Lào Cai: Để truy xuất nguồn gốc trở thành công cụ quản trị sản phẩm
Không chỉ dừng ở việc tạo mã QR trên bao bì, truy xuất nguồn gốc đang được Lào Cai định hướng trở thành một phần trong quản lý sản xuất, kiểm soát chất lượng và minh bạch thông tin hàng hóa. Qua các chương trình tập huấn, doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ kinh doanh từng bước được trang bị kiến thức để tổ chức dữ liệu và triển khai truy xuất phù hợp với thực tế.
Nhằm hỗ trợ doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ kinh doanh chủ động làm chủ công nghệ, minh bạch hóa thông tin sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh, Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Lào Cai phối hợp với Liên minh Hợp tác xã tỉnh Lào Cai tổ chức hai Hội nghị tập huấn “Nâng cao nhận thức và hướng dẫn triển khai truy xuất nguồn gốc trên địa bàn tỉnh Lào Cai năm 2026”.
Chương trình tập huấn được tổ chức xuất phát từ yêu cầu nâng cao nhận thức, kiến thức và năng lực triển khai truy xuất nguồn gốc cho doanh nghiệp, hợp tác xã và các hộ sản xuất, kinh doanh trên địa bàn tỉnh.
Thay vì chỉ tập trung phổ biến các quy định hoặc giới thiệu công nghệ, nội dung tập huấn được triển khai theo hướng gắn kiến thức với thực hành, giúp người tham dự từng bước hình dung cách tổ chức dữ liệu, quản lý sản phẩm và ứng dụng truy xuất nguồn gốc phù hợp với điều kiện thực tế của từng đơn vị.

Chuyên gia Hội Mã số Mã vạch Việt Nam trao đổi về hành trình từ dữ liệu đến hành động, gắn truy xuất nguồn gốc với quản trị và chất lượng sản phẩm hàng hóa.
Điểm đáng chú ý sau hai ngày đào tạo là sự quan tâm của các doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh và chủ thể sản phẩm đối với những vấn đề rất cụ thể trong quá trình sản xuất, quản lý và đưa hàng hóa ra thị trường.
Các câu hỏi tập trung vào nhiều nội dung thiết thực: sử dụng mã số mã vạch như thế nào để quản lý sản phẩm và hỗ trợ bán hàng; QR Code có đồng nghĩa với truy xuất nguồn gốc hay không; hợp tác xã cần quản lý dữ liệu vùng nguyên liệu, lô sản xuất, nhật ký sản xuất và thông tin của các thành viên ra sao; hay các chủ thể OCOP phải xây dựng và cập nhật thông tin như thế nào để người tiêu dùng có thể kiểm chứng.
Những vấn đề được đặt ra tại hội nghị cho thấy nhu cầu của các cơ sở sản xuất, kinh doanh hiện nay không đơn thuần là sở hữu thêm một công cụ công nghệ. Quan trọng hơn, các chủ thể cần hiểu đúng bản chất và biết cách sử dụng mã số mã vạch, dữ liệu sản phẩm và hệ thống truy xuất nguồn gốc để phục vụ hoạt động sản xuất, lưu thông, phân phối và bán hàng.
Trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, mã số mã vạch trước hết có vai trò nhận diện sản phẩm, hỗ trợ quản lý hàng hóa, bán hàng và trao đổi dữ liệu. Khi được tổ chức và khai thác phù hợp, dữ liệu gắn với mã số mã vạch còn có thể trở thành một bộ phận trong hệ thống quản trị dữ liệu của doanh nghiệp, hợp tác xã.
Trong khi đó, truy xuất nguồn gốc không nên được hiểu đơn giản là việc tạo ra một mã QR rồi đưa lên bao bì sản phẩm. Giá trị cốt lõi của truy xuất nguồn gốc nằm ở khả năng xác định đúng sản phẩm, đúng lô sản xuất; ghi nhận các sự kiện, công đoạn trong quá trình hình thành và lưu thông sản phẩm; kết nối những thông tin cần thiết và bảo đảm dữ liệu có thể được kiểm chứng khi phát sinh nhu cầu truy xuất.

Hướng dẫn sử dụng và tương tác với Hệ thống thông tin truy xuất nguồn gốc của tỉnh Lào Cai.
Với cách tiếp cận này, mã QR chỉ là phương tiện để người dùng tiếp cận thông tin. Chất lượng của hệ thống truy xuất phụ thuộc vào chính dữ liệu phía sau mã đó: dữ liệu có đầy đủ, chính xác, được cập nhật và có nguồn gốc rõ ràng hay không.
