Mã hóa tài sản thực: Cơ hội tái định hình thị trường tài chính Việt Nam
Mã hóa tài sản thực (RWA) đang nổi lên như một xu hướng định hình lại hệ thống tài chính toàn cầu. Tại Việt Nam, cơ hội đã mở ra, nhưng bài toán quản trị rủi ro vẫn là yếu tố then chốt.
Ngày 7/4, Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam (VBA) tổ chức hội thảo “Giải pháp mã hóa tài sản thực (RWA): Cân bằng lợi ích và quản trị rủi ro cho nhà đầu tư”, thu hút hàng trăm chuyên gia pháp lý, tài chính, công nghệ trong và ngoài nước tham dự. Sự kiện diễn ra trong bối cảnh thị trường tài sản số toàn cầu đang bước vào giai đoạn phát triển mới, với trọng tâm là việc gắn kết tài sản số với các giá trị thực của nền kinh tế.
Phát biểu khai mạc hội nghị, Trung tướng Đặng Vũ Sơn – nguyên Trưởng ban Ban Cơ yếu Chính phủ, Cố vấn cấp cao VBA – nhận định thị trường tài chính toàn cầu đang đứng trước một làn sóng công nghệ mang tính tái cấu trúc toàn diện. Trong đó, mã hóa tài sản thực (Real World Assets – RWA) nổi lên như một xu hướng trọng tâm, có khả năng thay đổi cách thức huy động vốn, phân phối tài sản và vận hành hệ thống tài chính.

Trung tướng Đặng Vũ Sơn – nguyên Trưởng ban Ban Cơ yếu Chính phủ, Cố vấn cấp cao VBA
Theo dự báo của Boston Consulting Group (BCG), quy mô thị trường RWA có thể đạt khoảng 19.000 tỉ USD trong thập kỷ tới, tương đương hơn 10% GDP toàn cầu. Con số này cho thấy RWA không chỉ là một xu hướng ngắn hạn mà đang góp phần định hình lại hạ tầng tài chính thế hệ mới trên nền tảng blockchain, nơi tài sản được số hóa, phân mảnh và giao dịch linh hoạt hơn.
Ông Sơn cho biết, việc chuyển đổi quyền sở hữu tài sản thành các token giúp tài sản có thể được chia nhỏ, giao dịch liên tục 24/7, vượt qua rào cản địa lý và tăng tính minh bạch. Thực tế quốc tế cho thấy nhiều loại tài sản như vàng, trái phiếu, bất động sản đã được token hóa, từng bước hình thành một lớp hạ tầng tài chính mới song song với hệ thống truyền thống.
Đối với Việt Nam, Trung tướng Đặng Vũ Sơn đánh giá đây là thị trường có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển RWA, từ mức độ chấp nhận tài sản số cao, nhu cầu đầu tư lớn đến tốc độ chuyển đổi số nhanh. Việt Nam cũng liên tục nằm trong nhóm quốc gia có tỷ lệ người dân sở hữu và sử dụng tài sản số cao, tạo nền tảng xã hội quan trọng cho việc thử nghiệm các mô hình tài sản mã hóa gắn với tài sản thực.
Một trong những điểm tựa quan trọng cho sự phát triển này là sự chuyển mình của hành lang pháp lý. Từ ngày 1/1/2026, Luật Công nghiệp Công nghệ số chính thức có hiệu lực, lần đầu tiên đưa khái niệm “tài sản số” và “tài sản mã hóa” vào hệ thống pháp luật. Cùng với đó là Nghị quyết 05/2025/NQ-CP về thí điểm thị trường tài sản mã hóa, cũng như các quyết định liên quan đến chiến lược blockchain quốc gia và danh mục công nghệ chiến lược ưu tiên triển khai.
Những chính sách này cho phép Việt Nam thử nghiệm mô hình token hóa trong khuôn khổ có giám sát, thể hiện bước chuyển từ cách tiếp cận thận trọng sang chủ động thử nghiệm có kiểm soát. Đây được xem là nền tảng quan trọng để vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa đảm bảo an toàn cho hệ thống tài chính quốc gia.

Từ góc độ đầu tư, ông Nghiêm Minh Hoàng – Trưởng ban RWA, Câu lạc bộ Đầu tư Tài sản số Việt Nam (VIDA) – nhận định thị trường RWA tại Việt Nam có dư địa tăng trưởng lớn, với quy mô kỳ vọng đạt 70–80 tỉ USD vào năm 2030.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng này, thị trường đòi hỏi sự phát triển đồng bộ của khung pháp lý, hạ tầng công nghệ và đặc biệt là cơ chế quản trị rủi ro minh bạch. Theo ông Hoàng, quản trị rủi ro cần được đặt ở vị trí trung tâm, không chỉ đối với nhà đầu tư mà còn với các tổ chức phát hành, sàn giao dịch và cơ quan quản lý.
Phân tích cụ thể, ông Hoàng cho biết các sản phẩm RWA, đặc biệt là nhóm tài sản có tính thanh khoản cao như vàng mã hóa, đang đối mặt với 12 loại rủi ro chính, được chia thành ba nhóm.
Thứ nhất là rủi ro liên quan đến tài sản cơ sở, bao gồm rủi ro lưu ký, “ảo giác” minh bạch dự trữ và rủi ro về quyền sở hữu pháp lý. Trong mô hình token hóa, nhà đầu tư phụ thuộc lớn vào bên lưu ký tài sản, trong khi các báo cáo kiểm toán dự trữ chỉ phản ánh tại một thời điểm nhất định. Đáng chú ý, người nắm giữ token thường không có quyền sở hữu pháp lý trực tiếp đối với tài sản cơ sở, và có thể chịu bất lợi nếu đơn vị phát hành gặp sự cố.
Thứ hai là rủi ro về cấu trúc tài chính. Một số mô hình RWA có thể tạo ra khoảng trống bảo chứng khi áp dụng cơ chế “thu tiền trước, mua tài sản sau”. Điều này dẫn đến bất cân xứng lợi ích khi quyền quyết định thời điểm mua tài sản thuộc về phía tổ chức phát hành. Bên cạnh đó, rủi ro đạo đức và tình trạng dự trữ phân đoạn cũng có thể phát sinh nếu số lượng token phát hành vượt quá tài sản bảo chứng thực tế.
Thứ ba là rủi ro công nghệ và thị trường. Thanh khoản trên các nền tảng số đôi khi chỉ mang tính danh nghĩa, không đảm bảo khả năng quy đổi thành tài sản thực trong mọi thời điểm. Cơ chế đổi trả tài sản thường đi kèm với nhiều điều kiện hạn chế, chi phí cao hoặc thời gian xử lý kéo dài. Ngoài ra, rủi ro từ hợp đồng thông minh và hạ tầng kỹ thuật cũng là yếu tố đáng lưu ý, trong khi công nghệ blockchain chỉ đảm bảo tính minh bạch của dữ liệu trên chuỗi mà không thể xác minh hoàn toàn các tài sản ngoài chuỗi.
Kết thúc hội thảo, các chuyên gia thống nhất rằng RWA là xu hướng tất yếu trong tiến trình phát triển của tài chính số. Tuy nhiên, để thị trường phát triển bền vững, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực giám sát và thúc đẩy minh bạch thông tin. Chỉ khi cân bằng được giữa đổi mới sáng tạo và kiểm soát rủi ro, tài sản mã hóa gắn với tài sản thực mới có thể trở thành một trụ cột quan trọng của nền kinh tế số trong tương lai.