và nâng cấp chuỗi giá trị, vị thế dẫn đầu của ngành điều Việt Nam có thể chỉ mang tính tạm thời — trong khi phần giá trị cốt lõi dần chuyển dịch về phía các quốc gia cung ứng.