Đây cũng là vấn đề có ý nghĩa đối với các sản phẩm đặc trưng, sản phẩm OCOP và những mặt hàng nông sản của địa phương. Khi thông tin về vùng nguyên liệu, quá trình sản xuất, sơ chế, chế biến và lưu thông được quản lý bài bản, người tiêu dùng có thêm cơ sở để kiểm chứng thông tin sản phẩm.
Từ thực tiễn hai ngày tập huấn, có thể thấy bốn yêu cầu đang ngày càng gắn kết chặt chẽ với nhau, gồm quản lý sản xuất tốt hơn; kiểm soát và nâng cao chất lượng sản phẩm, hàng hóa; đáp ứng yêu cầu về truy xuất nguồn gốc; đồng thời xây dựng niềm tin với người tiêu dùng.
Bốn yêu cầu này không tồn tại độc lập mà cùng dựa trên một nền tảng chung: dữ liệu phải đúng, đủ, có trách nhiệm và có khả năng kiểm chứng.
Đối với một hợp tác xã, việc triển khai truy xuất nguồn gốc không chỉ bắt đầu từ khâu đóng gói. Dữ liệu cần được hình thành từ vùng nguyên liệu, quá trình sản xuất, nhật ký, thu hoạch, sơ chế, chế biến, đóng gói và các khâu liên quan trước khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
Tương tự, với doanh nghiệp, việc xây dựng hệ thống dữ liệu sản phẩm có thể hỗ trợ không chỉ cho yêu cầu truy xuất mà còn cho công tác quản lý nội bộ, kiểm soát chất lượng, phát hiện vấn đề trong từng công đoạn và cung cấp thông tin cho đối tác, khách hàng khi cần thiết.
Vì vậy, truy xuất nguồn gốc nếu được triển khai đúng có thể chuyển từ một yêu cầu mang tính tuân thủ thành một công cụ hỗ trợ quản trị sản xuất và chất lượng.
Thực tế triển khai tại cơ sở cho thấy, công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi người sử dụng hiểu rõ mình cần quản lý dữ liệu gì, dữ liệu được hình thành ở công đoạn nào, ai chịu trách nhiệm cập nhật và dữ liệu đó phục vụ cho mục tiêu quản lý nào.
Do đó, hoạt động đào tạo về truy xuất nguồn gốc cần được nhìn nhận không chỉ là phổ biến văn bản hay giới thiệu một giải pháp công nghệ. Quan trọng hơn, đây là quá trình chuyển hóa các yêu cầu của quản lý nhà nước, tiêu chuẩn và công nghệ thành cách làm cụ thể, phù hợp với từng doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ sản xuất.
Khi người sản xuất hiểu được mối liên hệ giữa dữ liệu và chất lượng sản phẩm, giữa quản lý quy trình và khả năng truy xuất, việc ứng dụng công nghệ sẽ có cơ sở để đi vào thực chất hơn.
Trong khuôn khổ chương trình, sự phối hợp giữa Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Lào Cai, Công ty Cổ phần iCheck Trace - đơn vị thành viên của Hội Mã số Mã vạch Việt Nam, các chuyên gia của Hội, Liên minh Hợp tác xã tỉnh và cộng đồng doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ sản xuất đã tạo nên một cách tiếp cận có tính kết nối giữa quản lý, công nghệ và thực tiễn sản xuất.
Theo đó, Nhà nước giữ vai trò định hướng; doanh nghiệp hỗ trợ giải pháp công nghệ; Hội, hiệp hội tham gia lan tỏa kiến thức; còn doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ sản xuất là những chủ thể trực tiếp áp dụng, đồng thời phản hồi những vấn đề phát sinh từ thực tế.
Việc duy trì sự kết nối này có ý nghĩa quan trọng trong quá trình thúc đẩy mã số mã vạch, truy xuất nguồn gốc và chuyển đổi số tại địa phương.
Nếu được triển khai đồng bộ, các công cụ này sẽ không chỉ dừng lại ở một mã được in trên bao bì hay một yêu cầu cần đáp ứng, mà có thể trở thành một phần trong hệ thống quản trị sản xuất, chất lượng và dữ liệu của doanh nghiệp, hợp tác xã.
Đối với Lào Cai, việc nâng cao năng lực truy xuất nguồn gốc vì thế không chỉ góp phần minh bạch thông tin hàng hóa mà còn mở ra hướng tiếp cận mới trong quản lý chất lượng, nâng cao giá trị sản phẩm và từng bước xây dựng niềm tin bền vững giữa sản xuất, kinh doanh và người tiêu dùng.